Trào lưu dùng hoa lá sen cạn và những ngộ nhận sức khỏe

Sen cạn (tên khoa học: Tropaeolum majus L.) là loài thực vật có nguồn gốc từ vùng núi Andes thuộc Nam Mỹ, hiện được trồng phổ biến tại nhiều nơi trên thế giới [1]. Tại Việt Nam và nhiều quốc gia, hoa và lá sen cạn thường được dùng trang trí món ăn, trộn salad hoặc ép lấy nước uống vì vị cay nhẹ đặc trưng giống mù tạt cùng hàm lượng dinh dưỡng phong phú.

Nhiều người truyền tai nhau rằng sen cạn là thảo mộc lành tính, có thể ăn sống hằng ngày để bồi bổ hoặc hỗ trợ hạ huyết áp, tiêu viêm. Tuy nhiên, bất kỳ loại rau hay thảo dược nào chứa các hoạt chất sinh học mạnh cũng đi kèm những rủi ro sức khỏe nhất định khi sử dụng không đúng cách. Đáng chú ý, có 4 nhóm người cần hết sức cẩn trọng hoặc tránh dùng loại cây này dạng đậm đặc: phụ nữ mang thai, người mắc bệnh lý về thận, người có tiền sử viêm loét dạ dày và trẻ nhỏ.

Bản chất cay nồng: Isothiocyanate và các hợp chất trong sen cạn

Vị hăng cay của lá, hoa và hạt sen cạn xuất phát từ sự phân giải của glucosinolate mang tên glucotropaeolin, tạo ra các hợp chất bay hơi [2]. Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) cho thấy hai hợp chất chính thu được từ dịch chiết hạt sen cạn là benzyl isothiocyanate (BITC) và benzyl cyanide (BCN) [2]. Tùy vào phương pháp chiết xuất, tỷ lệ BITC có thể chiếm từ 17,89% đến 62,29%, trong khi BCN dao động từ 15,02% đến 65,33% [2].

Isothiocyanate là nhóm hoạt chất có tính kháng khuẩn và độc tế bào nhất định [2]. Dịch chiết sen cạn qua thử nghiệm cho thấy khả năng ức chế sự bám dính của vi khuẩn Escherichia coli ở nồng độ 2 mg/mL và Staphylococcus aureus ở nồng độ 1 mg/mL [2]. Bên cạnh đó, hoa sen cạn còn chứa nhiều polyphenol chống oxy hóa như axit gallic, axit caffeic, axit p-coumaric cùng các flavonoid như quercetin, epicatechin, luteolin và isoquercitrin [4, 6, 7]. Dù có tiềm năng sinh học, nồng độ cao của các chất chuyển hóa dầu mù tạt này lại là nguồn gốc gây kích ứng mạnh đối với niêm mạc đường tiêu hóa và ảnh hưởng đến cơ chế lọc bài tiết.

Phụ nữ mang thai hoặc đang chuẩn bị mang thai: Cảnh báo từ nghiên cứu phôi học

Nhiều vùng nông thôn ở Nam Mỹ từng lưu truyền thói quen dùng sen cạn trong quá trình mang thai và chăm sóc hậu sản [1]. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện đại lại đưa ra những cảnh báo quan trọng đối với giai đoạn đầu của thai kỳ.

Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã khảo sát tác động của dịch chiết cồn-nước từ sen cạn (HETM) trên chuột cống mang thai giai đoạn phôi nang [1]. Động vật thí nghiệm được cho uống dịch chiết với các mức liều 3, 30 và 300 mg/kg/thể trọng mỗi ngày, liên tục từ ngày mang thai thứ nhất đến ngày thứ 7 [1]. Đến ngày thứ 8 của thai kỳ, dù chuột mẹ không xuất hiện triệu chứng ngộ độc lâm sàng bên ngoài, kết quả xét nghiệm lại ghi nhận sự gia tăng nồng độ hormone dehydroepiandrosterone (DHEA) và estradiol trong huyết thanh [1].

