Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Ớt pasilla, khô
Peppers, pasilla, dried · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
690kcal trong 200 g
Tinh bột 52%Đạm 13%Béo 36%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 345 kcal | 690 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 12,4 g | 24,8 g |
| Chất béo | 15,8 g | 31,6 g |
| Carbohydrate | 51,1 g | 102 g |
| Chất xơ | 26,8 g | 53,6 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo chuyển hóa | 0 g | 0 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 89 mg | 178 mg |
| Kali | 2.220 mg | 4.440 mg |
| Canxi | 97 mg | 194 mg |
| Sắt | 9,8 mg | 19,7 mg |
| Magie | 130 mg | 260 mg |
| Phốt pho | 267 mg | 534 mg |
| Kẽm | 1,4 mg | 2,8 mg |
| Selen | 3,2 µg | 6,4 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 1.790 µg | 3.580 µg |
| Vitamin C | 6,4 mg | 12,8 mg |
| Vitamin D | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin B1 | 0,17 mg | 0,34 mg |
| Vitamin B2 | 3,2 mg | 6,4 mg |
| Vitamin B3 | 7,2 mg | 14,4 mg |
| Vitamin B6 | 4,2 mg | 8,5 mg |
| Folate (DFE) | 170 µg | 340 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 14,8 g | 29,6 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #168579 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.