Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Ớt pasilla, khô

Peppers, pasilla, dried · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
345kcal trong 100 g
Tinh bột 52%Đạm 13%Béo 36%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng345 kcal345 kcal
Đa lượng
Chất đạm12,4 g12,4 g
Chất béo15,8 g15,8 g
Carbohydrate51,1 g51,1 g
Chất xơ26,8 g26,8 g
Chất béo chi tiết
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri89 mg89 mg
Kali2.220 mg2.220 mg
Canxi97 mg97 mg
Sắt9,8 mg9,8 mg
Magie130 mg130 mg
Phốt pho267 mg267 mg
Kẽm1,4 mg1,4 mg
Selen3,2 µg3,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)1.790 µg1.790 µg
Vitamin C6,4 mg6,4 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10,17 mg0,17 mg
Vitamin B23,2 mg3,2 mg
Vitamin B37,2 mg7,2 mg
Vitamin B64,2 mg4,2 mg
Folate (DFE)170 µg170 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước14,8 g14,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168579 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.