Quế rừng (thường được biết đến với tên khoa học Cinnamomum iners) là một loài thảo mộc mọc hoang dã phổ biến tại nhiều nước châu Á như Malaysia, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan [1]. Trong dân gian, loài cây này được truyền tai như vị thuốc quý hỗ trợ tiêu hóa, trị cảm sốt, giảm đau và dùng cho phụ nữ sau sinh [1]. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng quế rừng đậm đặc lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe khó lường.
Liệu quế rừng có thực sự an toàn tuyệt đối cho mọi người hay không? Câu trả lời là không; các hợp chất tự nhiên trong quế rừng có hoạt tính sinh học mạnh mẽ, đòi hỏi những nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, người chuẩn bị can thiệp phẫu thuật, người dùng thuốc điều trị và người có bệnh nền phải hết sức thận trọng [2], [3].
Cơ chế tác động và thành phần hóa học của quế rừng
Quế rừng chứa một lượng lớn các hợp chất dễ bay hơi và các chất chuyển hóa thứ cấp phức tạp [2], [3]. Nghiên cứu phân tích hóa thực vật trên lá quế rừng (Cinnamomum iners) đã xác định tới 178 hợp chất khác nhau, bao gồm các axit hữu cơ, amin, amit, aldehyde, rượu, este, dẫn xuất benzen và terpen [2]. Trong đó, chín thành phần chính chiếm tới 51,73% tổng hàm lượng chiết xuất chloroform của lá [2]. Hai hoạt chất nổi bật nhất được ghi nhận là caryophyllene (chiếm 14,41%) và este etyl của axit eicosanoic (chiếm 12,17%) [2].
Đáng chú ý, các nghiên cứu chuyển hóa so sánh cho thấy vỏ và lá quế rừng chứa hàm lượng dồi dào axit cinnamic và coumarin [3]. Coumarin là một chất chuyển hóa tự nhiên được xác định như dấu ấn hóa học đặc trưng để phân biệt Cinnamomum iners với các loài quế khác [3]. Hoạt chất này được khoa học biết đến rộng rãi với tác động lên hệ tuần hoàn, gây ức chế ngưng tập tiểu cầu và làm chậm quá trình đông máu. Ngoài ra, quế rừng còn chứa dẫn xuất cinnamaldehyde, một chất tạo mùi cay ấm có khả năng gây kích ứng mô và giãn mạch [3].
Các bằng chứng khoa học về độc tính và hoạt tính tế bào
Để hiểu rõ hơn về tính an toàn của quế rừng, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã đánh giá độc tính tế bào của chiết xuất lá quế rừng Cinnamomum iners đối với tế bào ung thư đại trực tràng ở người [2]. Phương pháp nghiên cứu sử dụng chiết xuất hồi lưu liên tiếp với chloroform và cồn [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất chloroform thể hiện độc tính tế bào đáng kể với nồng độ ức chế 50% tế bào (IC50) là 31 microg/mL (p < 0,01) [2]. Trong khi đó, chiết xuất ethanol cho thấy độc tính tế bào thấp hơn nhiều với IC50 vượt quá 200 microg/mL [2]. Các nhà nghiên cứu nhận định rằng hoạt chất beta-caryophyllene dồi dào chính là yếu tố tạo nên độc tính tế bào mạnh mẽ này [2].
Mặc dù một số loài trong chi Cinnamomum có đặc tính kháng khuẩn trên vết thương [4], tính an toàn toàn diện của việc dùng quế qua đường uống liều cao vẫn cần hết sức lưu ý. Trong một nghiên cứu độc tính năm 2018 trên loài quế liên quan (Cinnamomum cassia) tuân thủ hướng dẫn của OECD, chuột cống được cho uống dịch chiết lặp lại trong 13 tuần [5]. Ở mức liều cao 2000 mg/kg thể trọng, dịch chiết quế gây tăng rõ rệt trọng lượng gan và thận kèm theo sự gia tăng nhẹ cholesterol toàn phần, biểu hiện độc tính tiềm ẩn trên gan và thận [5]. Dù các thử nghiệm như nghiệm pháp Ames hay vi nhân tủy xương khẳng định quế không gây đột biến gen hay tổn thương nhiễm sắc thể, nguy cơ tổn thương tạng khi quá liều là hoàn toàn có thật [5].
