Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo mộc tự nhiên để điều hòa kinh nguyệt, trị bầm tím hoặc cầm máu theo kinh nghiệm truyền miệng. Trong số đó, âm hành thảo (dược liệu từ cây Siphonostegia chinensis) là một vị thuốc cổ truyền được lưu tâm trong các bài thuốc lưu thông khí huyết. Tuy nhiên, liệu loại thảo dược này có thực sự lành tính cho mọi đối tượng sử dụng hay không?
Câu trả lời ngắn gọn là không. Dù ghi nhận một số tác dụng dược lý nhất định trong điều trị chấn thương và huyết ứ, âm hành thảo tiềm ẩn rủi ro rất lớn đối với phụ nữ mang thai, người có nguy cơ chảy máu và trẻ nhỏ. Lý do là hiện nay dữ liệu nghiên cứu về độc tính cũng như độ an toàn thực tế trên cơ thể người vẫn còn quá ít ỏi.
Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về âm hành thảo
Trong y học cổ truyền, âm hành thảo (còn được gọi là Kim chung nhân trần ở miền Nam hoặc Lưu ký nô ở miền Bắc Trung Quốc) là vị thuốc đã được ghi chép từ lâu đời [1]. Dược liệu này chính là toàn bộ phần trên mặt đất phơi khô của cây Siphonostegia chinensis Benth., thuộc họ Orobanchaceae [2].
Người dùng thường tìm đến loại thảo mộc này dựa trên các ghi chép về công dụng tán ứ, trị chấn thương, điều hòa kinh nguyệt bất thường hoặc giảm sưng phù [2]. Thuốc thường được dùng đắp ngoài (giã nát cây tươi lấy nước), sắc nước uống hoặc ngâm rượu để chữa chấn thương do té ngã [2].
Chính vì được xếp vào nhóm thảo mộc thiên nhiên, nhiều người lầm tưởng rằng âm hành thảo hoàn toàn vô hại và có thể dùng tùy ý. Đây là nhận thức sai lầm phổ biến, bởi lẽ các hoạt chất có tính thúc đẩy tuần hoàn máu và phá ứ huyết mạnh luôn tiềm ẩn những mối nguy khó lường nếu sử dụng không đúng đối tượng.
Thành phần và cơ chế tác động đến tuần hoàn máu
Về thành phần hóa học, âm hành thảo chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao bao gồm tinh dầu, flavonoid, alkaloid và lignan [2]. Các phân tích chuyên sâu đã phân lập được hợp chất syringaresinol thuộc nhóm lignan [3], cùng các este của axit quinic như 3,4-di-O-caffeoylquinic acid, macranthoin F và este metyl của 3,4,5-tri-O-caffeoylquinic acid [4]. Dược điển Trung Quốc lấy hai hoạt chất là luteolin (tối thiểu 0,05%) và acteoside (tối thiểu 0,06%) làm chỉ dấu kiểm nghiệm chất lượng cho dược liệu này [2].
Cơ chế sinh học nổi bật nhất của âm hành thảo đã được ghi nhận bao gồm khả năng bảo vệ gan, lợi mật, kháng khuẩn, chống ngưng tập tiểu cầu và loại bỏ huyết ứ [2]. Dạng thuốc sắc của dược liệu từng được chứng minh có tác dụng ức chế vi khuẩn đối với nhiều chủng vi sinh vật như tụ cầu vàng (S. aureus), trực khuẩn than (Bacillus anthracis), liên cầu khuẩn nhóm B, trực khuẩn bạch hầu (Corynebacterium diphtheriae), trực khuẩn thương hàn (Salmonella typhi), trực khuẩn mủ xanh (P. aeruginosa) và trực khuẩn lỵ (Shigella dysenteriae) [2].
Tuy nhiên, cơ chế ức chế ngưng tập tiểu cầu và kéo dài thời gian đông máu chính là con dao hai lưỡi. Khi thảo dược can thiệp vào quá trình tạo cục máu đông, nguy cơ xuất huyết khó kiểm soát sẽ gia tăng rõ rệt, đặc biệt là ở những bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật hoặc phụ nữ đang mang thai.
Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu thực nghiệm nói gì?
Để đánh giá tác dụng thúc đẩy tuần hoàn máu của âm hành thảo, một nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành trên chuột [2]. Động vật thí nghiệm được cho uống nước sắc dược liệu bằng phương pháp bơm dạ dày với liều lượng 10 mL/kg, sau đó đo thời gian đông máu thông qua phương pháp lấy máu tĩnh mạch góc mắt [2]. Kết quả cho thấy nhóm dùng thuốc kéo dài thời gian đông máu lên đến 250,3 ± 94,4 giây, cao hơn rõ rệt so với mức 133,40 ± 16,6 giây ở nhóm đối chứng dùng nước muối sinh lý [2].
Bên cạnh đó, tác động của dược liệu lên sự hình thành huyết khối cũng được kiểm tra trên chuột cống [2]. Khi tiến hành đo đạc chiều dài của cục huyết khối, các nhà khoa học nhận thấy nước sắc âm hành thảo làm giảm chiều dài cục máu đông so với nhóm dùng nước muối [2]. Điều này củng cố bằng chứng thực nghiệm về khả năng ức chế huyết khối và làm loãng máu của cây thuốc [2].
Về mặt độc tính cấp, thử nghiệm trên chuột sử dụng một liều tiêm duy nhất dạng dịch chiết lên tới 130 g/kg thể trọng [2]. Can thiệp này chỉ gây tiêu chảy nhẹ ở một số ít cá thể chuột và không ghi nhận trường hợp nào tử vong [2]. Khi đối chiếu với liều dùng thông thường trong thực hành lâm sàng ở người là 30 g (tính trên bệnh nhân nặng 50 kg), mức liều tối đa dung nạp được trên chuột cao gấp hơn 200 lần [2]. Từ đó, báo cáo nhận định dược liệu có mức độ an toàn cao trong điều kiện ứng dụng lâm sàng cho người trưởng thành nói chung [2].
Giới hạn của bằng chứng và nguy cơ bị bỏ sót
Dù nghiên cứu thực nghiệm ban đầu cho thấy liều gây độc cấp tính trên động vật là rất cao so với liều dùng ở người, người tiêu dùng không nên vội vã đánh đồng điều này với sự an toàn tuyệt đối [2]. Các dữ liệu sẵn có hiện nay bộc lộ nhiều khoảng trống nghiêm trọng về mặt khoa học.
Thứ nhất, thử nghiệm độc tính cấp mới chỉ dừng lại ở việc quan sát phản ứng sau một liều tiêm duy nhất trên chuột trong thời gian ngắn [2]. Hoàn toàn chưa có các nghiên cứu độc tính bán trường diễn, độc tính trường diễn hay nghiên cứu về khả năng gây đột biến gen và quái thai khi sử dụng lâu dài trên mô hình động vật có thai.
Thứ hai, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người để xác định chính xác hồ sơ dược động học, sự tích tụ chuyển hóa và tác dụng phụ trên các cơ quan nội tạng. Việc khẳng định độ an toàn chỉ dựa trên việc ngoại suy toán học từ chuột sang người trưởng thành khỏe mạnh là một hạn chế lớn, không thể phản ánh đầy đủ phản ứng của các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương [2].
Những hiểu lầm nguy hại cần tránh
Một hiểu lầm hết sức tai hại là cho rằng âm hành thảo là thuốc "điều kinh" nên phụ nữ mang thai bị trễ kinh, đau bụng có thể uống để bồi bổ hoặc an thai. Trên thực tế, thảo dược này được ghi nhận dùng để trị bế kinh, huyết ứ và làm tan cục máu đông [2]. Tác dụng làm kéo dài thời gian đông máu và kích thích lưu thông máu có thể dẫn đến co bóp tử cung, gây xuất huyết nghiêm trọng và trực tiếp đe dọa thai nhi [2].
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên có thể dùng thoải mái thay thế thuốc kháng sinh hoặc thuốc chống đông máu thông thường. Mặc dù nước sắc có tính kháng khuẩn đối với nhiều vi khuẩn và làm rút ngắn chiều dài huyết khối, đây mới chỉ là kết quả trong ống nghiệm và trên động vật thí nghiệm [2]. Tự ý sử dụng nước sắc này để chữa nhiễm trùng nặng hay tự điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu tại nhà có thể làm mất đi thời gian vàng cứu chữa y khoa.
