Nhựa thông, tùng hương và câu hỏi về dược tính
Tùng hương, phần chất rắn thu được từ quá trình tinh chế nhựa thông, từ lâu đã quen thuộc trong đời sống hàng ngày cũng như y học cổ truyền. Nhiều người truyền tai nhau việc dùng nhựa thông hoặc tùng hương đắp lên vết thương, trị mụn nhọt, chống viêm sưng ngoài da.
Thành phần hóa học chủ chốt tạo nên đặc tính sinh học của tùng hương là acid abietic, một hợp chất nhóm diterpene [1, 7]. Tuy nhiên, dưới góc nhìn khoa học hiện đại, hoạt chất này thực sự có tác dụng gì, đã được chứng minh đến đâu trên người, hay chỉ mới dừng lại ở các thí nghiệm ban đầu?
Acid abietic là gì và tác động ra sao?
Acid abietic là hợp chất tự nhiên có nhiều trong nhựa cây lá kim [1]. Trong các phản ứng viêm của cơ thể, các tế bào miễn dịch tiết ra hàng loạt chất trung gian gây sưng, đau và hủy hoại mô.
Nghiên cứu sinh học phân tử cho thấy acid abietic hoạt động chủ yếu thông qua việc ức chế con đường truyền tín hiệu NF-kappaB [2, 4, 5]. Đây là con đường chính điều hòa phản ứng viêm trong cơ thể. Khi NF-kappaB bị chặn lại, sự sản sinh các cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-1beta, IL-6 và nitric oxide (NO) giảm đi rõ rệt [2, 4, 5].
Bên cạnh đó, acid abietic còn đóng vai trò như một chất kích hoạt thụ thể PPAR-gamma [4, 6]. Việc kích hoạt thụ thể này giúp điều hòa quá trình chuyển hóa lipid và ức chế biểu hiện gen gây viêm như COX-2 trong đại thực bào [4, 6]. Ở tế bào miễn dịch, hoạt chất giúp ngăn chuyển đổi đại thực bào sang dạng tiền viêm M1 và thúc đẩy dạng kháng viêm M2 [2]. Ngoài ra, chất này còn kích hoạt trục Nrf2/HO-1 để giảm bớt hiện tượng chết tế bào theo cơ chế ferroptosis và hạ nồng độ các gốc oxy hóa [3].
Bằng chứng kháng viêm và giảm đau trên động vật
Các thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột đã ghi nhận tiềm năng kháng viêm rõ nét của acid abietic ở nhiều mô hình bệnh lý khác nhau [2, 3, 7].
Nghiên cứu năm 2023 trên chuột Swiss trọng lượng 20-30 g đánh giá tác dụng giảm đau và chống phù nề ở các mức liều 50, 100 và 200 mg/kg [4]. Kết quả cho thấy liều uống 200 mg/kg không gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương trong các thử nghiệm vận động [4]. Hoạt chất giảm đáng kể tình trạng phù chân do carrageenan và dextran, chủ yếu thông qua việc ức chế enzyme myeloperoxidase (MPO) và ức chế tác động của histamine [4]. Tuy nhiên, trong mô hình u hạt mạn tính, hiệu quả của hợp chất kém rõ rệt hơn so với các mô hình viêm cấp tính [4].
Một công trình khác công bố năm 2001 trên chuột cống và chuột nhắt cũng ghi nhận acid abietic dùng đường uống hoặc bôi ngoài da ức chế phù chân chuột do carrageenan phụ thuộc vào thời gian và liều lượng, đồng thời giảm phù tai do hóa chất [5]. Ở cấp độ tế bào, nồng độ không độc của hoạt chất ức chế sản sinh prostaglandin E2 (PGE2) trên đại thực bào [5].
