Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây cỏ quanh vườn để đun nước uống nhằm trị sốt, giảm đau hoặc thanh nhiệt vì tin rằng thảo mộc tự nhiên hoàn toàn lành tính. Cây cất hơi (tên khoa học là Drymaria cordata, thuộc họ Cẩm chướng Caryophyllaceae) cũng là một trong những loài cây mọc bò thường thấy trong tự nhiên và được dùng làm thuốc dân gian [1]. Tuy nhiên, việc tự ý dùng loài cây này khi chưa rõ mức độ an toàn tiềm ẩn nhiều mối nguy hại khó lường đối với sức khỏe.

Các bằng chứng khoa học tiền lâm sàng đã chỉ ra độc tính gây dị tật phát triển phôi thai, trong khi dữ liệu an toàn trên người vẫn chưa được thiết lập đầy đủ [1]. Vì vậy, có 4 nhóm đối tượng đặc biệt không nên dùng cây cất hơi: phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ và người bị suy giảm chức năng gan thận.

Cây cất hơi và thói quen dùng thuốc truyền thống

Cây cất hơi là một loài cỏ bò lan thuộc họ Cẩm chướng Caryophyllaceae [1]. Trong y học cổ truyền tại châu Phi và vùng Đông Bắc Ấn Độ, thảo mộc này được sử dụng phổ biến nhằm khắc phục các tình trạng bệnh lý khác nhau, đặc biệt là các triệu chứng đau đớn và sốt cao [1, 7].

Các thử nghiệm dược lý hiện đại ghi nhận chiết xuất từ cây cất hơi có tác động sinh học thật sự [2, 7]. Tuy nhiên, việc dùng theo kinh nghiệm truyền miệng lại thiếu sự kiểm soát về mặt liều lượng và độc tính. Rất nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên thì không độc, dẫn đến việc dùng tùy tiện cho các đối tượng nhạy cảm như trẻ nhỏ hay thai phụ, tạo ra các nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng.

Cơ chế tác động và hoạt tính sinh học của thảo dược

Các nhà nghiên cứu đã phân tích các hoạt chất có trong cây cất hơi để tìm hiểu cơ chế hoạt động của thảo dược này. Chiết xuất hydroethanol của cây chứa nhiều hợp chất tự nhiên gồm tanin, diterpene, triterpene và steroid [2].

Những hoạt chất này can thiệp vào các đường truyền tín hiệu cảm thụ cơn đau của cơ thể [2]. Cụ thể, chiết xuất thực vật tác động thông qua cả cơ chế ngoại vi lẫn thần kinh trung ương để ức chế phản xạ đau [2, 7]. Ở liều lượng cao, chiết xuất cho thấy khả năng làm bất hoạt hoàn toàn sợi dẫn truyền thần kinh C (C-fiber) trong giai đoạn đầu của phản ứng đau [2].

Ngoài ra, các nghiên cứu tin sinh học mô phỏng phân tử cho thấy một hợp chất phân lập từ cây cất hơi là quercetin 3-O-beta-d-glucopyranosyl-(1 2)-rhamnopyranoside có khả năng tương tác hướng đích với các protein HRAS và VEGFA [3]. Đây là các protein đóng vai trò kích hoạt nhiều con đường tín hiệu tế bào [3]. Việc các hoạt chất can thiệp sâu vào thụ thể thần kinh và thụ thể tế bào cho thấy dược liệu này có hoạt tính sinh học mạnh, không thể coi là loại nước mát uống vô hại.

Nghiên cứu chỉ rõ độc tính trên phôi thai

Dù cây cất hơi được sử dụng từ lâu trong dân gian, nghiên cứu về độc tính gây quái thai của loài thảo dược này trước đây chưa từng được ghi nhận trong y văn [1]. Bước ngoặt đánh giá độ an toàn diễn ra trong một nghiên cứu công bố năm 2023 [1].

