Trong đời sống hằng ngày, nhiều người thường có tâm lý chuộng các loại thảo dược tự nhiên vì cho rằng cây cỏ quanh ta thì lành tính, không mang độc tố và có thể dùng tùy ý để tăng cường sức khỏe. Không ít người nghe theo lời truyền miệng hoặc các bài thuốc dân gian chưa được kiểm chứng, tự mua các loại cây rừng, dược liệu lạ như khô mộc về sắc nước uống, nấu canh hoặc ngâm rượu. Thói quen sử dụng dược liệu theo cảm tính mà không tìm hiểu rõ nguồn gốc thực vật cũng như mức độ an toàn khoa học có thể dẫn đến nhiều hệ lụy khôn lường cho sức khỏe.

Vậy cây khô mộc có thực sự an toàn cho tất cả mọi người hay không? Câu trả lời trực tiếp là hiện nay chưa có đầy đủ bằng chứng khoa học và dữ liệu an toàn lâm sàng để khuyến cáo sử dụng loại cây này cho cộng đồng, đặc biệt có 3 nhóm người cần tránh sử dụng là phụ nữ mang thai, người mắc bệnh suy giảm chức năng gan thận và trẻ nhỏ.

Cây khô mộc dưới góc nhìn khoa học hiện đại

Cây khô mộc (thường được gắn với một số loài phong lan thuộc chi Renanthera) trong tự nhiên là loài thực vật đặc hữu, có hình thái độc đáo và thường được biết đến nhiều hơn trong lĩnh vực thực vật học và nhân giống làm cảnh. Trong các tài liệu truyền miệng dân gian, một số bộ phận của cây đôi khi được nhắc đến như vị thuốc hỗ trợ giảm đau hoặc thanh nhiệt, tuy nhiên những kinh nghiệm này chưa được kiểm chứng bởi y học hiện đại.

Trên bình diện khoa học thực nghiệm, các báo cáo nghiên cứu về loài cây này chủ yếu tập trung vào đặc điểm di truyền sinh học và bảo tồn gen thực vật chứ chưa đi sâu vào dược tính trên cơ thể người. Đa số người tiêu dùng khi tiếp cận các thông tin truyền miệng thường nhầm lẫn giữa giá trị phân loại học sinh học với giá trị làm thuốc thực tế.

Việc thiếu vắng các tài liệu chuẩn hóa về tên khoa học, hoạt chất chiết xuất cũng như quy trình thu hái an toàn khiến cho cây khô mộc tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường nếu người dân tự ý sử dụng qua đường uống hoặc đắp ngoài da.

Khoa học thực sự nghiên cứu gì về chi thực vật này?

Các công bố khoa học gần đây về chi thực vật này hoàn toàn tập trung vào việc giải trình tự bộ gen lục lạp để phục vụ công tác phân loại học và bảo tồn, chứ chưa hề có các thử nghiệm dược lý trên người hay động vật. Điển hình là một nghiên cứu so sánh phát sinh loài thông qua giải trình tự toàn bộ bộ gen lục lạp của các loài thuộc chi Renanthera được công bố vào năm 2022 đã làm rõ các thông số di truyền ở cấp độ phân tử [1].

Nghiên cứu di truyền học năm 2022 này đã tiến hành khảo sát cấu trúc plastome trên bốn loài thuộc chi Renanthera gồm R. imschootiana, R. philippinensis, R. citrina và R. coccinea [1]. Nhóm tác giả phát hiện số lượng các đoạn lặp dài trong bốn bộ gen lục lạp dao động từ 21 đoạn lặp ở loài R. imschootiana và R. philippinensis cho đến 43 đoạn lặp ở loài R. citrina [1]. Tất cả các bộ gen này đều chứa ba dạng lặp dài bao gồm lặp xuôi, lặp đảo và lặp đối xứng (palindromic), riêng loài R. citrina còn mang thêm dạng lặp bổ sung [1]. Đa phần các đoạn lặp có chiều dài từ 30 đến 40 cặp bazơ nitơ (bp), ngoại trừ R. citrina có chiều dài đoạn lặp trong khoảng 41 đến 50 bp; đối với các đoạn lặp dài trên 50 bp thì R. citrina có tám đoạn, R. imschootiana có một đoạn và hoàn toàn không tìm thấy ở R. coccinea hay R. philippinensis [1].

