Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Mận đen, nguyên vỏ, tươi

Plum, black, with skin, raw · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
52,7kcal trong 100 g
Tinh bột 92%Đạm 4%Béo 4%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng52,7 kcal52,7 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,58 g0,58 g
Chất béo0,28 g0,28 g
Carbohydrate13,5 g13,5 g
Chất xơ1,4 g1,4 g
Đường tổng8 g8 g
Khoáng chất
Natri0 mg0 mg
Kali186 mg186 mg
Canxi4 mg4 mg
Sắt0 mg0 mg
Magie6,6 mg6,6 mg
Phốt pho18,6 mg18,6 mg
Kẽm0,05 mg0,05 mg
Vitamin
Vitamin C1,8 mg1,8 mg
Khác
Nước84,9 g84,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #2710837 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.