Nhiều người cũng nghĩ rằng dược thảo bôi hay giã đắp ngoài da thì không hấp thu vào máu [2]. Tuy nhiên, nếu đắp lên các vết thương hở lớn, diện rộng, các hợp chất có hoạt tính chống ngưng tập tiểu cầu vẫn có thể thẩm thấu, làm máu khó đông hơn tại miệng vết thương [2].
Những nhóm đối tượng tuyệt đối nên thận trọng
Căn cứ vào dữ liệu dược lý hiện có, một số nhóm người cần hết sức cẩn trọng hoặc tránh dùng âm hành thảo:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào trên nhóm đối tượng đặc biệt này. Khả năng gây kéo dài thời gian đông máu và phá ứ huyết của dược liệu tiềm ẩn nguy cơ sảy thai, băng huyết sau sinh [2]. Do đó, phụ nữ mang thai tuyệt đối không được tự ý sử dụng.
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Hiện nay hoàn toàn thiếu hụt dữ liệu về độc tính, liều lượng chuyển hóa và độ an toàn của âm hành thảo trên cơ thể trẻ em. Gan và thận của trẻ chưa hoàn thiện để xử lý các hợp chất phức tạp, dễ dẫn đến quá liều hoặc tổn thương cơ quan.
- Người có rối loạn đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật: Do dịch chiết làm tăng thời gian đông máu từ 133,4 giây lên đến 250,3 giây ở mô hình động vật, những người có bệnh lý ưa chảy máu hoặc sắp phẫu thuật nếu dùng sẽ đối mặt với nguy cơ xuất huyết khó cầm [2].
- Người đang dùng thuốc chống đông máu: Bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc kháng đông, thuốc ức chế tiểu cầu (như aspirin, warfarin) cần tránh dùng chung vì dược liệu có thể làm tăng tác dụng chống ngưng tập tiểu cầu, dẫn đến biến cố xuất huyết nội tạng [2].
Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn
Nếu được chỉ định dùng âm hành thảo trong các bài thuốc cổ truyền, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của thầy thuốc hoặc bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền. Tuyệt đối không tự ý tìm hái, phơi khô hay nấu nước uống kéo dài mà không có chẩn đoán rõ ràng.
Trong thực hành lâm sàng theo Dược điển, liều dùng ở người thường được cân nhắc ở mức khoảng 30 g [2]. Dược liệu có thể được bào chế dưới dạng sắc nước uống, ngâm rượu hoặc giã đắp ngoài [2]. Tuy nhiên, khi sử dụng ngoài da để điều trị chấn thương bầm tím, chỉ nên áp dụng trên vùng da nguyên vẹn hoặc vết trầy xước nhẹ, tránh bôi đắp lên các tổn thương nhiễm trùng sâu, vết thương đang chảy máu ồ ạt [2].
Khi đang dùng dược liệu, nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như bầm tím tự nhiên dưới da, chảy máu chân răng, tiểu ra máu hoặc tiêu chảy kéo dài, cần ngưng dùng ngay lập tức và đến cơ sở y tế để kiểm tra. Người có tiền sử bệnh gan, thận mạn tính hoặc đang mắc nhiều bệnh nền phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng thêm bất kỳ bài thuốc Đông y nào chứa vị thuốc này.
Âm hành thảo là vị dược liệu có hoạt tính ức chế huyết khối và kháng khuẩn đã được thực nghiệm ghi nhận [2]. Song song với đó, tác dụng kéo dài thời gian đông máu cùng việc thiếu vắng các dữ liệu lâm sàng trên cơ thể người đặt ra yêu cầu phải hết sức thận trọng khi sử dụng [2]. Người dân tuyệt đối không nên vì tâm lý chuộng thảo dược thiên nhiên mà tự ý áp dụng cho phụ nữ có thai, trẻ nhỏ hay người có nguy cơ xuất huyết cao.


