Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Ớt cay đỏ, sống

Peppers, hot chili, red, raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
40kcal trong 100 g
Tinh bột 75%Đạm 16%Béo 8%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng40 kcal40 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,9 g1,9 g
Chất béo0,44 g0,44 g
Carbohydrate8,8 g8,8 g
Chất xơ1,5 g1,5 g
Đường tổng5,3 g5,3 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,04 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đơn0,02 g0,02 g
Chất béo không bão hòa đa0,24 g0,24 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri9 mg9 mg
Kali322 mg322 mg
Canxi14 mg14 mg
Sắt1 mg1 mg
Magie23 mg23 mg
Phốt pho43 mg43 mg
Kẽm0,26 mg0,26 mg
Selen0,5 µg0,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)48 µg48 µg
Vitamin C144 mg144 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,69 mg0,69 mg
Vitamin K14 µg14 µg
Vitamin B10,07 mg0,07 mg
Vitamin B20,09 mg0,09 mg
Vitamin B31,2 mg1,2 mg
Vitamin B60,51 mg0,51 mg
Folate (DFE)23 µg23 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước88 g88 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170106 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.