Sức Khỏe Dinh Dưỡng
Cỏ tai hùm

Ảnh: Ảnh từ tracuuduoclieu.vn (Viện Dược liệu) — đã đổi kích thước và chuyển WebP

Dược liệuAsteraceae

Cỏ tai hùm

Conyza canadensis (L.) Cronq.
Tên gọi khác: Xì rgân (Kho), la dông (Bana), Lưỡi hùm, Ngải dại, Nhất ting kni (Kdong), Cúc hôi, Cúc voi
Tên tiếng Anh: Canada Fleabane, Canada Horseweed, Canadian Fleabane, Butterweed

Cầm máu, điều kinh, chữa băng huyết, kinh nguyệt quá nhiều, chữa sốt, thương hàn, chảy máu phổi, dạ dày, ruột, chảy máu cam, đái ra máu, viêm phế quản, viêm gan, viêm túi mật, viêm bàng quang

Cách sử dụng trong đời sống

  • 6.2.1 Đắp ngoài Giã ngọn non đắp lên vết thương để cầm máu, chữa sưng tấy.Giã lá lấy nước bôi ngày 2 - 3 lần chữa lang ben hiệu quả trong 7 - 10 ngày.6.2.2 Tinh dầu Erigeron (chiết xuất từ cây) Chữa tiêu chảy, lỵ, xuất huyết nội, và viêm bàng quang. Liều dùng: 4 - 8 giọt/ngày pha với nước đun sôi để nguội.6.2.3 Dùng trong răng miệng Nhai lá hoặc dùng rượu ngâm lá để chấm vào vùng lợi viêm.6.2.4 Các bài thuốc dân gian khác Ở Ấn Độ: Dùng thân cây chữa tiêu chảy, phù, bệnh thận, sỏi thận, chảy máu tử cung.Ở Trung Quốc: Chữa viêm họng, viêm tai giữa, viêm kết mạc, đau răng (10 - 30 g/ngày sắc nước uống).Ở châu Phi: Giã lá chữa eczema, hắc lào.Cỏ tai hùm

Bài viết về Cỏ tai hùm (4)