Đặc biệt, nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ mất phôi trước khi làm tổ (preimplantation loss) tăng lên rõ rệt ở tất cả các mức liều thí nghiệm [1]. Nhóm nghiên cứu kết luận rằng dịch chiết sen cạn gây cản trở quá trình bám và làm tổ của phôi thai trong giai đoạn sớm do làm mất cân bằng nội tiết [1]. Mặc dù ở một nghiên cứu năm 2012, các thử nghiệm ngắn hạn cho thấy dịch chiết sen cạn liều 3, 30 và 300 mg/kg không gây rối loạn co bóp tử cung gây ra bởi oxytocin hay axit arachidonic ở giai đoạn cuối thai kỳ [3], dữ liệu về nguy cơ làm hỏng phôi sớm cho thấy phụ nữ chuẩn bị thụ thai hoặc đang mang thai tuyệt đối không nên tùy tiện dùng sen cạn.

Người suy thận và bệnh lý thận: Nguy cơ từ cơ chế giữ kali và lợi tiểu

Sen cạn từ lâu đã được y học dân gian sử dụng như một vị thuốc hỗ trợ hạ huyết áp và lợi tiểu [1]. Một nghiên cứu năm 2012 trên chuột cống tăng huyết áp tự phát (SHR) đã phân tích sâu cơ chế lợi tiểu của dịch chiết sen cạn (liều 300 mg/kg), phân đoạn tinh chế (liều 100 mg/kg) và hoạt chất chính isoquercitrin (liều 10 mg/kg) trong 7 ngày điều trị [4].

Kết quả cho thấy dịch chiết sen cạn và isoquercitrin làm tăng lượng nước tiểu tương đương với thuốc lợi tiểu spironolactone, đồng thời biểu hiện rõ tác dụng giữ kali (K+-sparing effects) [4]. Nghiên cứu cũng chỉ ra hoạt chất làm giảm nồng độ aldosterone huyết tương và ức chế hoạt tính của men chuyển angiotensin (ACE), đồng thời làm giảm đáng kể hoạt tính của bơm Na+/K+/ATPase tại thận [2, 7].

Đối với người khỏe mạnh, tác dụng lợi tiểu này có thể hỗ trợ điều hòa dịch cơ thể. Tuy nhiên, đối với người bị suy giảm chức năng thận hoặc suy thận mạn tính, khả năng tự cân bằng điện giải đã bị tổn thương nặng nề. Việc dung nạp các chất gây ức chế bài tiết kali có thể dẫn tới tình trạng tăng kali máu đột ngột, một biến chứng cực kỳ nguy hiểm gây rối loạn nhịp tim hoặc ngừng tim. Hơn nữa, sự kích thích bài tiết nước tiểu liên tục có thể tạo thêm gánh nặng lọc cho các cầu thận đang suy yếu. Hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng nào xác nhận mức độ an toàn của sen cạn trên bệnh nhân suy thận, do đó nhóm này nên tránh sử dụng hoàn toàn.

Người bị viêm loét dạ dày và trẻ nhỏ: Sự kích ứng của isothiocyanate

Nhóm người thứ ba cần tránh dùng sen cạn là bệnh nhân có ổ viêm loét dạ dày - tá tràng hoặc viêm đại tràng cấp tính. Các hợp chất glucosinolate khi bị nhai hoặc nghiền nát sẽ giải phóng benzyl isothiocyanate (BITC) [2]. Đây là chất có tính cay nóng gắt, tương tự như tinh dầu mù tạt hay cải ngựa. Ở nồng độ cao, isothiocyanate kích thích mạnh lên các thụ thể cảm giác và gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa. Khi niêm mạc dạ dày vốn dĩ đã có vết trợt hoặc ổ loét, lượng cay nồng này có thể gây bỏng rát, đau thượng vị dữ dội, buồn nôn và thậm chí làm vết loét lan rộng hoặc tái phát xuất huyết.

