Tên tiếng Anh: East Asian Peppervine, Japanese Peppervine
Angiospermae
Cách sử dụng trong đời sống
3.1.1 Chống oxy hóa
Dịch chiết aceton (SC50 = 54,88 μg/mL) cho thấy hoạt tính thu hồi gốc DPPH mạnh, tiếp theo là metanol (SC50 = 84,73 μg/mL), etanol (SC50 = 87,12 μg/mL), etyl acetat (SC50 = 92,14 μg/mL) và nước (SC50 = 98,54 μg/mL). Đối với hiệu ứng nhặt gốc tự do Superoxide, ngoại trừ metanol (SC50 = 290,83 μg/mL), etanol (SC50 = 307,20 μg/mL) và nước (SC50 = 313,84 μg/mL), các dịch chiết khác không có tác dụng đáng kể. Tác dụng giảm khả năng chống oxy hóa của Sắt (FRAP) cũng được đánh giá. Dịch chiết aceton cho giá trị FRAP cao nhất (1001,00 TE mM/g), tiếp theo là etanol (736,95 TE mM/g), metanol (712,56 TE mM/g), etyl acetat (587,11 TE mM /g) và nước (413,34 TE mM/g). Từ những kết quả trên cho thấy dịch chiết từ rễ Bạch liễm có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, nhất là dịch chiết metanol, etanol và nước.3.1.2 Chống viêm
Chiết xuất Ethanol của rễ Bạch liễm ở mức 30 mg/kg đã ngăn ngừa đáng kể tình trạng da bị đóng vảy, ban đỏ và tăng trọng lượng da so với sử dụng carbon dioxide ở chuột; đồng thời ngăn ngừa tăng sản biểu mô và thâm nhiễm tế bào miễn dịch. Ngoài ra, chiết xuất cũng làm giảm đáng kể mức TNF-α, IL-6 và MCP-1, cho thấy tác dụng chống viêm tương tự Dexamethason.3.1.3 Chống alpha-glucosidase
Hoạt tính kháng α-glucosidase của dịch chiết axeton là mạnh nhất, tiếp theo là etanol, etyl axetat, metanol, diclometan, n-hexan và cloroform Hầu hết các chất chiết xuất bằng dung môi khác nhau cho thấy hoạt tính kháng α-glucosidase mạnh hơn Acarbose. Những kết quả này chỉ ra…