Dược liệu tự nhiên từ lâu đã được nhiều người tìm kiếm để bồi bổ sức khỏe hoặc hỗ trợ trị bệnh theo các bài thuốc dân gian truyền miệng. Trong số đó, cây phong hà (tên khoa học là Dendropanax morbifera Leveille) đang nhận được nhiều sự quan tâm nhờ các tác dụng sinh học tiềm năng. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng loài thảo dược này khi chưa hiểu rõ bản chất an toàn y khoa có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường.

Câu trả lời ngắn gọn: Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng về tính an toàn của phong hà trên người, đặc biệt là phụ nữ mang thai, người có cơ địa dị ứng họ Nhân sâm (Araliaceae) và người chuẩn bị phẫu thuật. Mọi bằng chứng độc học và hoạt tính sinh học mới dừng lại ở mô hình động vật hoặc tế bào trong phòng thí nghiệm. Việc thiếu dữ liệu kiểm chứng lâm sàng đòi hỏi các nhóm đối tượng nhạy cảm này phải tuyệt đối tránh sử dụng phong hà để phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

Cây phong hà và những hiểu lầm về mức độ an toàn

Trong y học cổ truyền, phong hà từng được dùng để chữa bệnh truyền nhiễm, bệnh ngoài da và đau bụng kinh [1]. Nhiều người vẫn tin rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể dùng tùy ý mà không lo lắng về liều lượng hay tác dụng phụ. Quan niệm này tiềm ẩn nhiều nguy cơ y tế, bởi bất kỳ dược chất nào có tác động sinh học mạnh cũng đều có khả năng gây độc nếu dùng sai đối tượng hoặc sai hàm lượng.

Thực tế, tri thức khoa học về những tác dụng không mong muốn tiềm tàng của phong hà vẫn còn rất hạn chế [1]. Dù cây chứa nhiều hoạt tính như kháng oxy hóa, chống viêm hay đái tháo đường trong các bài thuốc dân gian, những bằng chứng kiểm nghiệm độc tính nghiêm ngặt trên cơ thể con người thực tế vẫn chưa được thực hiện đầy đủ [1].

Cơ chế tác động: Từ chống khối huyết đến độc tính tế bào

Theo các nghiên cứu dược lý, chiết xuất phong hà thể hiện nhiều hoạt tính đa dạng, bao gồm khả năng kháng ung thư, chống huyết khối (anti-thrombotic), hạ đường huyết, chống oxy hóa và giảm viêm [1]. Đáng chú ý, đặc tính chống huyết khối là cơ chế can thiệp trực tiếp vào quá trình đông máu tự nhiên của cơ thể [1]. Khi cơ chế ngưng tập hoặc tạo cục máu đông bị ức chế, nguy cơ xuất huyết khó kiểm soát sẽ gia tăng rõ rệt nếu mạch máu bị tổn thương.

Ở cấp độ tế bào, phong hà biểu hiện tính chất độc tế bào rõ nét tùy theo nồng độ chiết xuất [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết methanol của lá phong hà ở nồng độ trên 100 mcg/mL có thể gây độc tế bào hơn 93% đối với một số dòng tế bào ung thư, trong khi ở nồng độ dưới 50 mcg/mL thì độc tính chỉ dao động 6-11% [2]. Mặc dù chiết xuất ở dải nồng độ thấp (2,5 đến 10 mcg/mL) giữ tỷ lệ tế bào sống sót từ 60% đến 100% trên dòng tế bào người bình thường (HNOK), tỷ lệ này giảm xuống còn khoảng 70% khi nồng độ đạt 25 đến 40 mcg/mL [2]. Điều này cho thấy dược liệu này có ngưỡng tác động sinh học rất nhạy cảm và có thể ảnh hưởng đến khả năng sống sót của tế bào.

