Cơn đau gút cấp thường ập đến bất ngờ vào ban đêm với cảm giác bỏng rát dữ dội ở ngón chân cái, khiến việc đi lại hay chạm nhẹ vào chăn ga cũng trở thành cực hình. Trước nỗi ám ảnh tái phát dai dẳng, nhiều người bệnh có xu hướng tìm đến các bài thuốc dân gian được truyền tai với lời quảng cáo giúp hạ axit uric và "trị dứt điểm" bệnh gút. Trong đó, dây gắm (tên khoa học là Gnetum montanum) nổi lên như một vị thuốc được chia sẻ rầm rộ trên các diễn đàn sức khỏe.
Tuy nhiên, liệu dây gắm có thực sự mang lại tác dụng hạ axit uric và điều trị bệnh gút hiệu quả như lời đồn? Khi đối chiếu với các bằng chứng y học hiện đại, việc sử dụng loài cây này vẫn còn một khoảng cách rất lớn giữa kinh nghiệm dân gian và các dữ liệu nghiên cứu khoa học được kiểm chứng.
Cơ chế bệnh gút và mối liên hệ với axit uric
Nguyên nhân hóa sinh cốt lõi gây ra bệnh gút là tình trạng tăng axit uric máu (tăng nồng độ urate trong huyết thanh) [1]. Khi nồng độ axit uric tăng cao vượt ngưỡng bão hòa trong thời gian dài, chúng có xu hướng kết tinh thành các tinh thể monosodium urate (MSU) lắng đọng tại các khớp và mô xung quanh [1]. Sự tích tụ tinh thể này kích hoạt phản ứng viêm cấp tính, dẫn đến sưng đau dữ dội đặc trưng của cơn gút [1].
Dù tăng axit uric máu là tiền đề sinh bệnh, nhưng không phải ai có lượng axit uric cao cũng biểu hiện thành triệu chứng gút ngay lập tức [1]. Hiện tượng lắng đọng tinh thể MSU trên hình ảnh siêu âm khớp khá phổ biến ở những đối tượng tăng axit uric máu không có triệu chứng lâm sàng, và các nhà nghiên cứu đang tiếp tục theo dõi dài hạn để xác định xem liệu tổn thương này có phải là yếu tố tiên quyết phát triển thành bệnh gút trên thực tế hay không [1]. Bên cạnh đó, tình trạng viêm trong bệnh gút liên quan trực tiếp đến con đường viêm và các gen thụ thể miễn dịch như IL1R1 và IL1RN [2].
Dây gắm dưới góc nhìn khoa học thực vật và hóa sinh
Dây gắm (Gnetum montanum) là một loài thực vật hạt trần độc đáo thích nghi ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [3]. Về mặt sinh học phân tử, hệ gen nhân của loài này đã được giải trình tự và công bố vào năm 2018 với kích thước lớn hơn 4 Gb, mã hóa 27.491 gen quy định protein [3]. Ngoài ra, bộ gen lục lạp hoàn chỉnh của dây gắm cũng đã được xác định với kích thước 115.019 bp, chứa 108 gen được chú giải [4].
Về mặt hóa học thực vật, thân dây gắm chứa một số nhóm hoạt chất đáng chú ý. Một nghiên cứu phân tích thành phần công bố năm 2002 đã phân lập được hợp chất stilbene mới tên là gnetifolin M, cùng với 7 hợp chất đã biết khác bao gồm resveratrol, gnetol, 4',5,7-trihydroxy-3'-methoxyflavone, beta-sitosterol, daucosterol, axit ursolic và axit tetracosanoic [5]. Một nghiên cứu khác vào năm 2022 cũng ghi nhận dịch chiết dây gắm có chứa 42 hợp chất khác nhau thông qua kỹ thuật phân tích sắc ký [6]. Theo y học cổ truyền, loài cây này từng được dùng để hỗ trợ giảm đau nhức khớp do thấp khớp và vết bầm tím [6].
Bằng chứng thực tế: Thiếu hụt dữ liệu lâm sàng trên người
Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng dây gắm đã được khoa học chứng minh có khả năng hạ axit uric máu tương đương với các loại thuốc tân dược. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại về dịch chiết dây gắm (Gnetum montanum) chủ yếu tập trung vào các hướng tác dụng sinh học khác trong phòng thí nghiệm. Điển hình, nghiên cứu năm 2022 khảo sát tác động của dịch chiết dây gắm trên tế bào ung thư đại trực tràng người (SW480) cho thấy chiết xuất này làm tăng tỷ lệ tế bào chết theo chương trình từ 20,81% lên 61,53% và giảm kích thước khối u trên mô hình chuột trần ghép u ở liều 28 mg/kg/ngày (giảm 32,19%) và 56 mg/kg/ngày (giảm 53,17%) [6].
Mặc dù một số hợp chất thực vật thuộc nhóm stilbene phân lập từ loài này (như resveratrol, gnetol) thu hút sự chú ý trong phòng thí nghiệm hóa sinh, cho đến nay hoàn toàn thiếu hụt các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người bệnh gút [4, 8]. Hầu hết các dữ liệu về tác dụng của loài cây này mới dừng lại ở mô hình tế bào, động vật thí nghiệm phục vụ sàng lọc hoạt tính, hoặc khảo sát thành phần hóa học thô [4, 8]. Không có bằng chứng lâm sàng chất lượng cao nào chứng minh dùng cao gắm hay nước sắc dây gắm có thể hạ nồng độ axit uric máu an toàn và bền vững trên bệnh nhân gút.
