Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Súp nghêu New England, đóng hộp, ăn liền

Soup, clam chowder, new england, canned, ready-to-serve · Nước chấm, sốt, súp · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
79kcal trong 100 g
Tinh bột 42%Đạm 13%Béo 45%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng79 kcal79 kcal
Đa lượng
Chất đạm2,6 g2,6 g
Chất béo3,9 g3,9 g
Carbohydrate8,3 g8,3 g
Chất xơ1 g1 g
Đường tổng0,23 g0,23 g
Tinh bột7,4 g7,4 g
Khoáng chất
Natri343 mg343 mg
Kali175 mg175 mg
Canxi15 mg15 mg
Sắt0,48 mg0,48 mg
Magie10 mg10 mg
Phốt pho65 mg65 mg
Kẽm0,23 mg0,23 mg
Selen3 µg3 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin B10,02 mg0,02 mg
Vitamin B20,02 mg0,02 mg
Vitamin B30,5 mg0,5 mg
Khác
Nước83,8 g83,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #174062 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.