Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Ớt chuông đỏ, xào
Peppers, sweet, red, sauteed · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
266kcal trong 200 g
Tinh bột 18%Đạm 3%Béo 79%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 200 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 133 kcal | 266 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 1 g | 2,1 g |
| Chất béo | 12,8 g | 25,6 g |
| Carbohydrate | 6,6 g | 13,1 g |
| Chất xơ | 1,8 g | 3,6 g |
| Đường tổng | 4,3 g | 8,6 g |
| Tinh bột | 0 g | 0 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 1,6 g | 3,1 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 2,3 g | 4,6 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 5,7 g | 11,4 g |
| Chất béo chuyển hóa | 0 g | 0 g |
| Cholesterol | 0 mg | 0 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 21 mg | 42 mg |
| Kali | 193 mg | 386 mg |
| Canxi | 7 mg | 14 mg |
| Sắt | 0,47 mg | 0,94 mg |
| Magie | 12 mg | 24 mg |
| Phốt pho | 23 mg | 46 mg |
| Kẽm | 0,15 mg | 0,3 mg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 138 µg | 276 µg |
| Vitamin C | 163 mg | 326 mg |
| Vitamin D | 0 µg | 0 µg |
| Vitamin E | 3,1 mg | 6,2 mg |
| Vitamin K | 16,4 µg | 32,8 µg |
| Vitamin B1 | 0,06 mg | 0,11 mg |
| Vitamin B2 | 0,11 mg | 0,22 mg |
| Vitamin B3 | 0,95 mg | 1,9 mg |
| Vitamin B6 | 0,36 mg | 0,73 mg |
| Folate (DFE) | 2 µg | 4 µg |
| Vitamin B12 | 0 µg | 0 µg |
| Khác | ||
| Nước | 79 g | 158 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #168550 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.