Bên cạnh đó, phân tích mức độ ưu tiên sử dụng mã di truyền (codon) của nghiên cứu đã xác định tổng cộng 184.687 codon trong các vùng mã hóa protein (CDS) dự đoán trên cả bốn bộ gen lục lạp của chi Renanthera [1]. Trong số các codon này, leucine là axit amin chiếm tỷ lệ cao nhất với 10,7%, tiếp theo là isoleucine với 9,1%, trong khi cysteine xuất hiện với tần suất thấp nhất chỉ 2,4% [1]. Các nhà khoa học cũng chỉ ra rằng cả bốn bộ gen lục lạp đều có xu hướng sử dụng codon tương tự nhau, trong đó có 32 codon được ưu tiên sử dụng nhiều hơn với giá trị RSCU lớn hơn 1, và 30 codon ít được sử dụng hơn với giá trị RSCU nhỏ hơn 1 [1].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2022 còn khảo sát sự co lại và mở rộng vùng lặp đảo chiều (IR), cho thấy vị trí các điểm nối IR được bảo tồn rất tốt giữa bốn loài thực vật này [1]. Tại điểm nối giữa vùng LSC và IRb (JLB), hai gen rpl22 và rps19 nằm liền kề điểm nối, trong đó gen rpl22 của vùng LSC vắt qua ranh giới sang IRb [1]. Tại điểm nối giữa LSC và IRa (JLA), hai gen rps19 và psbA nằm sát vị trí giao cắt; trong khi đó ở điểm nối giữa SSC và IRb (JSB) có sự hiện diện của gen rpl32 và trnN, còn ở điểm nối giữa SSC và IRa (JSA) có gen trnN và ycf1 [1]. Đáng chú ý, gen ycf1 của loài R. citrina vắt qua điểm nối JSA vào vùng IRa, trong khi gen ycf1 ở ba loài còn lại vẫn nằm trọn vẹn trong vùng gen tương ứng [1].

Các dữ liệu thực nghiệm trên cho thấy rõ giới hạn nghiên cứu: khoa học hiện đại mới chỉ phân tích cấu trúc bộ gen di truyền, tần suất axit amin và đặc tính phân tử thực vật của chi Renanthera [1]. Cho đến nay, hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người, chưa có thử nghiệm độc tính học hay đánh giá dược động học nào chứng minh tính an toàn khi dung nạp cây khô mộc vào cơ thể sống.

Phụ nữ mang thai: Nguy cơ tiềm ẩn cho mẹ và thai nhi

Phụ nữ mang thai là đối tượng đầu tiên tuyệt đối cần tránh xa việc sử dụng cây khô mộc hay các chế phẩm chưa qua kiểm định từ loại cây này. Trong thai kỳ, cơ thể người phụ nữ trải qua những biến đổi sinh lý sâu sắc về tuần hoàn, nội tiết tố và hàng rào nhau thai bảo vệ thai nhi.

Bất kỳ hợp chất lạ nào đưa vào cơ thể người mẹ mà chưa được làm rõ cơ chế chuyển hóa đều có thể đi qua nhau thai, tác động trực tiếp đến sự phát triển của các cơ quan phôi thai. Vì cây khô mộc chưa từng được thử nghiệm độc tính sinh sản hay nghiên cứu trên thai phụ, việc tùy tiện dùng nước sắc hay bột tán từ loại cây này có thể kích thích co bóp tử cung bất thường hoặc gây độc cho thai nhi.

Việc giữ gìn an toàn cho phụ nữ đang trong giai đoạn mang thai và cho con bú đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc chỉ sử dụng những hoạt chất đã được y khoa công nhận rõ ràng. Tránh xa các loại thảo mộc hoang dã như khô mộc là biện pháp phòng ngừa rủi ro hàng đầu.

Người suy giảm chức năng gan và thận: Gánh nặng chuyển hóa

Nhóm đối tượng thứ hai bắt buộc phải tránh sử dụng khô mộc là những bệnh nhân đang mắc các bệnh lý về gan và thận, chẳng hạn như viêm gan, xơ gan, suy gan hoặc suy thận mạn tính. Gan và thận là hai cơ quan chủ chốt đảm nhiệm chức năng giải độc, lọc bỏ các chất thải và chuyển hóa dược chất bên trong cơ thể.

Khi chức năng của các cơ quan này đã bị tổn thương hoặc suy giảm, khả năng phân giải và đào thải các thành phần hóa học tự nhiên phức tạp trong thực vật sẽ suy giảm rõ rệt. Những hoạt chất chưa xác định trong cây khô mộc có thể tích tụ lại trong máu và mô tế bào, làm tăng độc tính nội sinh và gây quá tải nghiêm trọng cho tế bào gan cũng như màng lọc cầu thận.

