Nhiều người có thói quen hái các loại cây cỏ quanh nhà đun nước uống nhằm thanh nhiệt hoặc trị bệnh theo truyền miệng. Trong đó, cây nhung hoa (tên khoa học Iresine herbstii) đôi khi được thu hái dùng làm nước sắc thảo mộc giải khát.
Tuy nhiên, việc tùy tiện dùng nước sắc từ loại cây này tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Đáng chú ý, 4 nhóm đối tượng gồm phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người mắc bệnh gan và người mắc bệnh thận cần tuyệt đối tránh uống vì chưa có bất kỳ bằng chứng khoa học nào chứng minh độ an toàn trên người.
Vì sao việc dùng nước sắc cây nhung hoa gây lo ngại?
Cây nhung hoa thường được trồng làm cảnh nhờ màu sắc lá nổi bật hoặc dùng trong một số nghi lễ truyền thống dân gian tại Nam Mỹ [1]. Dù vậy, việc chuyển đổi từ cây cảnh hoặc cây nghi lễ thành nước uống trị liệu đòi hỏi các thử nghiệm dược lý nghiêm ngặt.
Hiện nay, y học hiện đại hoàn toàn thiếu dữ liệu lâm sàng về việc cơ thể người dung nạp loại nước này ra sao. Khi sắc lá hoặc thân cây lấy nước uống, người dùng đưa vào cơ thể một hỗn hợp các hoạt chất tự nhiên chưa được kiểm soát về nồng độ cũng như độc tính dài hạn.
Nhiều người lầm tưởng thảo mộc tự nhiên luôn lành tính và không gây hại. Đây là quan niệm sai lầm, bởi cây cỏ tự nhiên chứa nhiều hợp chất sinh học có thể gây tương tác bất lợi hoặc tạo gánh nặng lớn lên các cơ quan nội tạng khi chuyển hóa.
Nghiên cứu khoa học nói gì về cây nhung hoa?
Bằng chứng thực nghiệm cho thấy Iresine herbstii chứa nhiều hoạt chất tác động lên hệ thần kinh và tế bào, song tất cả mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và mô hình phôi động vật.
Một nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2006 đã kiểm tra ái lực của dịch chiết cây nhung hoa với các thụ thể thần kinh trung ương ở vỏ não chuột đực Sprague-Dawley [1]. Kết quả cho thấy dịch chiết nước của cây có ái lực yếu với thụ thể 5-HT(1A), không có ái lực với 5-HT(2A), nhưng đạt mức ức chế 48,3% ở nồng độ tối đa thử nghiệm đối với thụ thể D1 và có ái lực cao với thụ thể D2 (chỉ số IC50 đạt 32,08 microg/ml) [1]. Dịch chiết cồn (methanolic) cũng thể hiện ái lực với thụ thể 5-HT(2C) với IC50 là 34,78 microg/ml và thụ thể D1 với IC50 là 19,63 microg/ml [1].
Đến năm 2007, một thử nghiệm liên kết thụ thể in vitro khác tiếp tục xác nhận dịch chiết Iresine herbstii có ái lực thấp (22,44%) với thụ thể 5-HT(1A) và không gắn với 5-HT(2A) [2]. Riêng dịch chiết cồn của cây thể hiện ái lực với thụ thể 5-HT(2C) với chỉ số ức chế nồng độ 50% (IC50) đạt 34,8 microg/ml [2]. Việc tương tác với các thụ thể dopamine và serotonin cho thấy thảo dược này chứa các chất có hoạt tính sinh học ảnh hưởng đến hệ thần kinh [1], [2].
Năm 2019, các nhà khoa học đánh giá thành phần và hoạt tính kháng virus Newcastle trên phôi trứng gà của các loại dịch chiết Iresine herbstii [3]. Hàm lượng polyphenol tổng (TPC) dao động từ 81,01 +- 0,67 đến 126,35 +- 0.45 microg GAE/mg và flavonoid tổng (TFC) từ 54,37 +- 0,45 đến 88,12 +- 0,26 microg QE/mg [3]. Đáng chú ý, nghiên cứu ghi nhận nồng độ 600 microg/mL đã thể hiện độc tính ở hầu hết các phân đoạn chiết (ngoại trừ ete dầu mỏ), làm chết phôi [3].
Về mặt hóa học thực vật, các phân tích năm 2011 đã phân lập được một isoflavanone mới là 2',2,5-trimethoxy-6,7-methylenedioxyisoflavanone cùng với tlatlancuayin từ phần trên mặt đất của cây, nhưng thử nghiệm cho thấy chúng chỉ có tác dụng ức chế alpha-glucosidase rất thấp so với hyperoside [4]. Nghiên cứu năm 2020 cũng phân lập được 22 loại sắc tố betacyanin từ lá cây bằng phương pháp sắc ký ngược dòng tốc độ cao [5].
Lỗ hổng lớn về bằng chứng lâm sàng
Tất cả các thử nghiệm hiện có về Iresine herbstii đều là thử nghiệm trên mô tế bào động vật (chuột) hoặc mô hình phôi trứng gà [1], [3]. Y văn chưa từng ghi nhận bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người khỏe mạnh hay người bệnh.
