Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột gạo lứt

Rice flour, brown · Ngũ cốc, tinh bột · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
182kcal trong 50 g
Tinh bột 85%Đạm 8%Béo 7%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng363 kcal182 kcal
Đa lượng
Chất đạm7,2 g3,6 g
Chất béo2,8 g1,4 g
Carbohydrate76,5 g38,3 g
Chất xơ4,6 g2,3 g
Đường tổng0,66 g0,33 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,56 g0,28 g
Chất béo không bão hòa đơn1 g0,51 g
Chất béo không bão hòa đa1 g0,5 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri8 mg4 mg
Kali289 mg145 mg
Canxi11 mg5,5 mg
Sắt2 mg0,99 mg
Magie112 mg56 mg
Phốt pho337 mg169 mg
Kẽm2,5 mg1,2 mg
Vitamin
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E0,6 mg0,3 mg
Vitamin B10,44 mg0,22 mg
Vitamin B20,08 mg0,04 mg
Vitamin B36,3 mg3,2 mg
Vitamin B60,74 mg0,37 mg
Folate (DFE)16 µg8 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước12 g6 g

Nguồn: USDA FoodData Central #168898 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.