Nhóm thứ tư là trẻ nhỏ. Hệ tiêu hóa và chức năng giải độc gan, thận của trẻ em chưa phát triển hoàn thiện. Cho đến nay, các nghiên cứu độc tính và dược lực học của sen cạn hầu như chỉ mới được tiến hành trên mô hình tế bào và động vật trưởng thành [1, 2, 3, 5, 7]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh tính an toàn hay thiết lập ngưỡng dung nạp của sen cạn đối với cơ thể non nớt của trẻ nhỏ. Đặc tính cay gắt từ hoạt chất isothiocyanate có thể khiến trẻ bị rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy hoặc co thắt đường ruột. Việc cho trẻ nhỏ dùng lá, hoa sen cạn làm rau ăn sống hay uống nước sắc trị ho là điều không được khuyến cáo.

Bằng chứng an toàn di truyền và những giới hạn hiện tại

Bên cạnh các tác động dược lý cần dè chừng, sen cạn cũng được ghi nhận một số thông số an toàn cơ bản ở cấp độ phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2017 tại Nam Mỹ đã đánh giá độc tính di truyền của dịch chiết nước từ sen cạn ở các nồng độ 1,5%, 7% và 15% tương đương thói quen dân gian [5]. Kết quả cho thấy dịch chiết không gây đột biến gen trên vi khuẩn, không tạo tổn thương DNA trong thử nghiệm sao chổi (comet assay) và không làm gia tăng sự hình thành vi nhân trên chuột đực [5].

Đồng thời, thử nghiệm trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVEC) cho thấy chiết xuất hoa sen cạn giàu flavonoid và polyphenol có thể bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và giảm tổn thương DNA trong điều kiện ưu trương [6]. Dẫu vậy, các dữ liệu này chỉ giới hạn ở mức độ tế bào và mô hình động vật thí nghiệm [3, 4]. Việc không gây đột biến gen không đồng nghĩa với việc dược liệu này an toàn cho mọi đối tượng lâm sàng trên người, nhất là khi dùng lượng lớn hoặc dùng dài ngày.

Hiểu lầm thường gặp và cách sử dụng sen cạn an toàn

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là quan điểm cho rằng "sen cạn là thảo mộc thiên nhiên ăn được thì vô hại". Nhiều người lạm dụng ép nước lá tươi uống liên tục nhiều ngày với hy vọng thanh lọc cơ thể, hạ huyết áp mà không tham khảo chuyên môn. Cần nhớ rằng, hoạt tính sinh học ức chế men chuyển ACE và lợi tiểu giữ kali của sen cạn có thể tương tác với các thuốc điều trị huyết áp, gây tụt huyết áp quá mức hoặc rối loạn điện giải khó lường [4].

Đối với những người trưởng thành khỏe mạnh bình thường, việc thưởng thức hoa hoặc lá sen cạn chỉ nên dừng lại ở mức độ gia vị hoặc điểm xuyết món ăn:

  • Lượng dùng: Chỉ nên ăn một vài lá hoặc hoa tươi như một loại rau gia vị ăn kèm, không nên tiêu thụ với số lượng lớn dạng đĩa rau luộc hay ép nước uống đậm đặc.
  • Cách chế biến: Rửa sạch từng cánh hoa và lá dưới vòi nước chảy để loại bỏ bụi bẩn và vi sinh vật. Có thể trộn chung với các loại xà lách thông thường để giảm bớt độ hăng nồng của isothiocyanate.
  • Thời điểm: Không nên ăn lúc bụng rỗng hoàn toàn để tránh cảm giác cồn cào niêm mạc dạ dày.

Tóm lại, sen cạn là một loại rau cảnh và dược liệu giàu polyphenol nhưng sở hữu các hoạt tính sinh học mạnh từ isothiocyanate và nhóm hợp chất ức chế men chuyển [2, 4, 7]. Bốn nhóm đối tượng gồm phụ nữ có thai (hoặc chuẩn bị mang thai), bệnh nhân suy thận, người đang viêm loét dạ dày và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự ý dùng dù dưới dạng rau ăn hay bài thuốc truyền miệng. Luôn tham vấn bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ loại thảo dược mới nào vào chế độ dinh dưỡng hàng ngày khi cơ thể đang có bệnh lý nền.