Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Snack gạo lứt lát giòn

Snacks, brown rice chips · Đồ ăn vặt · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
384kcal trong 100 g
Tinh bột 85%Đạm 9%Béo 7%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng384 kcal384 kcal
Đa lượng
Chất đạm8,2 g8,2 g
Chất béo2,8 g2,8 g
Carbohydrate81,5 g81,5 g
Chất xơ4,2 g4,2 g
Đường tổng0,6 g0,6 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,64 g0,64 g
Chất béo không bão hòa đơn1 g1 g
Chất béo không bão hòa đa0,98 g0,98 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri326 mg326 mg
Kali290 mg290 mg
Canxi11 mg11 mg
Sắt1,5 mg1,5 mg
Magie131 mg131 mg
Phốt pho360 mg360 mg
Kẽm3 mg3 mg
Selen24,6 µg24,6 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0 mg0 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E6,5 mg6,5 mg
Vitamin K6,5 µg6,5 µg
Vitamin B10,06 mg0,06 mg
Vitamin B20,17 mg0,17 mg
Vitamin B37,8 mg7,8 mg
Vitamin B60,15 mg0,15 mg
Folate (DFE)21 µg21 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước5,8 g5,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #173155 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.