Khoa học nói gì: Tổng hợp các nghiên cứu độc học và bảo vệ thần kinh

Để đánh giá tính an toàn tổng quát, một nghiên cứu tiền lâm sàng năm 2019 đã khảo sát độc tính bán trường diễn và độc tính di truyền của chiết xuất phong hà theo hướng dẫn của OECD [1]. Thử nghiệm dùng chuột cống trắng giống Sprague-Dawley, cho uống dịch chiết phong hà lặp lại trong 14 ngày và 13 tuần với các mức liều 500, 1000 và 2000 mg/kg/ngày [1]. Kết quả cho thấy không có thay đổi bất thường liên quan đến điều trị về mức tiêu thụ thức ăn, nước uống, cân nặng, tỷ lệ tử vong, phân tích nước tiểu, huyết học, sinh hóa huyết thanh, mổ khám, trọng lượng cơ quan hay mô bệnh học [1]. Mức liều không ghi nhận tác dụng phụ (NOAEL) trong 13 tuần được xác định là 2000 mg/kg/ngày trên chuột [1]. Nghiên cứu cũng thực hiện xét nghiệm sai lạc nhiễm sắc thể in vitro và xét nghiệm vi nhân in vivo, đều cho kết quả âm tính với khả năng gây đứt gãy nhiễm sắc thể [1]. Dù nhóm tác giả gợi ý việc sử dụng dịch chiết qua đường uống an toàn, cần lưu ý đây mới chỉ là thử nghiệm tiền lâm sàng trên loài gặm nhấm, chưa được xác lập tính an toàn tương đương ở cơ thể người [1].

Ở các hướng tác dụng khác, một nghiên cứu năm 2015 trên chuột Sprague-Dawley 7 tuần tuổi bị tiêm dimethylmercury (5 mcg/kg) trong 4 tuần cho thấy: uống chiết xuất lá phong hà liều 100 mg/kg giúp giảm đáng kể lượng thủy ngân tích tụ tại vùng hồi hải mã [3]. Dược liệu này đồng thời làm giảm sự gia tăng các gốc oxy hóa phản ứng (ROS), hạ mức malondialdehyde, và phục hồi hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa quan trọng như Cu,Zn-SOD, catalase, glutathione peroxidase và glutathione-S-transferase bị suy giảm do thủy ngân [3].

Tiếp tục nghiên cứu năm 2019 trên chuột 7 tuần tuổi bị nhiễm dimethylmercury trong 36 ngày, việc uống chiết xuất lá phong hà 100 mg/kg đã cải thiện đáng kể chỉ số phân biệt trong bài kiểm tra nhận biết vật thể lạ và rút ngắn thời gian tìm bục nổi trong bài thử nghiệm mê cung nước Morris [4]. Chiết xuất này cũng hỗ trợ gia tăng số lượng tế bào tăng sinh và tế bào thần kinh non biệt hóa ở hồi răng (được đánh giá qua nhuộm hóa mô miễn dịch Ki67 và doublecortin), đồng thời điều hòa hoạt tính enzyme acetylcholinesterase trong mô não [4].

Dù vậy, giới hạn lớn nhất của toàn bộ các bằng chứng hiện nay là dữ liệu chỉ xoay quanh mô hình chuột cống hoặc các đĩa nuôi cấy tế bào ung thư và tế bào mô [1, 4, 5, 6]. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên nào trên người để xác nhận liều an toàn cũng như các tương tác nguy hại trong chuyển hóa người thật.

3 nhóm người nên tránh dùng dược liệu phong hà

Dựa trên đặc tính sinh học đã ghi nhận và nguyên tắc an toàn dược lý đối với các thảo dược chưa được kiểm chứng lâm sàng, ba nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt thận trọng và tránh dùng:

Thứ nhất, phụ nữ đang mang thai và cho con bú. Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào của phong hà trên thai phụ hay sự phát triển của thai nhi; dữ liệu an toàn hiện có mới chỉ dừng lại ở loài chuột [1]. Trong y học dân gian, cây từng được dùng để điều hòa hoặc can thiệp vào các rối loạn kinh nguyệt (dysmenorrhea) [1]. Bất kỳ dược liệu nào có khả năng tác động đến chu kỳ kinh nguyệt hay nội tiết sinh sản đều tiềm ẩn nguy cơ kích thích tử cung hoặc ảnh hưởng đến thai kỳ. Việc thiếu kiểm chứng lâm sàng đòi hỏi phụ nữ mang thai phải tránh tuyệt đối.

