Nhiều người coi sâm đất (còn có tên Punarnava, danh pháp khoa học Boerhavia diffusa) là vị thuốc bổ lành tính, thường tự ý mua về sắc uống để trị bệnh hoặc bồi bổ [1]. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu này có thể đem lại nhiều rủi ro sức khỏe nghiêm trọng cho các nhóm thể trạng nhạy cảm.
Trả lời thẳng thắn: Người bình thường dùng lượng nhỏ như rau ăn hàng ngày có thể không gặp vấn đề, nhưng 4 nhóm gồm phụ nữ có thai, người suy thận nặng, người chuẩn bị phẫu thuật và người có huyết áp thấp tuyệt đối không được tự ý dùng sâm đất để chữa bệnh vì chưa có bằng chứng an toàn lâm sàng và tiềm ẩn nguy cơ tương tác dược lý nguy hiểm.
Cơ chế tác động dược lý của sâm đất
Cây sâm đất chứa nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học mạnh như flavonoid, triterpenoid, glycosid và các alkaloid nhóm quinolizidine gồm punarnavine-1 và punarnavine-2 [2, 8]. Các bộ phận rễ, thân và lá của loài này ghi nhận khả năng ức chế nhiều loại enzyme và cản trở hoạt động của thụ thể trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [3, 4, 5].
Đáng chú ý, các chiết xuất từ sâm đất có tác dụng ức chế trực tiếp các enzyme chuyển hóa thuốc quan trọng tại gan thuộc hệ Cytochrome P450, bao gồm CYP1A2, CYP2D6 và mạnh nhất là CYP3A4 [2]. Điều này đồng nghĩa với việc khi vào cơ thể, dược liệu có khả năng làm biến đổi nồng độ các thuốc tân dược dùng kèm, dẫn đến nguy cơ ngộ độc hoặc mất tác dụng điều trị [2].
Ngoài ra, thảo dược này còn được y học cổ truyền ghi nhận tính chất lợi tiểu, tiêu sợi huyết (fibrinolytic) và làm giãn cơ trơn thông qua giảm phản ứng co thắt [1, 2]. Những tác động sinh học sâu này là lý do thảo dược không thể dùng tùy tiện.
Bằng chứng nghiên cứu khoa học nói gì?
Khoa học hiện đại đã tiến hành nhiều thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và trên động vật để tìm hiểu hoạt tính của sâm đất:
Năm 2013, một nghiên cứu đánh giá tác dụng của cao chiết cồn-nước rễ sâm đất (Boerhavia diffusa) trên chuột cống trắng bị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt do tiêm testosterone (5 mg/kg/ngày trong 28 ngày) [3]. Chuột được chia thành 5 nhóm (6 con/nhóm), gồm nhóm đối chứng âm dùng dầu lạc, nhóm đối chứng dùng finasteride (1 mg/kg), nhóm mô hình và 2 nhóm can thiệp dùng chiết xuất sâm đất liều 100 mg/kg và 250 mg/kg [3]. Kết quả sau 28 ngày cho thấy liều 100 mg/kg làm ức chế đáng kể sự tăng trưởng kích thước tuyến tiền liệt (P < 0.05), đồng thời thử nghiệm ống nghiệm ghi nhận chiết xuất làm giảm co bóp của ống dẫn tinh và mô tuyến tiền liệt biệt lập [3]. Giới hạn là thử nghiệm chỉ thực hiện trên chuột, chưa thử nghiệm trên người [3].
Năm 2018, thử nghiệm trong ống nghiệm đo lường khả năng ức chế enzyme CYP450 bằng kỹ thuật huỳnh quang cho thấy sâm đất ức chế cả 3 phân họ enzyme chính: CYP3A4 với nồng độ ức chế mạnh nhất là 7,36 ± 0,94 microg/mL, CYP1A2 ở mức 9,48 ± 0,78 microg/mL và CYP2D6 ở mức 17,79 ± 1,02 microg/mL, đồng thời thể hiện đặc tính ức chế phụ thuộc thời gian (TDI) [2]. Giới hạn nghiên cứu là đánh giá trên enzyme tái tổ hợp trong ống nghiệm, chưa theo dõi biến thiên nồng độ thuốc trên người bệnh sống [2].
Năm 2021, nghiên cứu phân tích thành phần hóa thực vật bằng phương pháp UHPLC-HRMS đã xác định 37 chất chuyển hóa chuyên biệt trong sâm đất, gồm 15 dẫn xuất axit phenolic, 1 rotenoid, 7 flavonoid, 12 axit béo và 2 glycosid khác [4]. Nghiên cứu chỉ ra chiết xuất methanol thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao, ức chế enzyme tyrosinase, glucosidase và cho thấy hiệu quả chống tế bào ung thư vú MDA-MB-231 mạnh hơn chiết xuất nước trong điều kiện ống nghiệm [4].
Năm 2022, nghiên cứu trên chuột cống béo phì do chế độ ăn nhiều chất béo cho thấy phân đoạn nước uống của chiết xuất sâm đất giúp chuột giảm cân và mỡ thừa nhờ cơ chế ngăn chặn thụ thể cannabinoid [5]. Cùng năm 2022, nghiên cứu chiết xuất lá, thân, rễ xác nhận khả năng chống oxy hóa qua thử nghiệm DPPH, FRAP, ABTS và ghi nhận chiết xuất cồn rễ ở nồng độ 200 microg ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus (vòng kháng khuẩn 20 mm) và Pseudomonas aeruginosa (vòng kháng khuẩn 8 mm) [6].
