Bối cảnh và nhầm lẫn thường gặp về hồi núi
Nhiều người thường nhầm lẫn các loài thực vật thuộc chi Hồi (Illicium) do hình thái bên ngoài của chúng tương đối giống nhau [1]. Trong đời sống dân gian, một số vị thuốc nguồn gốc từ vỏ thân của cây hồi núi thường được truyền tai về khả năng hỗ trợ các bệnh lý xương khớp [2]. Tuy nhiên, việc tự ý tìm mua và sử dụng các loại dược liệu tự nhiên khi chưa hiểu rõ bản chất có thể dẫn tới những rủi ro sức khỏe khôn lường [3].
Cụ thể, hồi núi hay còn gọi là Địa phong bì (tên khoa học là Illicium difengpi) là một loại cây bụi có độc tính sinh trưởng tự nhiên tại các vùng đồi núi đá vôi ở Quảng Tây, Trung Quốc [1, 5]. Do đặc điểm thực vật có nhiều điểm tương đồng với cây đại hồi ăn được (Illicium verum), người tiêu dùng rất dễ nhầm lẫn hoặc đối mặt với tình trạng trộn lẫn dược liệu kém an toàn [2, 3]. Hiện nay, các nghiên cứu lâm sàng trên người của dược liệu này vẫn chưa có đầy đủ [1, 7].
Chính vì vậy, những người thuộc nhóm nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ, người suy giảm chức năng gan, thận cần phải tuyệt đối tránh dùng loại thảo dược này.
Câu trả lời nhanh: Ai cần tránh xa hồi núi?
Trả lời thẳng thắn cho băn khoăn về độ an toàn của thảo dược này: Hiện tại chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh tính an toàn của hồi núi đối với các nhóm đối tượng đặc biệt. Những nhóm sau đây bắt buộc không được tự ý sử dụng:
Thứ nhất là phụ nữ mang thai. Chưa có bất cứ báo cáo lâm sàng nào xác nhận hồi núi an toàn cho thai kỳ hoặc không gây độc tính cho thai nhi. Thứ hai là phụ nữ đang cho con bú, do chưa có dữ liệu liệu các hoạt chất hoặc độc tố có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
Thứ ba là người suy giảm chức năng gan. Gan là cơ quan chịu trách nhiệm chuyển hóa các chất lạ; các hợp chất phức tạp và độc tính tự nhiên trong cây bụi này có thể làm tăng gánh nặng đào thải [2]. Thứ tư là người mắc bệnh suy giảm chức năng thận, việc tích tụ các dẫn xuất hoạt chất chuyển hóa chưa rõ đường thải trừ có thể làm trầm trọng thêm tổn thương cơ quan bài tiết.
Hoạt chất và cơ chế sinh học được ghi nhận
Vỏ thân khô của cây hồi núi từ lâu đã được ghi nhận trong Dược điển Trung Quốc như một vị thuốc điều trị viêm khớp dạng thấp [2]. Để làm rõ cơ chế tác dụng, các nhà khoa học đã tiến hành phân lập nhiều nhóm chất chuyển hóa thứ cấp từ các bộ phận khác nhau của cây [1, 4, 7].
Năm 1997, một phân tích hóa học đã phân lập được 4 hợp chất axit triterpene từ vỏ thân cây hồi núi (Illicium difengpi), bao gồm axit 3 beta-O-acetyl-mangiferolic, axit mangiferonic, axit mangiferolic và axit butulinic [4]. Đây là lần đầu tiên các triterpene acid này được phân lập từ chi Hồi (Illicium) [4].
Cơ chế kháng viêm của loài thực vật này tiếp tục được làm sáng tỏ ở cấp độ phòng thí nghiệm [1, 7]. Năm 2016, nghiên cứu phân lập thêm 4 hợp chất lignan glucoside mới đặt tên là difengpiosides A-D từ vỏ thân cùng 7 hợp chất đã biết [2]. Trong thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS), các hợp chất này đã thể hiện tác dụng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) - một chất trung gian quan trọng trong phản ứng viêm [2].
Đến năm 2021, một nghiên cứu khác khảo sát trên cành và lá của cây hồi núi đã tìm thấy hợp chất neolignan mới là difengpienol C cùng 3 lignan khác [5]. Thử nghiệm trên tế bào RAW264.7 cho thấy difengpienol C ức chế mạnh mẽ sự sản sinh NO, interleukin 6 (IL-6), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), đồng thời ngăn chặn sự phiên mã mRNA của iNOS, IL-6 và TNF-alpha [5]. Hợp chất này cũng ngăn chặn sự hoạt hóa của con đường truyền tín hiệu TLR4/MyD88/NF-kappaB [5].
Bằng chứng khoa học và những khoảng trống lớn
Dù các kết quả trong ống nghiệm cho thấy tiềm năng kháng viêm rõ rệt, khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới ứng dụng an toàn trên người là rất lớn [1, 7]. Người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ các dữ liệu nghiên cứu hiện có:
Nghiên cứu công bố năm 2016 trên tạp chí khoa học chuyên ngành tập trung vào việc xác định cấu trúc phân tử của difengpiosides A-D và 7 hợp chất lignan glycoside khác [2]. Nghiên cứu chỉ thực hiện đánh giá hoạt tính sinh học trên môi trường nuôi cấy tế bào RAW264.7 chứ không tiến hành trên cơ thể sống của động vật hay người [2].