Điều này đồng nghĩa với việc giới chuyên môn chưa nắm được liều an toàn, khả năng dung nạp, các tác dụng phụ ngắn hạn lẫn dài hạn của nước sắc cây nhung hoa khi uống qua đường tiêu hóa. Mọi dữ liệu về dược động học, khả năng tích lũy độc chất trong cơ thể người đều chưa được làm rõ.
Ngoài ra, một nghiên cứu năm 1996 còn phát hiện một loài viroid mới mang tên Iresine viroid (IrVd) ký sinh trên cây nhung hoa mà không biểu hiện triệu chứng bệnh trên cây [6]. Dù viroid thực vật không gây bệnh trực tiếp trên người, việc uống nước từ cây nhiễm tạp chất hay các tác nhân sinh học chưa kiểm soát vẫn luôn tiềm ẩn rủi ro về độ tinh khiết và an toàn vệ sinh.
4 đối tượng cần tuyệt đối tránh uống nước sắc cây nhung hoa
Do hoàn toàn thiếu dữ liệu an toàn trên người và đã có cảnh báo về độc tính ở nồng độ cao trong thử nghiệm phôi trứng gà [3], 4 nhóm đối tượng sau cần tránh sử dụng nước sắc cây nhung hoa:
Thứ nhất là phụ nữ mang thai. Chưa có bất kỳ dữ liệu nào chứng minh thảo mộc này an toàn cho thai nhi hay người mẹ. Các hợp chất tác động lên thụ thể thần kinh trung ương và nguy cơ độc tính tế bào có thể gây nguy hiểm khó lường cho quá trình phát triển của bào thai.
Thứ hai là trẻ nhỏ. Hệ thống cơ quan của trẻ em chưa phát triển hoàn thiện, khả năng chuyển hóa và đào thải các hoạt chất lạ rất yếu. Việc cho trẻ uống loại nước sắc chưa rõ liều lượng có thể dẫn đến ngộ độc cấp tính hoặc rối loạn chức năng tiêu hóa, thần kinh.
Thứ ba là người mắc bệnh gan. Gan là cơ quan chịu trách nhiệm khử độc và chuyển hóa các thành phần phức tạp từ thảo mộc. Nghiên cứu cho thấy nồng độ 600 microg/mL của dịch chiết có thể gây độc cho tế bào phôi [3]; nếu gan đang bị tổn thương, việc xử lý thêm các hợp chất lạ sẽ làm tăng gánh nặng chuyển hóa, nguy cơ suy tế bào gan trầm trọng hơn.
Thứ tư là người mắc bệnh thận. Nước sắc thảo dược chứa nhiều ion, sắc tố thực vật như betacyanin [5] và các chất chuyển hóa cần đào thải qua đường tiết niệu. Ở người suy giảm chức năng thận, các chất này dễ bị ứ đọng, gây độc ngược lại cho cơ thể và làm tổn thương thêm cầu thận.
Hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo mộc dân gian
Nhiều người thường tin rằng cây dùng được trong y học dân gian ở nước ngoài thì ắt hẳn sẽ tốt cho sức khỏe khi uống hàng ngày. Dù cây nhung hoa từng được thổ dân vùng Andes dùng trong nghi lễ chữa bệnh cổ truyền, mục đích sử dụng ban đầu của họ mang tính tâm linh, đuổi tà chứ không phải bài thuốc bồi bổ thường nhật [1].
Thêm vào đó, việc quan sát thấy một số chất trong cây có hoạt tính sinh học trong ống nghiệm (như ức chế virus ở phôi trứng hay ức chế enzym alpha-glucosidase) không đồng nghĩa với việc uống nước sắc sẽ chữa được bệnh [3], [4]. Khoảng cách từ một thử nghiệm in vitro nồng độ cao đến hiệu quả điều trị an toàn trên cơ thể sống là rất lớn.
Tự ý đun nấu thảo mộc không rõ nguồn gốc còn mang đến rủi ro ngộ độc do nhầm lẫn loài thực vật, nhiễm nấm mốc hoặc tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật từ cây cảnh.
Lời khuyên áp dụng thực tế và khuyến cáo an toàn
Nếu trong vườn nhà có trồng cây nhung hoa, người dân chỉ nên sử dụng với mục đích làm cảnh. Tuyệt đối không tự ý thu hái lá, thân để phơi khô, sao vàng hay sắc nước uống với hy vọng phòng trị bất kỳ chứng bệnh nào.
Khi muốn dùng bất kỳ loại thảo dược nào để thanh nhiệt hoặc hỗ trợ điều trị, người dùng cần tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên khoa y học cổ truyền. Chỉ nên sử dụng các dược liệu đã được dược điển công nhận rõ ràng về liều lượng và độc tính.
Đối với những người thuộc nhóm nguy cơ cao như phụ nữ có thai, trẻ em hoặc người có bệnh nền gan, thận mạn tính, việc sử dụng các loại nước đun từ lá cây tự nhiên trôi nổi càng cần phải được loại bỏ triệt để nhằm bảo toàn chức năng tạng phủ.
Tóm lại, cây nhung hoa chưa từng được chứng minh an toàn qua các nghiên cứu lâm sàng trên cơ thể người. Người dân cần hết sức thận trọng, không uống nước sắc từ loại cây này để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.