Năm 2020, một thử nghiệm phòng thí nghiệm khảo sát tác động phòng ngừa độc tính sinh sản và phát triển do hóa chất toluene gây ra trên ruồi giấm (Drosophila melanogaster) ở các liều cao chiết nước 25, 50, 100 và 200 mg/ml [7]. Dù có tiềm năng chống độc trên côn trùng, nghiên cứu chưa từng được thực hiện trên cơ thể phụ nữ mang thai [7].
Rủi ro với 4 nhóm đối tượng đặc biệt
Căn cứ vào dữ liệu nghiên cứu dược lý thực tế, có 4 nhóm người phải hết sức thận trọng và không tự ý sử dụng sâm đất để chữa bệnh:
Thứ nhất là phụ nữ mang thai. Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của sâm đất đối với thai nhi và phụ nữ có thai; dữ liệu hiện có chỉ nằm ở mức thử nghiệm phòng thí nghiệm trên mô hình ruồi giấm hoặc chuột [1, 7]. Bên cạnh đó, thảo dược chứa nhiều alkaloid và rotenoid phức tạp, có thể gây biến đổi co bóp cơ trơn, tiềm ẩn nguy cơ tác động xấu đến thai kỳ [1, 4].
Thứ hai là người suy thận nặng. Y học cổ truyền ghi nhận sâm đất có tác dụng lợi tiểu [1]. Ở người suy thận nặng, khả năng lọc và đào thải của cầu thận đã bị suy giảm nghiêm trọng. Việc tự ý đưa vào cơ thể lượng dịch chiết dược liệu chứa hàm lượng phenolic, khoáng chất và axit hữu cơ đậm đặc mà không kiểm soát liều lượng có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa, gây rối loạn điện giải nguy hiểm [4].
Thứ ba là người chuẩn bị phẫu thuật. Sâm đất được ghi nhận có đặc tính tiêu sợi huyết (fibrinolytic), tức làm giảm khả năng đông máu [1]. Đồng thời, chiết xuất sâm đất ức chế mạnh các enzyme CYP3A4, CYP2D6 và CYP1A2 – các enzyme chịu trách nhiệm chuyển hóa thuốc gây mê, thuốc an thần và thuốc giảm đau trong phẫu thuật [2]. Uống sâm đất gần ngày phẫu thuật có thể gây chảy máu kéo dài hoặc tương tác nguy hiểm với thuốc tiền mê [2, 3].
Thứ tư là người có huyết áp thấp. Các ghi nhận dược lý học cho thấy chiết xuất sâm đất có đặc tính làm thư giãn, giảm đáp ứng co thắt cơ trơn [3] cùng tác dụng lợi tiểu [1]. Khi lượng nước tiểu bài tiết tăng và sức cản mạch máu giảm, huyết áp có thể tụt sâu hơn, dẫn đến hoa mắt, chóng mặt và ngất xỉu ở những người vốn có mức huyết áp thấp.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng sâm đất
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem sâm đất là "thần dược trị bách bệnh". Dù được dùng trong dân gian để hỗ trợ chứng vàng da, bệnh gan hay khó tiêu [2, 8], hầu hết các bằng chứng khoa học hiện đại mới dừng lại ở mức thử nghiệm trên chuột hoặc tế bào biệt lập [1, 4, 5]. Sâm đất hoàn toàn không thể thay thế phác đồ điều trị của y học hiện đại.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "thảo dược tự nhiên không có tác dụng phụ". Nghiên cứu chứng minh sâm đất ức chế mạnh men gan CYP3A4 (7,36 microg/mL) [2]. Nếu người bệnh đang uống thuốc điều trị mỡ máu, huyết áp hay kháng sinh mà tự ý dùng thêm sâm đất, nồng độ thuốc trong máu có thể tăng vọt, gây ngộ độc gan thận [2].
Hiểu lầm thứ ba là nhầm lẫn các loài thực vật. Nghiên cứu năm 2012 cảnh báo chi Boerhavia rất đa dạng và sâm đất rất dễ bị thu hái nhầm hoặc trộn lẫn với các loài cây dại khác có hình thái tương tự, đòi hỏi phải dùng kỹ thuật mã vạch DNA (ITS, ITS1) mới định danh chính xác [1]. Dùng nhầm cây lẫn tạp chất có thể gây độc hại khó lường.
Ai nên thận trọng và lưu ý sử dụng
Người đang dùng thuốc chuyển hóa qua gan, bệnh nhân có bệnh nền mạn tính, người cao tuổi và trẻ nhỏ cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ sâm đất [2]. Khi chưa có chỉ định y khoa, không được uống các loại cao cô đặc hoặc tự ý đào rễ về ngâm rượu, sắc đặc uống dài ngày [1, 6].
Nếu dùng sâm đất như một loại rau thanh nhiệt thông thường, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, nấu chín, không lạm dụng liên tục nhiều ngày. Người tiêu dùng cần lựa chọn nguồn gốc thảo mộc rõ ràng để tránh mua phải dược liệu giả mạo loài hoặc chứa tạp chất [1]. Khi có lịch phẫu thuật hoặc nhổ răng, cần dừng sử dụng trước đó và thông báo rõ với bác sĩ điều trị [2, 3].
Tóm lại, sâm đất là dược liệu có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng đang được nghiên cứu [4, 6]. Tuy nhiên, dược tính càng mạnh thì rủi ro tương tác càng lớn [2]. Người bệnh tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc Tây để uống sâm đất trị bệnh, đặc biệt là nhóm đối tượng có nguy cơ cao.
