Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Tra thành phần dinh dưỡng thực phẩm

Tìm thực phẩm theo tên tiếng Việt hoặc tiếng Anh để xem năng lượng, chất đạm, tinh bột, chất béo, vitamin và khoáng chất — tính trên 100 g hoặc theo khẩu phần bạn chọn.

Nhập tên thực phẩm hoặc chọn nhóm để bắt đầu.

Củ năng (củ mã thầy), tươi sống

Waterchestnuts, chinese, (matai), raw · Rau củ · tên tiếng Việt dịch tự động, đang được rà soát
48,5kcal trong 50 g
Tinh bột 94%Đạm 5%Béo 1%· tỉ lệ năng lượng
Chất dinh dưỡng100 g50 g
Năng lượng
Năng lượng97 kcal48,5 kcal
Đa lượng
Chất đạm1,4 g0,7 g
Chất béo0,1 g0,05 g
Carbohydrate23,9 g12 g
Chất xơ3 g1,5 g
Đường tổng4,8 g2,4 g
Chất béo chi tiết
Chất béo bão hòa0,03 g0,01 g
Chất béo không bão hòa đơn0 g0 g
Chất béo không bão hòa đa0,04 g0,02 g
Chất béo chuyển hóa0 g0 g
Cholesterol0 mg0 mg
Khoáng chất
Natri14 mg7 mg
Kali584 mg292 mg
Canxi11 mg5,5 mg
Sắt0,06 mg0,03 mg
Magie22 mg11 mg
Phốt pho63 mg31,5 mg
Kẽm0,5 mg0,25 mg
Selen0,7 µg0,35 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)0 µg0 µg
Vitamin C4 mg2 mg
Vitamin D0 µg0 µg
Vitamin E1,2 mg0,6 mg
Vitamin K0,3 µg0,15 µg
Vitamin B10,14 mg0,07 mg
Vitamin B20,2 mg0,1 mg
Vitamin B31 mg0,5 mg
Vitamin B60,33 mg0,16 mg
Folate (DFE)16 µg8 µg
Vitamin B120 µg0 µg
Khác
Nước73,5 g36,8 g

Nguồn: USDA FoodData Central #170066 (phạm vi công cộng). Chất không có trong bảng là chất nguồn không đo.