Nghiên cứu năm 2021 phân lập difengpienol C cũng chỉ dừng lại ở quy mô khảo sát tế bào trong ống nghiệm nhằm làm sáng tỏ con đường phân tử chống viêm [5]. Giới hạn lớn nhất của toàn bộ các bằng chứng này là: Không có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng trên người; không có dữ liệu đánh giá độc tính trường diễn hoặc độc tính sinh sản; và hoàn toàn không có dữ liệu an toàn trên các đối tượng mang bệnh lý nền.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu sinh học khác cho thấy loài cây này sinh trưởng đặc hữu tại núi đá vôi Quảng Tây, có kích thước quần thể nhỏ và đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng [6]. Nghiên cứu năm 2025 sử dụng phương pháp định kiểu gen bằng giải trình tự (GBS) trên 43 mẫu từ 13 điểm tự nhiên cho thấy loài này có mức đa dạng di truyền rất thấp, kích thước quần thể hiệu dụng chỉ dao động từ 80 đến 90 cá thể [6].
Nguy cơ nhầm lẫn và dược liệu giả mạo
Một trong những lý do khiến người tiêu dùng bình thường không nên tùy tiện mua các sản phẩm từ hồi núi là nguy cơ nhầm lẫn thực vật vô cùng cao [2, 3]. Cây hồi núi (Illicium difengpi) mọc cùng vùng phân bố và có hình thái tương tự với cây đại hồi thường dùng làm gia vị (Illicium verum) [1].
Nghiên cứu so sánh bộ gen lục lạp công bố năm 2025 chỉ ra kích thước bộ gen lục lạp của cả hai loài đều bằng 142.689 bp, cùng mang 122 gen chú giải bao gồm 79 gen mã hóa protein, 8 gen rRNA và 35 gen tRNA [1]. Tần suất axit amin tương đồng cao (1,17-10,19% ở I. verum và 1,18-10,17% ở I. difengpi) [1]. Sự giống nhau về mặt thực vật khiến việc phân biệt bằng mắt thường hoặc kinh nghiệm dân gian rất dễ sai lệch [1].
Hơn thế nữa, báo cáo khoa học năm 2024 chỉ ra rằng do nguồn tài nguyên hoang dã cạn kiệt, vỏ cây hồi núi thường xuyên đối mặt với nguy cơ bị cố ý thay thế bởi các loài thực vật họ hàng có chứa chất độc hại khác như Illicium jiadifengpi hoặc Illicium majus [3]. Nghiên cứu đã phải dùng tới kỹ thuật mã vạch mini DNA lục lạp kết hợp phân tích đường cong nóng chảy độ phân giải cao (HRM) ở 4 vùng gen (trnL-trnF, trnF-ndhJ, ycf1-ndhF, rpl32-trnL) để phân biệt chính xác các mẫu dược liệu thật - giả [3].
Khi các nhà khoa học phải dùng đến phương pháp gen phức tạp mới phân biệt được thì việc người dân tự thu hái hoặc mua bán trôi nổi thảo mộc này tiềm ẩn rủi ro dùng phải cây có độc tính rất nguy hiểm [1, 3].
4 nhóm đối tượng cần kiên quyết tránh sử dụng
Dựa trên việc thiếu dữ liệu an toàn lâm sàng và đặc tính sinh học đã công bố, 4 nhóm đối tượng sau đây bắt buộc không sử dụng dược liệu hồi núi:
Phụ nữ mang thai: Cây hồi núi được ghi nhận rõ ràng là một loại cây bụi có độc tính [2]. Hoàn toàn chưa có nghiên cứu nào theo dõi độc tính phôi thai hoặc khả năng gây co bóp tử cung ở người. Bất kỳ tác động nào từ các dẫn xuất lignan hay triterpene chưa kiểm soát đều có thể gây rủi ro khôn lường cho thai kỳ [1, 4].
Phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu xác định các hợp chất như difengpienol C, mangiferolic acid hay lignan glucosides có đi qua sữa mẹ hay không [1, 4, 7]. Cơ thể non nớt của trẻ sơ sinh chưa thể tự chuyển hóa các chất độc tự nhiên.
Người có chức năng gan kém hoặc suy gan: Các nghiên cứu hóa thực vật đã chứng minh trong loài cây này có chứa hơn 40 hợp chất phức tạp gồm phenylpropanoid, lignan, axit triterpene, sesquiterpene [2]. Một lá gan đã tổn thương sẽ không đủ khả năng xử lý các hợp chất lạ từ một loại cây bụi độc [2].
Người suy giảm chức năng thận: Thận là cơ quan bài tiết chính các chất chuyển hóa sau lọc. Chưa có thông số dược động học lâm sàng nào về độ thanh thải của các hoạt chất từ hồi núi qua thận, việc tự ý dùng có thể gây tích lũy độc chất.
Lời khuyên an toàn và cách tiếp cận đúng
Người tiêu dùng không nên tự ý tìm kiếm, mua hoặc dùng vỏ thân, rễ, cành lá cây hồi núi để tự ngâm rượu, sắc uống hay chữa bệnh theo truyền miệng [1, 7]. Nếu có vấn đề về cơ xương khớp, cần đi khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị theo phác đồ chuẩn y khoa.
Trong trường hợp muốn sử dụng các bài thuốc y học cổ truyền có thành phần dược liệu này, người bệnh bắt buộc phải được thăm khám và kê đơn bởi các bác sĩ y học cổ truyền được cấp phép. Không bao giờ tự ý sử dụng các loại dược liệu không rõ nguồn gốc xuất xứ hoặc mua bán qua mạng khi không được kiểm định kiểm nghiệm xác thực loài [3].
Việc tiếp cận thảo dược luôn đòi hỏi sự cẩn trọng cao nhất. Một loài cây chứa các hoạt tính ức chế viêm mạnh trong ống nghiệm không đồng nghĩa là vị thuốc an toàn cho mọi người, đặc biệt khi chưa có bằng chứng lâm sàng và tiềm ẩn độc tính tự nhiên [1, 7].