Hướng dẫn điều trị chuẩn quốc tế nói gì?
Khác với các thảo dược truyền miệng chưa rõ hiệu quả lâm sàng, việc quản lý và điều trị bệnh gút đã được hệ thống hóa qua nhiều hướng dẫn lâm sàng trên thế giới [7]. Một tổng quan hệ thống năm 2019 đánh giá 24 tài liệu hướng dẫn lâm sàng và tuyên bố đồng thuận cho thấy sự thống nhất cao giữa các hiệp hội chuyên khoa quốc tế về mục tiêu kiểm soát nồng độ axit uric máu trong thời gian dài [7].
Các tài liệu đồng thuận xác định rõ nhóm chỉ định cần hạ urate huyết thanh cũng như nhóm thuốc đầu tay cho điều trị hạ axit uric và xử trí cơn gút cấp [7]. Dây gắm hay các chế phẩm thô từ dây gắm hoàn toàn không nằm trong danh mục thuốc khuyến cáo đầu tay của các hiệp hội cơ xương khớp uy tín [7]. Người bệnh tự ý bỏ thuốc hạ axit uric tiêu chuẩn để chuyển sang dùng thảo dược không rõ liều lượng có thể khiến axit uric máu không được kiểm soát, làm tăng nguy cơ bùng phát cơn gút cấp tái diễn và xuất hiện hạt tophi phá hủy khớp.
Hiểu lầm thường gặp và yếu tố nguy cơ từ chế độ ăn
Một quan niệm sai lầm phổ biến là bệnh gút chỉ cần uống trà dây gắm là có thể ăn uống thoải mái mà không lo lắng về các đợt sưng đau. Thực tế, dinh dưỡng và chuyển hóa đóng vai trò cốt lõi trong diễn tiến bệnh [8]. Đơn cử, lượng đường fructose tiêu thụ hàng ngày có ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ mắc gút [8].
Một nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2016 trên 125.299 người tham gia theo dõi trung bình 17 năm cho thấy, việc tiêu thụ nhiều fructose làm tăng 62% nguy cơ phát triển bệnh gút (tỷ số nguy cơ RR = 1,62; khoảng tin cậy 95%: 1,28 đến 2,03) khi so sánh nhóm tiêu thụ cao nhất (>11,8% đến >11,9% tổng năng lượng) với nhóm thấp nhất (<6,9% đến <7,5% tổng năng lượng) [8]. Do đó, việc phụ thuộc vào thảo dược mà bỏ qua kiểm soát chế độ ăn uống, đặc biệt là thói quen sử dụng đồ ngọt chứa nhiều fructose, sẽ khiến việc quản lý bệnh thất bại [8].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người bệnh gút kèm theo các bệnh lý nền như suy giảm chức năng gan, suy thận, hoặc tiền sử loét dạ dày tá tràng cần hết sức thận trọng trước các sản phẩm thảo mộc tự sắc hoặc cao cô đặc không rõ nguồn gốc. Do dịch chiết thô chứa rất nhiều hợp chất hóa học khác nhau chưa được kiểm định độc tính bán trường diễn trên người, gan và thận có thể phải chịu thêm gánh nặng chuyển hóa [4, 8].
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em là những nhóm chưa từng có bất kỳ dữ liệu nghiên cứu an toàn nào liên quan đến dây gắm, tuyệt đối không được tự ý sử dụng. Bệnh nhân đang dùng các thuốc điều trị gút hoặc thuốc tim mạch cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào để tránh nguy cơ tương tác thuốc bất lợi.
Lời khuyên áp dụng thực tế cho người bệnh
Để kiểm soát bệnh gút an toàn và khoa học, người bệnh cần tuân thủ phác đồ hạ axit uric chuẩn do bác sĩ chỉ định nhằm đưa nồng độ urate huyết thanh về ngưỡng đích an toàn [7]. Không tự ý ngưng thuốc điều trị hay thay thế hoàn toàn bằng các bài thuốc dây gắm chưa được kiểm chứng lâm sàng [7].
Bên cạnh đó, việc điều chỉnh lối sống đóng vai trò then chốt: hạn chế các loại nước ngọt, thực phẩm giàu đường fructose công nghiệp để giảm thiểu nguy cơ thúc đẩy bệnh tiến triển [8]. Uống đủ nước hàng ngày, duy trì cân nặng hợp lý, hạn chế rượu bia và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng sẽ giúp hỗ trợ kiểm soát bệnh hiệu quả hơn việc chỉ đặt niềm tin vào các loại thảo mộc truyền miệng.
Dây gắm chứa những hợp chất tự nhiên có giá trị nghiên cứu sinh học, nhưng hiện vẫn thiếu hụt bằng chứng lâm sàng về hiệu quả hạ axit uric và điều trị bệnh gút trên người [4, 8]. Người bệnh cần giữ cái nhìn tỉnh táo, không vội vàng xem thảo dược này là giải pháp thay thế thuốc chuẩn y khoa để bảo vệ sức khỏe xương khớp lâu dài.
