Sức Khỏe Dinh Dưỡng
Nhóm thực phẩm

Đạm động vật

Thực thể liên quan (2443)

Cá trê đốm nuôi, sốngThực phẩm
Cá trê, nuôi, tươi sốngThực phẩm
Cá trích Thái Bình Dương, nấu nhiệt khôThực phẩm
Cá trích Thái Bình Dương, sốngThực phẩm
Cá trích shad Mỹ, sốngThực phẩm
Cá trích Đại Tây Dương xông khói kipperThực phẩm
Cá trích Đại Tây Dương, ngâm chuaThực phẩm
Cá trích Đại Tây Dương, nấu chín bằng nhiệt khôThực phẩm
Cá trích Đại Tây Dương, tươi sốngThực phẩm
Cá tuyết Thái Bình Dương, nấu chínThực phẩm
Cá tuyết Thái Bình Dương, nấu nhiệt khô (có thể chứa phụ gia giữ ẩm)Thực phẩm
Cá tuyết chấm đen (Haddock), sốngThực phẩm
Cá tuyết chấm đen (haddock), sốngThực phẩm
Cá tuyết chấm đen, hun khóiThực phẩm
Cá tuyết chấm đen, nướng nhiệt khôThực phẩm
Cá tuyết ling (Molva molva), sốngThực phẩm
Cá tuyết lingcod, nấu nhiệt khôThực phẩm
Cá tuyết sông (burbot), nấu nhiệt khôThực phẩm
Cá tuyết trắng (Merlucciidae spp.), sốngThực phẩm
Cá tuyết Đại Tây Dương, làm chín bằng nhiệt khôThực phẩm
Cá tuyết Đại Tây Dương, sốngThực phẩm
Cá tuyết Đại Tây Dương, đánh bắt tự nhiên, tươi sốngThực phẩm
Cá tuyết đen (sablefish), nấu nhiệt khôThực phẩm
Cá tuyết đen (sablefish), sốngThực phẩm
Cá tầm, hỗn hợp loài, hun khóiThực phẩm
Cá tầm, hỗn hợp loài, nấu nhiệt khôThực phẩm
Cá tầm, nhiều loài, sốngThực phẩm
Cá vược biển, hỗn hợp loài, sốngThực phẩm
Cá vược nước ngọt, hỗn hợp loài, nấu nhiệt khôThực phẩm
Cá vược sọc, nấu nhiệt khôThực phẩm
Cá vược sọc, sốngThực phẩm
Cá vược, nhiều loài, nấu nhiệt khôThực phẩm
Cá walleye (Sander vitreus), nấu nhiệt khôThực phẩm
Cá walleye, sốngThực phẩm
Cá whitefish, nhiều loài, sốngThực phẩm
Cá whiting, nhiều loài, nấu chín bằng nhiệt khôThực phẩm
Cá đá Thái Bình Dương, hỗn hợp loài, nấu nhiệt khôThực phẩm
Cá đá Thái Bình Dương, nhiều loài, sốngThực phẩm
Cá đù biển (seatrout), nhiều loài, sốngThực phẩm
Cá đù nước ngọt (Aplodinotus grunniens), nấu nhiệt khôThực phẩm