Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Bột nghệ

Spices, turmeric, ground · Gia vị, rau thơm · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
312kcal trong 100 g
Tinh bột 80%Đạm 12%Béo 9%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g100 g
Năng lượng
Năng lượng312 kcal312 kcal
Đa lượng
Chất đạm9,7 g9,7 g
Chất béo3,3 g3,3 g
Carbohydrate67,1 g67,1 g
Chất xơ22,7 g22,7 g
Đường tổng3,2 g3,2 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa1,8 g1,8 g
Chất béo không bão hòa đơn0,45 g0,45 g
Chất béo không bão hòa đa0,76 g0,76 g
Chất béo chuyển hóa0,06 g0,06 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri27 mg27 mg
Kali2.080 mg2.080 mg
Canxi168 mg168 mg
Sắt55 mg55 mg
Magie208 mg208 mg
Phốt pho299 mg299 mg
Kẽm4,5 mg4,5 mg
Selen6,2 µg6,2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C0,7 mg0,7 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E4,4 mg4,4 mg
Vitamin K13,4 µg13,4 µg
Vitamin B10,06 mg0,06 mg
Vitamin B20,15 mg0,15 mg
Vitamin B31,4 mg1,4 mg
Vitamin B60,11 mg0,11 mg
Folate (DFE)20 µg20 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước12,8 g12,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #172231 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.