Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột bánh pudding bột năng (tapioca), pha với sữa nguyên kem

Puddings, tapioca, dry mix, prepared with whole milk · Đồ ngọt, bánh kẹo · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
115kcal trong 100 g
Tinh bột 67%Đạm 10%Béo 23%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng115 kcal115 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,8 g2,8 g
Chất béo2,9 g2,9 g
Carbohydrate19,4 g19,4 g
Chất xơ0 g0 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,7 g1,7 g
Chất béo không bão hòa đơn0,79 g0,79 g
Chất béo không bão hòa đa0,11 g0,11 g
Cholesterol12 mg12 mg
Khoáng chất
Natri120 mg120 mg
Kali131 mg131 mg
Canxi103 mg103 mg
Sắt0,06 mg0,06 mg
Magie12 mg12 mg
Phốt pho81 mg81 mg
Kẽm0,34 mg0,34 mg
Selen1,9 µg1,9 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)25 µg25 µg
Vitamin C0,7 mg0,7 mg
Vitamin D0,9 µg0,9 µg
Vitamin B10,03 mg0,03 mg
Vitamin B20,14 mg0,14 mg
Vitamin B30,07 mg0,07 mg
Vitamin B60,03 mg0,03 mg
Folate (DFE)4 µg4 µg
Vitamin B120,25 µg0,25 µg
Khác
Nước74 g74 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169607 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.