Cây đinh lăng từ lâu đã quen thuộc trong vườn nhà của nhiều gia đình Việt Nam. Nhiều người coi đây là vị thuốc bổ rẻ tiền, thường dùng ngâm rượu, sắc nước uống hàng ngày hoặc trị bách bệnh theo kinh nghiệm dân gian [1]. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu này có an toàn tuyệt đối cho mọi đối tượng như lời đồn?
Câu trả lời là không. Dù đinh lăng mang nhiều dược tính, một số nhóm đối tượng như phụ nữ mang thai, người mắc bệnh gan mật, trẻ sơ sinh và người có rối loạn đông máu tuyệt đối không nên tự ý dùng để trị bệnh. Việc sử dụng sai cách có thể dẫn tới những rủi ro sức khỏe khôn lường do tác dụng dược lý mạnh của các hoạt chất bên trong cây [2].
Hoạt chất trong đinh lăng và cơ chế tác động
Cây đinh lăng, tên khoa học là Polyscias fruticosa thuộc họ Araliaceae [3, 8]. Các phân tích hóa thực vật hiện đại đã xác định trong loài cây này chứa hơn 120 chất chuyển hóa thứ cấp, bao gồm saponin triterpenoid, polyphenol, sterol, terpenoid dễ bay hơi, polyacetylene và các axit béo [2]. Đáng chú ý, các saponin như chikusetsusaponin IVa, zingibroside R1 và saponin PFS là những thành phần mang hoạt tính sinh học chủ chốt [2].
Về mặt dược lý, các chất chiết xuất từ đinh lăng có hoạt tính chống oxy hóa, kháng viêm, hạ đường huyết và bảo vệ thần kinh [7, 8]. Chẳng hạn, saponin PFS từ lá đinh lăng có khả năng ức chế mạnh các enzyme alpha-amylase và alpha-glucosidase, từ đó làm giảm mức đường huyết sau ăn [3]. Dù có nhiều tiềm năng dược lý, các hoạt chất saponin đậm đặc cũng có thể gây tán huyết, kích thích tử cung hoặc gây gánh nặng chuyển hóa khi dùng sai đối tượng.
Nghiên cứu khoa học nói gì về dược tính và độc tính?
Trong một nghiên cứu năm 2018, các nhà khoa học đã tách chiết saponin triterpenoid PFS từ lá đinh lăng Polyscias fruticosa để đánh giá tác dụng hạ đường huyết [3]. Thử nghiệm enzym cho thấy PFS ức chế không cạnh tranh hỗn hợp với alpha-amylase tụy heo và ức chế không cạnh tranh với alpha-glucosidase từ men bánh mì [3]. Trong thử nghiệm dung nạp sucrose trên chuột ăn chế độ nhiều đường, liều PFS 100 mg/kg thể trọng đã làm giảm đáng kể nồng độ glucose trong máu sau ăn [3]. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng điều trị tiểu đường nhưng mới dừng lại ở mô hình động vật [3].
Một nghiên cứu khác vào năm 2022 đã thử nghiệm khả năng bảo vệ thần kinh của chiết xuất lá đinh lăng trên mô hình ruồi giấm (Drosophila melanogaster) bị suy giảm gen dUCH [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá cây này làm chậm quá trình thoái hóa tế bào thần kinh dopaminergic ở cả giai đoạn ấu trùng lẫn cá thể trưởng thành, giúp cải thiện khả năng vận động nhờ các hợp chất saponin, polyphenol và flavonoid [1].
Năm 2023, nghiên cứu trên dòng tế bào thần kinh HT22 và chuột nhảy Mông Cổ (Mongolian gerbil) bị thiếu máu não cục bộ do phẫu thuật cho thấy chiết xuất ethanol lá đinh lăng (EEPF) có tác dụng bảo vệ thần kinh chống lại độc tính tế bào do glutamate [4]. Dịch chiết EEPF giúp giảm canxi nội bào, giảm các gốc oxy hóa tự do (ROS), phục hồi các protein sống còn như p-AKT, p-CREB, BDNF, Bcl-2 và ngăn chặn các đường dẫn truyền tín hiệu gây chết tế bào [4].
Về khía cạnh an toàn và độc tính, nghiên cứu năm 2025 trên hạt nano bạc tổng hợp từ loài cùng chi Polyscias fulva trên chuột cống trắng Wistar mang u xơ tử cung do bột ngọt (MSG) gây ra đã chỉ ra những lưu ý quan trọng [5]. Hạt nano này làm giảm đáng kể nồng độ protein huyết thanh, cholesterol, hormone estrogen và progesterone [5]. Tuy nhiên, thử nghiệm độc tính cấp tính cho thấy ở liều 300 mg/kg thể trọng đã gây hôn mê, thở gấp và tăng động; còn liều 2000 mg/kg thể trọng gây ngộ độc nặng dẫn đến tử vong [5]. Liều không quan sát thấy tác dụng phụ là 50 mg/kg thể trọng và liều gây chết trung bình (LD50) là 1000 mg/kg [5].
Giá trị thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học
Các nghiên cứu khoa học trên cho thấy đinh lăng thực sự sở hữu nhiều hoạt chất quý có khả năng chống oxy hóa, hỗ trợ thần kinh và hạ đường huyết [1, 5, 7, 8]. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu này mới chỉ được thực hiện trên tế bào cô lập trong ống nghiệm, trên ruồi giấm hoặc mô hình động vật gặm nhấm như chuột [1, 5, 7].