Trong nghiên cứu năm 2023, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá độc tính phát triển và nồng độ gây chết 50% (LC50) của chiết xuất methanol từ lá cây cất hơi trên phôi cá ngựa vằn [1]. Phôi cá ngựa vằn khỏe mạnh sau khi thụ tinh được chọn lọc và tiếp xúc với chiết xuất ở dải nồng độ từ 50 đến 400 mcg/ml trong dung môi DMSO 2%, theo dõi liên tục từ mốc 24 giờ đến 72 giờ sau thụ tinh [1].

Kết quả ghi nhận chiết xuất lá cây cất hơi gây độc phụ thuộc vào nồng độ và thời gian phơi nhiễm [1]. Ở thời điểm 72 giờ sau thụ tinh, nồng độ gây chết trung bình (LC50) được xác định là 448 mcg/ml [1]. Đáng chú ý, các phôi sống sót xuất hiện hàng loạt khiếm khuyết phát triển hình thái rõ rệt: rối loạn nhịp tim, giảm sắc tố, phù nề, cong vẹo cột sống, túi noãn hoàng kém phát triển, đồng thời suy giảm tỷ lệ nở và làm chậm tốc độ tăng trưởng của phôi [1].

Nghiên cứu này là bằng chứng rõ ràng cảnh báo nguy cơ độc tính phát triển phôi thai của dược liệu, đòi hỏi phải nghiên cứu sâu rộng hơn về hồ sơ độc chất học trước khi nghĩ tới việc ứng dụng rộng rãi [1].

Bằng chứng về giảm đau, hạ sốt trên động vật và giới hạn

Ở chiều ngược lại, các nghiên cứu tiền lâm sàng đã chứng minh hiệu quả giảm đau và hạ nhiệt của cây cất hơi trên động vật gặm nhấm [2, 7].

Một nghiên cứu năm 2011 tiến hành trên chuột cống trắng Wistar và chuột nhắt trắng Swiss albino bằng chiết xuất hydroethanol ở các liều 50, 100 và 200 mg/kg theo đường uống [2]. Kết quả ở mô hình quặn đau do axit axetic, tác dụng của chiết xuất vượt trội hơn thuốc đối chứng indomethacin liều 10 mg/kg [2]. Ở thử nghiệm tấm sưởi nóng, tác dụng tối đa đạt được sau 60 phút ở liều 200 mg/kg, cao hơn morphin sulfat liều 1,5 mg/kg tiêm màng bụng [2]. Trong thử nghiệm giật đuôi, hiệu quả tương đương morphin sulfat [2]. Với thử nghiệm liếm bàn chân do tiêm formalin, liều 100 và 200 mg/kg triệt tiêu hoàn toàn phản ứng đau ở pha sớm, còn ở pha muộn liều 200 mg/kg cho hiệu quả cao hơn indomethacin [2].

Đến năm 2012, một nghiên cứu khác đánh giá chiết xuất toàn cây cất hơi đường uống ở các liều 100, 200 và 400 mg/kg trên các mô hình chuột [4]. Kết quả chỉ ra tác dụng giảm đau có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) trong thử nghiệm quặn đuôi, kẹp đuôi và liếm chân do formalin pha hai, tương đương hiệu quả của axit acetylsalicylic (ASA) liều 100 mg/kg và morphin liều 2 mg/kg tiêm dưới da [4]. Về hạ sốt, liều 400 mg/kg ức chế thân nhiệt tăng cao do 2,4-dinitrophenol và men bia tương đương ASA [4]. Ở mô hình gây sốt bằng d-amphetamine, liều 200 mg/kg làm giảm thân nhiệt phụ thuộc liều và thời gian, thậm chí mạnh hơn thuốc đối chứng ASA [4].

Mặc dù có hiệu lực mạnh, toàn bộ dữ liệu trên chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và trên động vật gặm nhấm [2, 7]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người để xác lập liều điều trị an toàn, khoảng cách liều và các tác dụng phụ kéo theo.

