Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Mận khô, chưa nấu chín

Plums, dried (prunes), uncooked · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
480kcal trong 200 g
Tinh bột 95%Đạm 3%Béo 1%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g200 g
Năng lượng
Năng lượng240 kcal480 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,2 g4,4 g
Chất béo0,38 g0,76 g
Carbohydrate63,9 g128 g
Chất xơ7,1 g14,2 g
Đường tổng38,1 g76,2 g
Tinh bột5,1 g10,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,09 g0,18 g
Chất béo không bão hòa đơn0,05 g0,11 g
Chất béo không bão hòa đa0,06 g0,12 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg4 mg
Kali732 mg1.464 mg
Canxi43 mg86 mg
Sắt0,93 mg1,9 mg
Magie41 mg82 mg
Phốt pho69 mg138 mg
Kẽm0,44 mg0,88 mg
Selen0,3 µg0,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)39 µg78 µg
Vitamin C0,6 mg1,2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,43 mg0,86 mg
Vitamin K59,5 µg119 µg
Vitamin B10,05 mg0,1 mg
Vitamin B20,19 mg0,37 mg
Vitamin B31,9 mg3,8 mg
Vitamin B60,21 mg0,41 mg
Folate (DFE)4 µg8 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước30,9 g61,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168162 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.