Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột bánh pudding bột năng (tapioca)

Puddings, tapioca, dry mix · Đồ ngọt, bánh kẹo · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
369kcal trong 100 g
Tinh bột 100%Đạm 0%Béo 0%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng369 kcal369 kcal
Đa lượng
Chất đạm0,1 g0,1 g
Chất béo0,1 g0,1 g
Carbohydrate94,3 g94,3 g
Chất xơ0,2 g0,2 g
Đường tổng65 g65 g
Chất béo chi tiết
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri477 mg477 mg
Kali5 mg5 mg
Canxi4 mg4 mg
Sắt0,12 mg0,12 mg
Magie2 mg2 mg
Phốt pho4 mg4 mg
Kẽm0,08 mg0,08 mg
Selen0,9 µg0,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin B10 mg0 mg
Vitamin B20,01 mg0,01 mg
Vitamin B30 mg0 mg
Vitamin B60 mg0 mg
Folate (DFE)0 µg0 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước4 g4 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169606 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.