Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Mận khô, chưa nấu chín

Plums, dried (prunes), uncooked · Trái cây · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
120kcal trong 50 g
Tinh bột 95%Đạm 3%Béo 1%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng240 kcal120 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,2 g1,1 g
Chất béo0,38 g0,19 g
Carbohydrate63,9 g32 g
Chất xơ7,1 g3,6 g
Đường tổng38,1 g19,1 g
Tinh bột5,1 g2,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,09 g0,04 g
Chất béo không bão hòa đơn0,05 g0,03 g
Chất béo không bão hòa đa0,06 g0,03 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri2 mg1 mg
Kali732 mg366 mg
Canxi43 mg21,5 mg
Sắt0,93 mg0,47 mg
Magie41 mg20,5 mg
Phốt pho69 mg34,5 mg
Kẽm0,44 mg0,22 mg
Selen0,3 µg0,15 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)39 µg19,5 µg
Vitamin C0,6 mg0,3 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,43 mg0,22 mg
Vitamin K59,5 µg29,8 µg
Vitamin B10,05 mg0,03 mg
Vitamin B20,19 mg0,09 mg
Vitamin B31,9 mg0,94 mg
Vitamin B60,21 mg0,1 mg
Folate (DFE)4 µg2 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước30,9 g15,5 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168162 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.