Nhiều người dân thường có thói quen hái các loại cây cỏ mọc hoang quanh nhà để sắc nước uống giải độc hoặc trị bệnh theo kinh nghiệm dân gian truyền miệng. Trong số đó, cây mè đất nhám (tên khoa học là Leucas aspera) thường được sử dụng trong đời sống nông thôn như một vị thuốc nam hoặc nguồn thực phẩm bổ sung. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng loài cây này tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe khó lường đối với một số nhóm đối tượng nhạy cảm.
Cây mè đất nhám không thể dùng tùy tiện cho tất cả mọi người, đặc biệt là phụ nữ mang thai, người chuẩn bị phẫu thuật, bệnh nhân đang dùng thuốc hạ huyết áp và người có cơ địa mẫn cảm. Dù có một số thành phần tự nhiên hữu ích, các bằng chứng khoa học cho thấy chiết xuất từ loài cây này chứa hoạt chất có độc tính sinh học và khả năng tương tác thuốc phức tạp.
Hoạt chất sinh học trong cây mè đất nhám
Cây mè đất nhám thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), phân bố phổ biến ở vùng nhiệt đới và được người dân vùng nông thôn thu hái làm thực phẩm hoặc dược liệu [1]. Phân tích thành phần cho thấy loài cây này chứa hàm lượng protein thô khá cao, chiếm khoảng 21,3% [1]. Cây cũng chứa nhiều sắc tố tự nhiên có lợi như carotenoid toàn phần và beta-carotene [1].
Bên cạnh giá trị dinh dưỡng, cây mè đất nhám còn chứa nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học đa dạng [1]. Trong hoa tươi của cây, các nhà nghiên cứu đã phân lập được hợp chất flavonoid glycoside mang tên baicalin [1]. Chiết xuất của cây cũng chứa apigenin 7-O-(6''-O-(p-coumaroyl)-beta-D-glucoside) cùng các hợp chất diterpenoid glycoside thuộc nhóm isopimarane như leucasperoside A, B, C và linifolioside [1].
Đáng chú ý, các nghiên cứu hóa thực vật còn tìm thấy sự hiện diện của axit oleic và axit linoleic với hàm lượng thay đổi tùy theo vụ mùa thu hoạch [1]. Cây mè đất nhám còn chứa asperphenamate cùng một lượng alkaloid nicotine [1]. Ngoài ra, cây còn có các hợp chất chuỗi dài như nonatriacontane, 1-dotriacontanol, 1-hydroxytetratriacontan-4-one, 32-methyltetratriacontane và nhiều hợp chất aliphatic ketol khác [1].
Bằng chứng khoa học về độc tính và hoạt tính tế bào
Dù được dùng trong dân gian, các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất mè đất nhám chứa độc tính thực vật đáng kể [2]. Năm 2014, một nghiên cứu đã kiểm tra dịch chiết methanol pha nước của cây mè đất nhám trên mô hình thực vật gồm cỏ xoăn (Lepidium sativum) và cỏ lồng vực (Echinochloa crus-galli) [2]. Kết quả ghi nhận dịch chiết này ức chế sự nảy mầm và phát triển của cả hai loài cỏ thử nghiệm theo mức độ phụ thuộc vào nồng độ [2].
Qua quá trình tinh chế dịch chiết bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (HPLC), các nhà khoa học đã tách được hỗn hợp cân bằng tỷ lệ 3:2 của hai hợp chất diterpene loại labdane [2]. Hai hợp chất này được xác định cấu trúc là (rel 5S,6R,8R,9R,10S,13S,15S,16R)-6-acetoxy-9,13;15,16-diepoxy-15-hydroxy-16-methoxylabdane và đồng phân (rel 5S,6R,8R,9R,10S,13S,15R,16R) của nó [2]. Hỗn hợp hai chất này ức chế nảy mầm và sinh trưởng của cây thử nghiệm ở nồng độ trên 3 micromol/lít và 30 micromol/lít, với nồng độ ức chế 50% (IC50) dao động từ 31 đến 80 micromol/lít [2].
Bên cạnh độc tính ức chế tế bào thực vật, dịch chiết mè đất nhám còn thể hiện tác động mạnh mẽ lên quá trình sinh sản của sinh vật [3]. Một nghiên cứu năm 2011 trên loài ve bò (Rhipicephalus Boophilus annulatus) đã dùng dịch chiết cồn thô từ phần thân trên mặt đất của mè đất nhám ở các nồng độ từ 1,56 mg/ml đến 100 mg/ml [3]. Dịch chiết gây tỷ lệ chết đáng kể ở ve trưởng thành tại nồng độ cao nhất là 100 mg/ml [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự ức chế khả năng sinh sản của ve phụ thuộc vào nồng độ và khiến trứng ve hoàn toàn không thể nở ngay cả ở những nồng độ pha loãng thấp [3].