Hiện tại, chưa có đầy đủ các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định liều lượng an toàn và hiệu quả điều trị dứt điểm của đinh lăng cho từng bệnh lý [5, 8]. Dữ liệu về tương tác thuốc và độc tính trường diễn trên người vẫn còn nhiều khoảng trống cần tiếp tục làm rõ [2]. Do đó, việc coi đinh lăng là phương thuốc chữa bách bệnh là hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng đinh lăng
Sai lầm phổ biến nhất của người dân là quan niệm "cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống càng đặc càng tốt". Nhiều người sắc đặc rễ đinh lăng uống thay nước hàng ngày để tăng lực, kích thích tiêu hóa [1]. Điều này tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc saponin do hoạt chất này tích tụ quá mức trong cơ thể, gây kích ứng đường tiêu hóa, mệt mỏi và phá hủy hồng cầu.
Một hiểu lầm khác là dùng nước lá đinh lăng làm bài thuốc tắm hoặc lót gối cho trẻ sơ sinh để trị giật mình và mồ hôi trộm. Hệ da và cơ quan nội tạng của trẻ rất non nớt, các hoạt chất thẩm thấu hoặc bay hơi chưa được kiểm chứng khoa học có thể gây kích ứng hoặc ngộ độc cho trẻ nhỏ.
4 nhóm đối tượng không nên tự ý dùng đinh lăng trị bệnh
Căn cứ vào dữ liệu dược lý và độc tính, có 4 nhóm người cần tuyệt đối thận trọng, không tự ý dùng đinh lăng trị bệnh:
Phụ nữ mang thai: Dược liệu họ Polyscias có khả năng tác động mạnh lên nội tiết tố, làm giảm nồng độ estrogen và progesterone trong nghiên cứu động vật [5]. Sự thay đổi các hormone sinh sản này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chu kỳ tử cung và sự làm tổ của thai nhi [5]. Hơn nữa, chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào của đinh lăng trên phụ nữ có thai, việc tự ý dùng có thể gây co bóp tử cung dẫn đến nguy cơ sảy thai hoặc sinh non.
Người bệnh gan mật: Đinh lăng chứa hàm lượng saponin và các chất chuyển hóa thứ cấp rất phong phú [2]. Khi đi vào cơ thể, gan là cơ quan chính chịu trách nhiệm chuyển hóa các hợp chất phức tạp này. Thử nghiệm trên động vật cho thấy các chiết xuất từ chi cây này ở liều cao gây độc tính nặng, hôn mê và tử vong [5]. Người có chức năng gan mật suy giảm nếu dùng đinh lăng bừa bãi sẽ làm tăng gánh nặng giải độc, dễ đẩy nhanh tổn thương tế bào gan.
Trẻ sơ sinh: Chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn hay hiệu quả của đinh lăng trên trẻ sơ sinh. Toàn bộ các dữ liệu dược lý hiện có chỉ được ghi nhận trên ruồi giấm, tế bào hoặc loài gặm nhấm trưởng thành [1, 5, 7]. Hệ enzyme chuyển hóa gan và khả năng lọc của thận ở trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện, việc cho trẻ uống hoặc tiếp xúc đậm đặc với thảo dược này tiềm ẩn rủi ro nhiễm độc nghiêm trọng.
Người rối loạn đông máu: Saponin là nhóm hợp chất nổi bật trong rễ và lá đinh lăng [5, 8]. Các saponin nói chung có đặc tính gây phá vỡ hồng cầu (tán huyết) và có thể tác động đến sự lưu thông máu [7, 8]. Những người đang mắc chứng máu khó đông, xuất huyết hoặc đang sử dụng các thuốc chống đông máu nếu tự ý dùng đinh lăng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, gây khó khăn cho việc kiểm soát đông máu.
Lời khuyên áp dụng đinh lăng an toàn trong đời sống
Đối với người trưởng thành khỏe mạnh, đinh lăng vẫn có thể được dùng như một loại rau gia vị ăn kèm thông thường trong bữa ăn. Tuy nhiên, việc sử dụng các chế phẩm đậm đặc như rượu ngâm rễ cây, bột chiết xuất hoặc nước sắc liều cao để trị bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn y tế.
Khi muốn sử dụng đinh lăng như một biện pháp hỗ trợ sức khỏe, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, ngắt quãng chứ không nên uống liên tục kéo dài. Tránh tuyệt đối việc kết hợp bừa bãi đinh lăng với các loại thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc chống đông mà chưa tham khảo ý kiến bác sĩ, bởi hoạt chất PFS trong đinh lăng có tác dụng ức chế hấp thu đường có thể gây tương tác hiệp đồng làm tụt đường huyết [3].
Lời kết
Đinh lăng là nguồn dược liệu quý chứa nhiều hợp chất sinh học có triển vọng trong y học [2]. Dù vậy, "thảo dược tự nhiên" không đồng nghĩa với việc an toàn cho tất cả mọi người. Phụ nữ mang thai, người mắc bệnh gan mật, người rối loạn đông máu và phụ huynh có con nhỏ cần hết sức tỉnh táo, không tự ý dùng đinh lăng để chữa bệnh theo lời truyền miệng nhằm tránh các rủi ro đáng tiếc cho sức khỏe.