Người bệnh gan thận tự ý dùng thêm thảo dược chưa rõ nguồn gốc rất dễ đối mặt với nguy cơ suy gan cấp tính hoặc khiến bệnh suy thận tiến triển nhanh hơn. Việc bảo tồn chức năng gan thận đòi hỏi bệnh nhân phải kiểm soát chặt chẽ mọi chất dung nạp vào cơ thể dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

Trẻ nhỏ: Hệ cơ quan non nớt dễ bị tổn thương

Đối tượng thứ ba cần được bảo vệ tuyệt đối khỏi việc sử dụng cây khô mộc là trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh và các bé dưới độ tuổi vị thành niên. Cơ thể trẻ em không phải là một người lớn thu nhỏ, mà là một hệ thống đang trong giai đoạn hoàn thiện từng ngày.

Hệ thống enzyme tiêu hóa, enzyme khử độc tại gan và chức năng lọc của cầu thận ở trẻ em còn rất non nớt và nhạy cảm trước các hợp chất sinh học lạ. Ngay cả một lượng nhỏ hoạt chất từ cây cỏ chưa được định danh cũng có thể gây kích ứng đường tiêu hóa, rối loạn điện giải hoặc ngộ độc cấp tính ở trẻ nhỏ.

Hơn nữa, liều lượng sử dụng thảo dược cho trẻ nhỏ luôn đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối dựa trên cân nặng và diện tích bề mặt cơ thể. Do cây khô mộc hoàn toàn thiếu vắng các dữ liệu nghiên cứu về liều lượng cũng như độ an toàn ở trẻ em, phụ huynh không bao giờ được cho con em mình uống hoặc dùng ngoài bất kỳ chế phẩm nào từ loại cây này.

Hiểu lầm tai hại: Cứ thảo dược tự nhiên là không độc

Một quan niệm sai lầm rất phổ biến trong cộng đồng là cho rằng các loại thảo mộc, cây cỏ mọc tự nhiên trên rừng núi luôn lành tính và không bao giờ gây tác dụng phụ như thuốc Tây y. Trên thực tế, cây cỏ tự nhiên chứa hàng ngàn hợp chất hữu cơ phức tạp, trong đó có cả những chất sinh ra nhằm bảo vệ cây chống lại sâu bọ và điều kiện khắc nghiệt của môi trường.

Nhiều người lầm tưởng rằng nếu một loại cây không gây ngộ độc tức thì thì có nghĩa là nó an toàn để dùng lâu dài. Đây là suy nghĩ hết sức nguy hiểm, bởi vì nhiều độc chất thực vật có thể gây tổn thương tế bào âm thầm, chỉ bộc lộ triệu chứng tổn thương gan thận mạn tính sau nhiều tuần hoặc nhiều tháng tích lũy.

Đối với cây khô mộc, các công trình khoa học hiện đại chỉ mới giải mã được thông tin di truyền như tần suất sử dụng 184.687 codon hay cấu trúc các đoạn lặp gen [1]. Dữ liệu này chỉ phục vụ nghiên cứu sinh học tiến hóa, hoàn toàn không phải là giấy chứng nhận an toàn y tế cho người sử dụng. Độc giả không nên nhầm lẫn giữa sự xuất hiện của tên cây trong các bài báo khoa học với việc cây đó đã được cấp phép làm thuốc.

Lời khuyên áp dụng thực tế và nguyên tắc an toàn

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình trước các trào lưu sử dụng cây cỏ không rõ nguồn gốc, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc y tế dự phòng căn bản. Tuyệt đối không tự ý thu hái, phơi khô hay sắc uống cây khô mộc khi chưa có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền được cấp phép.

Nếu trong gia đình có người thân thuộc ba nhóm nguy cơ cao gồm phụ nữ mang thai, người có bệnh nền gan thận và trẻ nhỏ, cần chủ động loại bỏ việc tích trữ các loại cây thuốc không nhãn mác trong nhà. Trong trường hợp đã lỡ sử dụng khô mộc và xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi, vàng da, buồn nôn, đau bụng hoặc tiểu ít, cần ngưng dùng ngay lập tức và đến cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra chức năng gan thận.

Khi muốn bồi bổ cơ thể hay hỗ trợ điều trị bệnh, người dân nên lựa chọn các thực phẩm quen thuộc, duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng và uống đủ nước mỗi ngày. Mọi quyết định can thiệp bằng dược liệu đều cần tham vấn ý kiến chuyên môn của bác sĩ hoặc dược sĩ có chuyên môn để tránh những hậu quả đáng tiếc cho sức khỏe.