Về mặt dược lý kháng viêm, một nghiên cứu công bố năm 1986 đã khảo sát dịch chiết nước và cồn của cây mè đất nhám trên mô hình động vật [4]. Kết quả cho thấy cả hai loại dịch chiết đều có tác dụng chống viêm rõ rệt trên các phản ứng viêm cấp tính và mạn tính thực nghiệm [4]. Nghiên cứu này cũng phát hiện dịch chiết mè đất nhám có khả năng ngăn chặn hiệu quả hiện tượng thoái hạt dưỡng bào (mast cell) vốn được kích hoạt bởi propranolol và carbachol [4].
Bốn nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Dựa trên dữ liệu thành phần hóa học và các thử nghiệm dược lý, có 4 nhóm người không nên tự ý dùng cây mè đất nhám nếu chưa có chỉ định y khoa.
Nhóm thứ nhất là phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú. Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá độ an toàn của cây mè đất nhám trên phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, các dữ liệu thực nghiệm cho thấy dịch chiết cây có khả năng ức chế sinh trưởng tế bào [2] và ngăn cản hoàn toàn sự phát triển, nở của trứng sinh vật [3]. Thêm vào đó, việc chứa alkaloid nicotine tự nhiên trong thành phần của cây cũng đặt ra mối lo ngại lớn đối với sự phát triển của thai nhi [1]. Việc sử dụng các chất chưa rõ mức độ an toàn trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ gặp kết cục thai kỳ bất lợi như sảy thai, thai lưu hoặc rối loạn phát triển bào thai [5].
Nhóm thứ hai là bệnh nhân chuẩn bị bước vào phẫu thuật. Quá trình phẫu thuật đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ cơ chế đông máu và huyết động học của bệnh nhân. Chiết xuất mè đất nhám đã được chứng minh có tác dụng chống viêm mạnh và làm thay đổi phản ứng của tế bào dưỡng bào [4]. Việc sử dụng các thảo dược có hoạt tính chống viêm tương tự cơ chế ức chế tổng hợp chất trung gian mà không được kiểm soát có thể gây nhiễu loạn cơ chế cầm máu trong và sau mổ, tương tự như rủi ro được cảnh báo khi dùng các chất chống viêm nhóm phi steroid như aspirin [6].
Nhóm thứ ba là người đang điều trị bằng thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc tim mạch. Thử nghiệm dược lý cho thấy dịch chiết mè đất nhám tương tác trực tiếp với các phản ứng tế bào do propranolol gây ra [4]. Propranolol là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chẹn thụ thể beta giao cảm, thường dùng trong điều trị tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim và đau thắt ngực. Ngoài ra, cây mè đất nhám còn chứa alkaloid nicotine [1]. Hợp chất nicotine có tác động sinh học phức tạp lên hệ thần kinh giao cảm và trương lực mạch máu, từ đó có thể làm biến đổi hiệu quả kiểm soát huyết áp của thuốc điều trị.
Nhóm thứ tư là người có cơ địa dị ứng hoặc đang mắc các bệnh lý nền phức tạp. Các hợp chất diterpene và glycoside trong cây mè đất nhám có độc tính gây ức chế tế bào sống ở những nồng độ nhất định [2]. Ở những người có cơ địa mẫn cảm, việc tiếp xúc với các dị nguyên thực vật này có thể gây kích ứng niêm mạc hoặc dị ứng tiêu hóa. Những người mắc các bệnh hệ thống tự miễn cũng cần tránh tự ý dùng thảo mộc lạ vì hệ miễn dịch nhạy cảm có thể phản ứng bất lợi trước các hoạt chất kháng viêm chưa được chuẩn hóa [7].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng cây mè đất nhám
Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên thì lành tính và có thể dùng thay trà hàng ngày mà không gây độc. Quan niệm "thuốc nam không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc" đã dẫn đến nhiều trường hợp ngộ độc hoặc tương tác thuốc nguy hiểm. Nghiên cứu khoa học khẳng định cây mè đất nhám chứa các chất ức chế sinh trưởng mạnh [2] và chứa cả alkaloid độc tính như nicotine [1]. Do đó, nguồn gốc tự nhiên không đồng nghĩa với việc an toàn vô hại.
Một hiểu lầm phổ biến khác là cho rằng phụ nữ mang thai dùng nước sắc mè đất nhám sẽ giúp "thanh nhiệt" và "sạch da em bé". Trên thực tế, dữ liệu khoa học ghi nhận dịch chiết loài cây này có thể chặn đứng sự phát triển của trứng ve [3]. Trong y khoa, các can thiệp dược lý không rõ ràng trong thai kỳ luôn bị cảnh báo vì nguy cơ gây dị tật thai nhi hoặc làm gia tăng các biến cố thai kỳ nguy hiểm [6], [5]. Bất kỳ loại thảo dược nào chứa hoạt chất tác động lên phân chia tế bào đều phải xem là nguy cơ tiềm ẩn cho mẹ và bé [2].