Năm 2022, nghiên cứu trên chuột bị nhiễm trùng huyết gây tổn thương phổi cho thấy tiêm acid abietic vào phúc mạc giúp giải cứu động vật thí nghiệm và làm giảm tổn thương phổi [2]. Hoạt chất làm giảm số lượng tế bào viêm, bạch cầu trung tính, đại thực bào và giảm lượng protein toàn phần trong dịch rửa phế quản phế nang [2].
Năm 2023, một nghiên cứu trên chuột mô phỏng ngộ độc paracetamol (APAP) chỉ ra acid abietic cải thiện các biến đổi bệnh lý ở gan, giảm men MDA và ion Fe2+, đồng thời bảo tồn lượng chất chống oxy hóa GSH và ATP thông qua trục Nrf2 [3].
Hiệu quả làm lành tổn thương và kháng khuẩn
Ngoài tác dụng chống viêm toàn thân, acid abietic còn được đánh giá về khả năng hỗ trợ vết thương ngoài da và kháng khuẩn [1, 8].
Nghiên cứu năm 2022 đã bào chế acid abietic thành dạng vi nhũ tương và emulgel sinh học nồng độ 0,5% khối lượng [1]. Thử nghiệm trên chuột Wistar cho thấy các công thức chứa 0,5% acid abietic giúp vết rạch da mau lành nhanh chóng [1]. Đáng chú ý, độ bền cơ học của mô sẹo tăng gấp đôi so với nhóm không điều trị khi đo bằng lực kéo đứt vết khâu [1]. Tác dụng làm lành cao này được xác định là nhờ sự kết hợp giữa hoạt tính kháng khuẩn của các thành phần và hoạt tính kháng viêm của acid abietic [1].
Về tác dụng trên vi khuẩn, một nghiên cứu công bố năm 2021 chứng minh acid abietic có tác dụng hiệp đồng khi kết hợp cùng kháng sinh oxacillin để chống lại vi khuẩn Staphylococcus pseudintermedius kháng methicillin [6]. Hoạt chất tác động chọn lọc lên tế bào vi khuẩn hơn tế bào sinh vật nhân chuẩn, tương tác với màng tế bào vi khuẩn, điều hòa operon mec và làm giảm sức sống của vi khuẩn trong màng sinh học (biofilm) trưởng thành [6]. Ngoài ra, acid abietic còn có đặc tính kìm khuẩn đã được ghi nhận trong nghiên cứu tổn thương phổi năm 2022 [2].
Tiềm năng trên sụn khớp thoái hóa
Tại mô sụn người, hoạt chất này cũng bước đầu cho thấy khả năng bảo vệ mô trong môi trường nuôi cấy nhân tạo [7].
Nghiên cứu năm 2018 trên tế bào sụn thoái hóa khớp của người được nuôi cấy trong ống nghiệm đã tiến hành xử lý tế bào bằng acid abietic 1 giờ trước khi kích thích bằng chất gây viêm IL-1beta [7]. Kết quả cho thấy acid abietic ức chế đáng kể việc sản sinh TNF-alpha, NO, PGE2 và giảm biểu hiện enzym COX-2 [7].
Chất này cũng ức chế phụ thuộc liều đối với các enzym phân hủy sụn gồm MMP1, MMP3 và MMP13 [7]. Tác động bảo vệ này bị đảo ngược khi sử dụng chất ức chế PPAR-gamma (GW9662), khẳng định cơ chế tác động thông qua thụ thể PPAR-gamma [7].
Giới hạn nghiên cứu: Đừng nhầm lẫn với thuốc chữa bệnh
Dù các kết quả phòng thí nghiệm rất khả quan, người bệnh cần nhìn nhận rõ giới hạn thực tế của các dữ liệu khoa học hiện có:
- Toàn bộ bằng chứng hiện tại ĐỀU là nghiên cứu tiền lâm sàng, thực hiện trên chuột, mô hình tế bào nuôi cấy hoặc đĩa thạch vi khuẩn [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người bệnh.
