Bối cảnh và mối bận tâm về dược liệu hải châu

Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để trị bệnh đường hô hấp, giảm sưng viêm hoặc dùng theo các bài thuốc dân gian lưu truyền. Cây hải châu (còn được biết đến qua các phân loài thuộc chi Ardisia, như Ardisia crenata, Ardisia crispa) là một trong những vị thuốc được quan tâm trong y học truyền thống [1], [2]. Tuy nhiên, việc tự ý dùng thảo dược khi chưa rõ thành phần hoạt chất hay nguy cơ phản ứng phụ tiềm ẩn đang là vấn đề đáng lo ngại.

Nhiều người cho rằng thảo mộc tự nhiên thì lành tính và an toàn cho tất cả mọi đối tượng. Nhưng thực tế, bất kỳ vị thuốc nào chứa các hoạt chất sinh học đậm đặc đều có thể tác động sâu sắc đến cơ thể, đặc biệt là phụ nữ mang thai hoặc người có cơ quan nội tạng đang tổn thương [2]. Vậy cụ thể những ai cần đặc biệt thận trọng hoặc tránh dùng loại thảo dược này?

Về mặt y học, hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng khẳng định mức độ an toàn của dược liệu hải châu cho phụ nữ có thai hay người bệnh gan, bệnh dạ dày [2]. Do đó, phụ nữ mang thai, người bị bệnh viêm loét tiêu hóa và người suy giảm chức năng gan cần hết sức thận trọng, tránh tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định y khoa [2].

Hải châu là dược liệu gì và chứa những chất gì?

Dược liệu hải châu, hay còn gọi là Radix Ardisia, là vị thuốc dân gian phổ biến của dân tộc Miêu ở vùng Quý Châu (Trung Quốc) [1], [3]. Trong tự nhiên, dược liệu này chủ yếu được thu hái từ rễ và thân rễ khô của các loài như Ardisia crenata Sims, Ardisia crispa (Thunb.) A. DC., hoặc biến thể Ardisia crenata Sims var. bicolor [1], [2], [3].

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại đã phân lập được khoảng 161 hợp chất từ dược liệu rễ và thân rễ hải châu [2]. Những nhóm hoạt chất chính bao gồm saponin, flavonoid, coumarin, tinh dầu, lignan và terpene [2]. Đáng chú ý, các loài này còn chứa chất ức chế Gq mạnh mang tên FR900359 [4].

Hàm lượng các hợp chất này có sự khác biệt rõ rệt giữa các loài [3]. Một phân tích năm 2022 cho thấy tổng lượng flavonoid và phenolic ở loài Ardisia crenata cao hơn đáng kể so với Ardisia crispa với sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê (P < 0,05) [3]. Các chất flavonoid chủ chốt được xác định gồm naringenin, luteolin, catechin và quercetin [3]. Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2025 chỉ ra rằng lá của cây Ardisia crenata quả đỏ chứa tới 20 loại flavonoid, trong đó hàm lượng flavonoid glycoside đạt tới 503,8 ± 11,9 mg/100 g [4].

Các bằng chứng khoa học ghi nhận được những gì?

Các nghiên cứu tổng quan về dược lý học cổ truyền ghi nhận Radix Ardisia thường được sử dụng để điều trị các bệnh lý viêm vùng họng, vết thương tổn thương mô [1], [2]. Các bằng chứng tiền lâm sàng bước đầu cho thấy chiết xuất này có tiềm năng chống viêm, kháng u, kháng khuẩn, chống oxy hóa và ức chế tăng sinh mạch máu [2].

Dù vậy, một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2024 chỉ ra rằng các dữ liệu hiện có chủ yếu tập trung vào hóa thực vật và hoạt tính dược lý sơ bộ [2]. Các cơ chế tác động sâu ở cấp độ phân tử vẫn chưa được khám phá đầy đủ [2]. Quan trọng hơn, y văn hiện tại vẫn thiếu các đánh giá hệ thống về hiệu quả lâm sàng và độ an toàn trên người [2].

Ngoài ra, nguồn gốc dược liệu ngoài tự nhiên rất dễ bị nhầm lẫn giữa các loài và các chất giả mạo [1]. Năm 2025, các nhà khoa học đã phải phát triển hệ thống chỉ thị phân tử EST-SSR từ 51.237 trình tự của loài Ardisia crenata để phân tích di truyền cho 46 mẫu loài thuộc Radix Ardisia nhằm giải quyết vấn đề kiểm soát chất lượng và an toàn thuốc [1]. Điều này cho thấy tính chất phức tạp và độ dao động rất lớn về hoạt chất trong các mẫu dược liệu hải châu trôi nổi [1], [3].

Ba nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi tiếp cận

Nhóm thứ nhất là phụ nữ mang thai. Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh dược liệu hải châu an toàn cho thai kỳ [2]. Các dữ liệu y khoa cảnh báo rằng việc dùng thảo dược chưa kiểm chứng có thể mang lại rủi ro cho sự phát triển của thai nhi. Trong khi các loại thuốc tây y hoặc vắc xin dùng cho thai phụ đều phải trải qua quá trình đánh giá độc tính thai kỳ nghiêm ngặt [5], [6], thì độ an toàn lâm sàng của Radix Ardisia vẫn hoàn toàn để ngỏ [2]. Hoạt chất saponin hay chất ức chế thụ thể FR900359 có trong loài này có thể tác động đến sự co bóp cơ trơn tử cung hoặc gây độc cho phôi thai [4], [2]. Vì vậy, phụ nữ mang thai tuyệt đối không nên tự ý dùng.