Bốn nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng với quế rừng
Dựa trên dữ liệu hóa thực vật và dược lý hiện có, dưới đây là 4 nhóm người không nên tự ý dùng quế rừng:
Nhóm thứ nhất là phụ nữ đang mang thai. Y học cổ truyền từng ghi nhận việc sử dụng quế rừng cho phụ nữ sau sinh [1], nhưng chưa có nghiên cứu an toàn nào được xác lập trên thai phụ người. Độc tính tế bào ở mức IC50 31 microg/mL từ chiết xuất chloroform cho thấy các thành phần trong cây có hoạt lực sinh học rất cao [2]. Ngoài ra, coumarin và các tinh dầu cay nóng có thể gây kích thích co bóp cơ trơn và ảnh hưởng tiêu cực tới môi trường phát triển của thai nhi.
Nhóm thứ hai là người chuẩn bị bước vào phẫu thuật. Quế rừng chứa coumarin tự nhiên đã được định danh rõ nét qua phân tích cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) [3]. Hoạt chất coumarin tác động kéo dài thời gian chảy máu. Nếu sử dụng các chế phẩm quế rừng trước ngày can thiệp ngoại khoa, bệnh nhân có thể đối mặt với nguy cơ mất máu khó cầm và xuất huyết khó kiểm soát trong và sau mổ.
Nhóm thứ ba là bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu. Hoạt chất coumarin trong quế rừng có cơ chế tương tự thuốc chống đông [3]. Khi kết hợp quế rừng với các loại thuốc làm loãng máu, nguy cơ tương tác cộng hưởng sẽ làm tăng vọt nguy cơ xuất huyết nội tạng, chảy máu chân răng hoặc bầm tím dưới da không rõ nguyên nhân.
Nhóm thứ tư là người có tiền sử bệnh gan hoặc suy giảm chức năng thận. Dữ liệu độc học trên mô hình động vật chỉ ra rằng dịch chiết từ chi quế khi dùng liều cao có thể gây độc gan và thận, làm thay đổi trọng lượng tạng [5]. Những người vốn có men gan cao, xơ gan hoặc suy thận không nên dung nạp thêm các sản phẩm quế cô đặc để tránh quá tải cho cơ quan giải độc.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng quế rừng
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên trên rừng thì an toàn 100% và không có tác dụng phụ. Thực tế, quế rừng chứa hàng trăm hoạt chất tự nhiên [2], [3]. Tinh dầu cay nóng và các axit thơm như axit cinnamic có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày nặng nề nếu dùng lúc đói [3].
Một sai lầm phổ biến khác là đồng nhất quế rừng với quế thanh thông thường dùng nấu ăn hàng ngày. Quế rừng hoang dã (Cinnamomum iners) có thành phần hóa học khác biệt, chứa dấu ấn coumarin và axit cinnamic cao hơn hẳn một số loài quế khác [3]. Việc dùng quế rừng ngâm rượu hoặc nấu nước uống đậm đặc thay trà có thể tích tụ coumarin vượt ngưỡng an toàn trong cơ thể.
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay
Các nghiên cứu hiện tại về quế rừng Cinnamomum iners chủ yếu tập trung vào phân tích thành phần hóa học, phổ chuyển hóa và thử nghiệm độc tính trên dòng tế bào hoặc ống nghiệm [2], [3], [4]. Bằng chứng về khả năng kháng khuẩn chủ yếu thực hiện trên các vi khuẩn phân lập từ vết thương như tụ cầu vàng MRSA bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch [4].
Chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn trên người để xác định liều lượng an toàn tuyệt đối hay hiệu quả điều trị cụ thể của quế rừng. Các dữ liệu về độc tính tạng liều cao cũng mới chỉ dừng lại ở nghiên cứu trên chuột [5]. Do đó, mọi suy diễn rằng quế rừng có thể chữa khỏi bệnh tật đều thiếu căn cứ vững chắc.
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
Nếu sử dụng quế rừng làm gia vị, người dân chỉ nên dùng một lượng rất nhỏ để tạo hương thơm cho món ăn, tuyệt đối không lạm dụng đun nấu nước uống thay nước lọc. Không dùng các sản phẩm chiết xuất quế đậm đặc không rõ nguồn gốc xuất xứ.
Những người sắp trải qua phẫu thuật nên ngừng sử dụng tất cả các dạng quế thảo dược ít nhất hai tuần trước khi phẫu thuật. Phụ nữ mang thai, người đang uống thuốc tây hoặc người có bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi bổ sung bất kỳ chế phẩm nào chứa quế rừng.
Quế rừng là loài dược liệu mang nhiều hoạt chất hóa thực vật giá trị nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu dùng sai cách [2], [3]. Việc hiểu rõ thành phần và lắng nghe cơ thể là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe. Hãy luôn xem các loại thảo mộc là yếu tố bổ trợ và tuân thủ chặt chẽ chỉ định điều trị y khoa.