Nhiều người bệnh tăng huyết áp cũng lầm tưởng uống nước lá mè đất nhám có thể giúp hạ huyết áp tự nhiên và thay thế được thuốc tây. Đây là ngộ nhận rất nguy hại cho tính mạng. Thảo dược này có thể gây tương tác trực tiếp với thuốc chẹn beta giao cảm như propranolol [4], khiến huyết áp dao động thất thường hoặc làm mất tác dụng ổn định nhịp tim của thuốc điều trị. Bỏ thuốc kê đơn để uống nước lá cây hoang dại có thể dẫn tới những cơn tăng huyết áp kịch phát.
Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay
Các nghiên cứu khoa học về cây mè đất nhám hiện nay mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và trên mô hình súc vật thử nghiệm hoặc côn trùng [2], [3], [4]. Các nhà khoa học đã phân lập được các thành phần đơn lẻ như diterpene labdane [2], baicalin [1] hay chứng minh tác dụng ngăn thoái hạt dưỡng bào [4]. Tuy nhiên, dữ liệu thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên cơ thể người vẫn chưa được thực hiện đầy đủ.
Đặc biệt, chưa hề có nghiên cứu chính thức nào về dược động học, liều lượng an toàn tối đa hay độc tính trường diễn của cây mè đất nhám trên cơ thể người khỏe mạnh lẫn người bệnh. Các dữ liệu về rủi ro thai kỳ đối với cây thuốc này chủ yếu được suy luận từ độc tính tế bào [2] và thử nghiệm ngăn cản sự nở của trứng ve [3]. Vì vậy, việc áp dụng các kinh nghiệm dân gian mà thiếu đi sự kiểm chứng y học hiện đại chứa đựng nhiều rủi ro khôn lường.
Ngoài ra, hàm lượng các hoạt chất như axit béo, nicotine hay flavonoid trong cây mè đất nhám biến thiên rất lớn phụ thuộc vào thổ nhưỡng và mùa vụ thu hái [1]. Việc tự thu hái và sắc nấu tại nhà hoàn toàn không kiểm soát được nồng độ hoạt chất thực tế đi vào cơ thể. Sự thiếu ổn định này khiến người dùng rất dễ rơi vào tình trạng ngộ độc liều cao hoặc bị kích ứng cơ quan nội tạng.
Hướng dẫn áp dụng và lời khuyên an toàn
Đối với người dân sống tại các vùng nông thôn từng sử dụng cây mè đất nhám trong bữa ăn hàng ngày, cần hết sức thận trọng về liều lượng và tần suất [1]. Chỉ nên xem loại cây này như một loại rau dại sử dụng thi thoảng với lượng vừa phải, không nên dùng liên tục trong thời gian dài. Khi chế biến, cần rửa sạch đất cát và nấu chín kỹ để giảm bớt các hợp chất kích ứng đường tiêu hóa.
Người thuộc một trong bốn nhóm đối tượng nguy cơ nêu trên tuyệt đối không tự ý sắc nấu nước cây mè đất nhám để uống thay nước lọc. Phụ nữ chuẩn bị mang thai hoặc đang mang thai cần loại bỏ hoàn toàn các loại trà thảo mộc trôi nổi không rõ nguồn gốc. Người đang chuẩn bị phẫu thuật cần thông báo cho bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ gây mê về tất cả các loại cây cỏ, thảo dược đã dùng trong vòng 2 tuần trước ngày mổ.
Bệnh nhân đang điều trị bệnh tăng huyết áp hoặc các bệnh tim mạch cần tuân thủ đơn thuốc của bác sĩ chuyên khoa. Không tự ý kết hợp nước sắc cây mè đất nhám với các thuốc ức chế thụ thể giao cảm hay bất kỳ loại thuốc hạ áp nào khác nhằm tránh hiện tượng tương tác bất lợi [4]. Nếu nhận thấy cơ thể có dấu hiệu bất thường như nổi mẩn ngứa, hoa mắt, rối loạn tiêu hóa sau khi dùng thảo dược, cần ngừng ngay và đến cơ sở y tế gần nhất.
Việc hiểu đúng về giá trị dinh dưỡng cũng như rủi ro tiềm ẩn của cây mè đất nhám là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình. Hãy luôn ưu tiên chế độ ăn uống cân bằng, khoa học và chủ động tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược dân gian nào.