Nhóm thứ hai là người mắc bệnh viêm loét đường tiêu hóa. Rễ và thân rễ hải châu chứa lượng lớn hợp chất saponin và tinh dầu [2]. Các phân tích ghi nhận tới 161 hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học [2]. Nồng độ đậm đặc của các chất này cùng tính kích ứng tự nhiên của saponin có thể gây cồn cào, kích thích niêm mạc dạ dày hoặc làm trầm trọng thêm các vết viêm loét sẵn có nếu sử dụng dạng sắc uống thô.

Nhóm thứ ba là người bị suy giảm chức năng gan. Gan là cơ quan đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển hóa toàn bộ các hoạt chất hóa thực vật phức tạp như terpene, coumarin hay flavonoid [2], [3]. Khi chức năng gan đã suy giảm, khả năng chuyển hóa và đào thải các thành phần đa dạng trong hải châu bị đình trệ, dễ dẫn đến hiện tượng tích tụ dược chất và tạo thêm gánh nặng bệnh lý cho tế bào gan [2].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện tại

Cần nhấn mạnh rằng phần lớn các báo cáo về hải châu hiện nay mới dừng ở mức nghiên cứu hóa học, thực vật học và một số mô hình thí nghiệm cơ bản [1], [4], [2], [3]. Chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người bệnh để xác định liều điều trị hiệu quả cũng như độc tính dài hạn [2].

Hơn nữa, trích đoạn nghiên cứu chưa công bố liều lượng an toàn cụ thể cho từng đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, người già hay trẻ nhỏ [2]. Các thông số nồng độ chỉ mới được định lượng trong phòng thí nghiệm trên mẫu thực vật, ví dụ như 46 flavonoid glycoside được nhận diện bằng phương pháp sắc ký hay việc tách chiết 503,8 mg/100 g flavonoid ở lá cây [4]. Do đó, người bệnh không thể lấy các kết quả trong phòng thí nghiệm để tự suy đoán liều lượng dùng tại nhà.

Những hiểu lầm thường gặp về dược liệu tự nhiên

Nhiều người nhầm tưởng rằng thảo mộc có nguồn gốc từ thiên nhiên là hoàn toàn lành tính, uống nhiều chỉ có lợi chứ không có hại. Tuy nhiên, bất kỳ loài cây nào chứa hoạt chất sinh học mạnh như saponin, terpene hay chất ức chế thụ thể đều có độc tính nhất định nếu dùng sai cách [4], [2]. Việc thu hái tự nhiên còn đối mặt với nguy cơ lẫn tạp chất hoặc nhầm lẫn giữa các phân loài Ardisia khác nhau, dẫn tới biến thiên rất lớn về hoạt tính sinh học [1], [3].

Một hiểu lầm khác là dùng thảo dược thay thế hoàn toàn phác đồ điều trị của bác sĩ. Hải châu trong các ghi chép truyền thống chỉ mang tính chất hỗ trợ điều trị viêm họng cục bộ hoặc chấn thương mô [1], [2]. Dược liệu này hoàn toàn không phải là "thần dược" chữa khỏi các bệnh nội khoa nan y, và việc tự ý bỏ thuốc điều trị chuẩn để uống thảo dược có thể dẫn đến nguy hiểm tính mạng.

Gợi ý tiếp cận và sử dụng đúng cách

Do các nghiên cứu hiện tại chưa đưa ra được liều lượng an toàn chuẩn hóa hay hướng dẫn thời điểm sử dụng tối ưu [2], người dân chỉ nên sử dụng dược liệu hải châu khi có sự kê đơn và giám sát trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền. Tuyệt đối không tự ý tìm mua các loại rễ cây không rõ nguồn gốc về sắc uống.

Nếu bạn đang mắc các bệnh lý mạn tính về tiêu hóa, suy giảm chức năng gan, thận hoặc đang có kế hoạch mang thai, hãy thông báo đầy đủ cho nhân viên y tế trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào chứa chiết xuất từ chi Ardisia [2]. Mọi sự kết hợp thảo dược tùy tiện với các loại thuốc tây y đều có nguy cơ gây tương tác bất lợi cho chuyển hóa cơ thể.

Hải châu là một dược liệu có tiềm năng sinh học phong phú với hàng trăm hợp chất tự nhiên quý giá [2]. Tuy nhiên, vì thiếu dữ liệu an toàn lâm sàng, sự cẩn trọng là nguyên tắc hàng đầu, đặc biệt đối với phụ nữ mang thai và người có bệnh nền suy gan, loét tiêu hóa. Hãy luôn đặt sức khỏe và chỉ dẫn chuyên môn của bác sĩ lên trên những kinh nghiệm truyền miệng chưa được kiểm chứng.