- Hoạt chất được thử nghiệm là acid abietic tinh khiết hoặc công thức bào chế công nghệ cao dạng nhũ tương, không tương đồng với việc dùng tùng hương thô [1].
- Tác dụng kìm khuẩn và hiệp đồng kháng sinh mới chỉ được ghi nhận trong phòng thí nghiệm trên chủng vi khuẩn cụ thể, không thể thay thế phác đồ kháng sinh chuẩn y khoa [6].
- Hợp chất không có khả năng đảo ngược tổn thương mạn tính mức độ nặng, ví dụ như hiệu quả kém rõ rệt hơn trong mô hình u hạt mạn [4].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng tùng hương
Nhiều người lầm tưởng rằng vì acid abietic trong tùng hương có tính kháng viêm và làm lành da trên chuột, nên việc đun chảy nhựa thông thô đắp trực tiếp lên vết thương hở là an toàn [1].
Thực tế, tùng hương thô chứa nhiều tạp chất cơ học, sản phẩm oxy hóa và các hợp chất bay hơi dễ gây viêm da tiếp xúc dị ứng dữ dội. Trong nghiên cứu, các nhà khoa học phải dùng màng mô phỏng da Strat-M và chất diện hoạt đặc biệt để kiểm soát giải phóng hoạt chất an toàn [1]. Tự ý đắp nhựa thô có thể gây nhiễm trùng thứ phát, hoại tử mô hoặc ngộ độc da.
Hiểu lầm thứ hai là việc sắc uống tùng hương để trị đau khớp hay nhiễm trùng huyết. Các nghiên cứu nhiễm trùng huyết hay gan đều dùng đường tiêm phúc mạc hoặc hoạt chất tinh khiết đã chuẩn hóa liều trên động vật, không thể tự suy đoán liều lượng từ dược liệu thô [2, 5].
Ai nên thận trọng?
Tùng hương và các sản phẩm chứa acid abietic cần được dùng hết sức cẩn trọng:
- Người có cơ địa dị ứng, viêm da tiếp xúc: Nhựa thông và các dẫn xuất diterpene là dị nguyên phổ biến gây kích ứng ngoài da.
- Người đang có vết thương hở nhiễm trùng sâu, vết loét tiểu đường: Tuyệt đối không đắp các chế phẩm tùng hương tự chế.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ nhỏ: Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào về tính an toàn của acid abietic trên các đối tượng này; do đó không tự ý sử dụng.
- Người có bệnh gan, thận nặng: Dù có nghiên cứu bảo vệ gan trên chuột [3], việc chuyển hóa hợp chất diterpene tự nhiên qua gan người chưa được kiểm chứng lâm sàng đầy đủ.
Áp dụng thực tế đúng cách
Hiện nay, chưa có khuyến cáo y khoa chính thức nào về liều dùng acid abietic hay tùng hương qua đường uống cho người. Mọi người chỉ nên tiếp cận theo hướng an toàn:
- Chỉ dùng các chế phẩm bôi ngoài da đã được cơ quan y tế cấp phép, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và nồng độ được kiểm soát chuẩn mực.
- Khi sử dụng bất kỳ cao dán hoặc mỡ bôi có thành phần tùng hương, cần thử một lượng nhỏ trên vùng da lành ở cẳng tay trước để kiểm tra kích ứng sau 24 giờ.
- Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi muốn kết hợp bất kỳ chế phẩm y học cổ truyền nào chứa tùng hương vào liệu trình điều trị viêm khớp hoặc bệnh lý toàn thân.
Acid abietic từ tùng hương thực sự là một hoạt chất tự nhiên giàu triển vọng với khả năng kháng viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ làm lành vết thương trên mô hình động vật [1, 2, 4]. Dù vậy, con đường từ phòng thí nghiệm đến viên thuốc điều trị cho con người vẫn còn khoảng cách xa. Người dân không nên tự ý dùng tùng hương thô để chữa bệnh nhằm tránh các tác dụng phụ khó lường.