Những hiểu lầm nguy hại khi dùng cây thuốc Nam

Sai lầm phổ biến nhất của người dân là mặc định "thảo dược uống vào không bổ thì cũng không hại". Cây cất hơi cho thấy khả năng ức chế thần kinh tương tự morphin và ức chế phản ứng viêm mạnh hơn indomethacin trong thí nghiệm [2]. Các loại thuốc hóa dược có hoạt lực tương tự đều là thuốc kê đơn có danh mục chống chỉ định nghiêm ngặt. Việc sắc nấu cả nắm lá cây cất hơi để uống mà không kiểm soát hàm lượng hoạt chất khiến cơ thể hấp thu lượng lớn dược chất không kiểm soát.

Một hiểu lầm khác là dùng thảo mộc để hạ sốt cho mọi trường hợp ốm đau. Dù nghiên cứu cho thấy chiết xuất hạ sốt trên chuột [4], nhưng việc tự ý dùng thay thế các thuốc hạ sốt tiêu chuẩn đã được kiểm chứng an toàn cho người có thể dẫn tới ngộ độc hoặc trì hoãn việc điều trị y tế chính quy.

Bốn nhóm rủi ro tuyệt đối không nên dùng

Từ các dữ liệu độc tính thực nghiệm và sự thiếu hụt nghiên cứu lâm sàng, có 4 nhóm đối tượng cần kiên quyết tránh xa cây cất hơi:

Thứ nhất là phụ nữ mang thai. Chiết xuất lá cây cất hơi đã chứng minh khả năng gây độc phụ thuộc nồng độ trên phôi đang phát triển, dẫn đến cong vẹo cột sống, rối loạn nhịp tim và bất thường noãn hoàng trong mô hình phôi sinh học [1]. Hoạt chất có thể đi qua hàng rào tự nhiên tác động tiêu cực đến sự hình thành cơ quan của thai nhi.

Thứ hai là phụ nữ đang cho con bú. Hiện hoàn toàn không có dữ liệu về việc các hợp chất tanin, diterpene, triterpene hay steroid từ cây cất hơi có bài tiết qua sữa mẹ hay không [2]. Cơ thể trẻ sơ sinh rất non nớt, việc hấp thụ thụ động các chất tác động lên hệ thần kinh trung ương có thể gây ức chế hô hấp hoặc tổn thương chức năng chưa hoàn thiện.

Thứ ba là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Hệ thần kinh, hệ miễn dịch và các cơ quan chuyển hóa của trẻ chưa hoàn thiện. Các hoạt chất của cây can thiệp vào sợi dẫn truyền thần kinh ngoại vi và trung ương [2] cùng nguy cơ độc tính tế bào [1] khiến trẻ đối mặt với nguy cơ sốc hoặc ngộ độc cấp tính cao hơn người lớn nhiều lần.

Thứ tư là người bị suy giảm chức năng gan, thận. Gan là nơi chuyển hóa và thận là cơ quan đào thải các hợp chất lạ. Khi chức năng các tạng này suy giảm, các thành phần hóa thực vật phức tạp trong thảo mộc không được xử lý và đào thải đúng mức, dễ dẫn đến tích tụ độc chất trong cơ thể, làm trầm trọng thêm tình trạng suy gan, suy thận.

Lời khuyên và định hướng áp dụng an toàn

Dù cây cất hơi có tiềm năng lớn trong việc phát triển thành thuốc giảm đau, hạ sốt hoặc hỗ trợ điều trị ung thư cổ tử cung trong tương lai [2, 5, 7], các chuyên gia khẳng định vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu để xây dựng hồ sơ độc chất học hoàn chỉnh [1].

Người dân tuyệt đối không tự ý thu hái cây cất hơi để sắc uống, giã nát đắp hoặc làm bài thuốc dân gian truyền miệng cho người thân, đặc biệt là khi trong gia đình có thai phụ, trẻ nhỏ hoặc người bệnh mạn tính. Khi gặp các triệu chứng đau nhức hoặc sốt cao, lựa chọn đúng đắn và an toàn nhất là sử dụng các loại thuốc hạ sốt, giảm đau đã qua kiểm định y tế theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Hãy luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế có chuyên môn trước khi đưa bất kỳ loại thảo dược lạ nào vào cơ thể để bảo vệ tính mạng của bản thân và gia đình.