Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột gạo lứt

Rice flour, brown · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
363kcal trong 100 g
Tinh bột 85%Đạm 8%Béo 7%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng363 kcal363 kcal
Đa lượng
Chất đạm7,2 g7,2 g
Chất béo2,8 g2,8 g
Carbohydrate76,5 g76,5 g
Chất xơ4,6 g4,6 g
Đường tổng0,66 g0,66 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,56 g0,56 g
Chất béo không bão hòa đơn1 g1 g
Chất béo không bão hòa đa1 g1 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri8 mg8 mg
Kali289 mg289 mg
Canxi11 mg11 mg
Sắt2 mg2 mg
Magie112 mg112 mg
Phốt pho337 mg337 mg
Kẽm2,5 mg2,5 mg
Vitamin
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,6 mg0,6 mg
Vitamin B10,44 mg0,44 mg
Vitamin B20,08 mg0,08 mg
Vitamin B36,3 mg6,3 mg
Vitamin B60,74 mg0,74 mg
Folate (DFE)16 µg16 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước12 g12 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168898 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.