Thứ hai, người có tiền sử dị ứng với các cây thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae). Cây phong hà (Dendropanax morbifera) thuộc chi thực vật chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính mạnh. Những người có cơ địa mẫn cảm, từng dị ứng với sâm hoặc các chiết xuất thực vật cùng nhóm thực vật học rất dễ gặp phản ứng chéo nguy hiểm. Khi sử dụng bất kỳ thảo dược lạ nào, nguy cơ phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ luôn có thể xảy ra nếu hệ miễn dịch nhận diện các protein hoặc hợp chất lạ.

Thứ ba, người sắp bước vào phẫu thuật hoặc đang điều trị các vấn đề chảy máu. Chiết xuất phong hà đã được y văn ghi nhận có hoạt tính chống huyết khối (anti-thrombotic) [1]. Việc sử dụng dược liệu có tác dụng ức chế đông máu trước ca mổ có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết khó cầm trong và sau phẫu thuật, gây nguy hiểm trực tiếp tới tính mạng người bệnh.

Những hiểu lầm thường gặp về thảo dược truyền thống

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên dùng ngâm trà hay làm bài thuốc lưu truyền thì không có tác dụng phụ [5]. Thực tế đã ghi nhận dịch chiết phong hà ở nồng độ cao (trên 100 mcg/mL) gây độc tế bào rất mạnh, tiêu diệt hơn 93% tế bào trong thử nghiệm in vitro [2]. Tỷ lệ sống của tế bào người bình thường cũng giảm sút rõ rệt khi nồng độ dịch chiết tăng dần [2].

Một ngộ nhận khác là suy diễn kết quả an toàn từ động vật sang cho người mà bỏ qua các bước thử nghiệm bắt buộc. Mức liều 2000 mg/kg không gây tác dụng phụ ở chuột trong 13 tuần không đồng nghĩa với việc người dùng có thể uống nước sắc phong hà kéo dài mà vô hại [1]. Chuyển hóa, hệ enzyme gan và ngưỡng dung nạp của cơ thể người phức tạp hơn rất nhiều so với động vật thí nghiệm.

Áp dụng thực tế an toàn và lời khuyên y tế

Đối với người dân thông thường, nếu có ý định sử dụng phong hà như trà thảo mộc hay các chế phẩm hỗ trợ:

  • Về đối tượng: Người khỏe mạnh không thuộc 3 nhóm cảnh báo nêu trên cần thận trọng, không tự ý dùng liều lượng cao hay dùng dài ngày liên tục.
  • Về thời điểm và tương tác: Người chuẩn bị can thiệp ngoại khoa, nhổ răng hoặc phẫu thuật lớn phải dừng toàn bộ các loại thảo dược lạ ít nhất 1-2 tuần trước đó để tránh nguy cơ chảy máu do hoạt tính chống đông tiềm ẩn [1].
  • Về kết hợp và liều lượng: Không tự ý phối hợp phong hà với các thuốc chống đông máu, thuốc tim mạch hay thuốc hạ đường huyết. Do trích đoạn nghiên cứu chưa công bố liều lượng áp dụng chuẩn xác trên người, người tiêu dùng chỉ nên dùng lượng vừa phải và bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Khi phát hiện các dấu hiệu lạ như nổi mẩn ngứa, bầm tím dưới da hoặc rối loạn tiêu hóa, cần ngưng dùng ngay lập tức.

Kết luận

Dược liệu phong hà mở ra nhiều triển vọng trong việc chống oxy hóa hay nghiên cứu độc chất qua các thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật [1, 5, 6]. Tuy nhiên, do chưa có dữ liệu thử nghiệm an toàn trên người, phụ nữ mang thai, người dị ứng họ Nhân sâm và bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật tuyệt đối nên tránh dùng. Hãy luôn là người tiêu dùng thông thái: không đánh đổi sự an toàn của bản thân bằng những loại thảo dược chưa được kiểm chứng khoa học rõ ràng, và luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp chăm sóc sức khỏe nào.