Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm
Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.
Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.
Bột bánh pudding bột năng (tapioca), pha với sữa 2% béo
Puddings, tapioca, dry mix, prepared with 2% milk · Đồ ngọt, bánh kẹo · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
52,5kcal trong 50 g
Tinh bột 75%Đạm 11%Béo 14%· tỉ lệ năng lượng
| Chất dinh dưỡng | 100 g | 50 g |
|---|---|---|
| Năng lượng | ||
| Năng lượng | 105 kcal | 52,5 kcal |
| Đa lượng | ||
| Chất đạm | 2,9 g | 1,4 g |
| Chất béo | 1,7 g | 0,84 g |
| Carbohydrate | 19,6 g | 9,8 g |
| Chất xơ | 0 g | 0 g |
| Chất béo chi tiết | ||
| Chất béo bão hòa | 0,99 g | 0,5 g |
| Chất béo không bão hòa đơn | 0,45 g | 0,23 g |
| Chất béo không bão hòa đa | 0,06 g | 0,03 g |
| Cholesterol | 6 mg | 3 mg |
| Khoáng chất | ||
| Natri | 121 mg | 60,5 mg |
| Kali | 133 mg | 66,5 mg |
| Canxi | 105 mg | 52,5 mg |
| Sắt | 0,06 mg | 0,03 mg |
| Magie | 12 mg | 6 mg |
| Phốt pho | 82 mg | 41 mg |
| Kẽm | 0,35 mg | 0,18 mg |
| Selen | 2 µg | 1 µg |
| Vitamin | ||
| Vitamin A (RAE) | 47 µg | 23,5 µg |
| Vitamin C | 0,7 mg | 0,35 mg |
| Vitamin D | 0,9 µg | 0,45 µg |
| Vitamin B1 | 0,03 mg | 0,02 mg |
| Vitamin B2 | 0,14 mg | 0,07 mg |
| Vitamin B3 | 0,08 mg | 0,04 mg |
| Vitamin B6 | 0,03 mg | 0,02 mg |
| Folate (DFE) | 4 µg | 2 µg |
| Vitamin B12 | 0,25 µg | 0,13 µg |
| Khác | ||
| Nước | 75 g | 37,5 g |
Nguồn: USDA FoodData Central #169612 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.