Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột bánh pudding bột năng (tapioca), pha với sữa 2% béo

Puddings, tapioca, dry mix, prepared with 2% milk · Đồ ngọt, bánh kẹo · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
105kcal trong 100 g
Tinh bột 75%Đạm 11%Béo 14%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng105 kcal105 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,9 g2,9 g
Chất béo1,7 g1,7 g
Carbohydrate19,6 g19,6 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,99 g0,99 g
Chất béo không bão hòa đơn0,45 g0,45 g
Chất béo không bão hòa đa0,06 g0,06 g
Cholesterol6 mg6 mg
Khoáng chất
Natri121 mg121 mg
Kali133 mg133 mg
Canxi105 mg105 mg
Sắt0,06 mg0,06 mg
Magie12 mg12 mg
Phốt pho82 mg82 mg
Kẽm0,35 mg0,35 mg
Selen2 µg2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)47 µg47 µg
Vitamin C0,7 mg0,7 mg
Vitamin D0,9 µg0,9 µg
Vitamin B10,03 mg0,03 mg
Vitamin B20,14 mg0,14 mg
Vitamin B30,08 mg0,08 mg
Vitamin B60,03 mg0,03 mg
Folate (DFE)4 µg4 µg
Vitamin B120,25 µg0,25 µg
Khác
Nước75 g75 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169612 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.