Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bánh pudding bột năng (tapioca), ăn liền

Puddings, tapioca, ready-to-eat · Đồ ngọt, bánh kẹo · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
65kcal trong 50 g
Tinh bột 67%Đạm 6%Béo 27%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng130 kcal65 kcal
Đa lượng
Chất đạm2 g0,98 g
Chất béo3,9 g1,9 g
Carbohydrate21,7 g10,9 g
Chất xơ0 g0 g
Đường tổng14,9 g7,5 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,96 g0,48 g
Chất béo không bão hòa đơn2,5 g1,3 g
Chất béo không bão hòa đa0,07 g0,04 g
Cholesterol1 mg0,5 mg
Khoáng chất
Natri145 mg72,5 mg
Kali92 mg46 mg
Canxi71 mg35,5 mg
Sắt0,11 mg0,06 mg
Magie6 mg3 mg
Phốt pho60 mg30 mg
Kẽm0,22 mg0,11 mg
Selen0 µg0 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0,3 mg0,15 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,15 mg0,08 mg
Vitamin K0,4 µg0,2 µg
Vitamin B10,02 mg0,01 mg
Vitamin B20,1 mg0,05 mg
Vitamin B30,07 mg0,03 mg
Vitamin B60,02 mg0,01 mg
Folate (DFE)3 µg1,5 µg
Vitamin B120,21 µg0,11 µg
Khác
Nước71,8 g35,9 g

Nguồn: USDA FoodData Central #169614 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.