Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp nghêu kiểu Manhattan, đóng hộp, cô đặc

Soup, clam chowder, manhattan, canned, condensed · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
61kcal trong 100 g
Tinh bột 63%Đạm 11%Béo 26%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng61 kcal61 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,7 g1,7 g
Chất béo1,8 g1,8 g
Carbohydrate9,7 g9,7 g
Chất xơ1,2 g1,2 g
Đường tổng2,7 g2,7 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,31 g0,31 g
Chất béo không bão hòa đơn0,31 g0,31 g
Chất béo không bão hòa đa1 g1 g
Cholesterol2 mg2 mg
Khoáng chất
Natri698 mg698 mg
Kali150 mg150 mg
Canxi19 mg19 mg
Sắt1,3 mg1,3 mg
Magie8 mg8 mg
Phốt pho33 mg33 mg
Kẽm0,74 mg0,74 mg
Selen7,5 µg7,5 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)41 µg41 µg
Vitamin C3,2 mg3,2 mg
Vitamin E1 mg1 mg
Vitamin K5,5 µg5,5 µg
Vitamin B10,02 mg0,02 mg
Vitamin B20,03 mg0,03 mg
Vitamin B30,65 mg0,65 mg
Vitamin B60,08 mg0,08 mg
Folate (DFE)8 µg8 µg
Vitamin B123,2 µg3,2 µg
Khác
Nước84,3 g84,3 g

Nguồn: USDA FoodData Central #171152 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.