Nhiều người thường có thói quen sử dụng các loại thảo mộc mọc hoang hoặc cây hoa cảnh dân gian làm trà uống để bồi bổ sức khỏe. Đông hầu trắng (tên khoa học Turnera subulata) là loài cây có hoa đẹp, được nhiều người truyền tai nhau về các lợi ích dược lý. Tuy nhiên, việc tự ý dùng dược liệu này có thực sự an toàn cho mọi lứa tuổi và tình trạng sức khỏe hay không?
Câu trả lời thẳng thắn là không phải ai cũng dùng được loài cây này. Cho đến nay, vẫn chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng trên phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ cũng như người chuẩn bị phẫu thuật. Thậm chí, một số thử nghiệm độc tính gen trong phòng thí nghiệm cảnh báo việc sử dụng tùy tiện thảo mộc này tiềm ẩn nguy cơ gây biến dị tế bào, khiến việc thận trọng trở nên cực kỳ cấp thiết [1].
Đông hầu trắng và cơn sốt thảo dược dân gian
Đông hầu trắng (Turnera subulata) thuộc họ Turneraceae, vốn phân bố tự nhiên ở khu vực Nam Mỹ và được trồng làm cảnh tại nhiều vùng nhiệt đới [2]. Trong y học dân gian ở một số khu vực như vùng Đông Bắc Brazil, loài cây này từng được dùng làm bài thuốc truyền thống nhằm hỗ trợ điều trị một số vấn đề sức khỏe [1].
Tại Việt Nam, cây còn được gọi là đông hầu hoa trắng, thường mọc thành bụi và trổ hoa màu trắng kem với phần tâm sẫm màu. Do cây dễ trồng và dễ sống, nhiều người tò mò hái hoa và lá phơi khô để làm trà uống hằng ngày. Sự lan truyền về công dụng chống viêm hay hỗ trợ đường huyết dựa trên kinh nghiệm dân gian khiến nhiều người lầm tưởng đây là loại nước uống hoàn toàn vô hại.
Tuy nhiên, giới khoa học nhấn mạnh rằng một loại cây dù có lịch sử dùng trong dân gian vẫn có thể tiềm ẩn độc tính sinh học nếu chưa qua kiểm nghiệm toàn diện [1]. Không ít người đã tự ý dùng trà đông hầu trắng trong thời gian dài mà không hề hay biết các tác động chuyển hóa bên trong cơ thể.
Cơ chế tác động và hoạt chất theo góc nhìn khoa học
Dưới góc nhìn phân tích hóa thực vật, hoa và lá của cây đông hầu trắng chứa một lượng phong phú các hợp chất tự nhiên. Các thử nghiệm định lượng cho thấy chiết xuất hoa chứa hàm lượng cao các hợp chất phenolic và flavonoid có hoạt tính chống oxy hóa [2].
Cụ thể, các nhà nghiên cứu đã nhận diện được các thành phần như axit chlorogenic, luteolin-7-o-glucoside, vitexin và apigenin-7-o-glucoside trong chiết xuất hoa [2]. Ngoài ra, hợp chất vitexin-2-O-rhamnoside được xác định là thành phần quan trọng xuất hiện ở cả dịch chiết hoa và lá [4, 5]. Trong các phân tích chiết xuất cồn từ hoa và lá, các chuyên gia còn phát hiện thêm methoxyisoflavone, pheophorbide, các axit amin cồng kềnh như tryptophan, tyrosine, phenylalanine, cùng các axit béo như axit ferulic, octadecatrienoic và stearidonic [3].
Về mặt cơ chế, sự hiệp đồng giữa các hoạt chất này được ghi nhận có khả năng làm giảm stress oxy hóa và điều hòa phản ứng viêm trong các mô hình thí nghiệm [4]. Ở cấp độ tế bào, chiết xuất đông hầu trắng có khả năng can thiệp vào phản ứng viêm bằng cách làm thay đổi sự tiết các cytokine tiền viêm gồm TNF-alpha, IL-1beta, IL-6, điều biến cytokine chống viêm IL-10, đồng thời ức chế quá trình sản xuất prostaglandin E2 (PGE-2) và nitric oxide (NO) [3]. Chiết xuất hoa cũng thể hiện khả năng giảm đau thông qua con đường thụ thể TRPA1 và giảm lượng đường huyết [2].
Bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm
Dù các hoạt chất kể trên nghe rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần hiểu rõ những kết quả này hiện chỉ mới dừng lại ở quy mô tế bào và động vật thí nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người.
Đầu tiên là nghiên cứu công bố năm 2022 trên cá sọc ngựa trưởng thành (Danio rerio) [2]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá chiết xuất hoa đông hầu trắng với dung môi ethanol trên cá sọc ngựa (với số lượng n = 6 cá cho mỗi nhóm thử nghiệm) [2]. Chiết xuất được cho uống qua đường miệng ở các mức liều 4, 20 hoặc 40 mg/kg [2].
Kết quả sau các bài kiểm tra gây đau bằng formalin, gây viêm bằng carrageenan và gây tăng đường huyết bằng D-glucose (111 mM) cho thấy chiết xuất có tác dụng giảm đau, kháng viêm và hạ đường huyết mà không gây độc tính cấp trong thời gian theo dõi 96 giờ trên cá [2]. Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là tiến hành trên loài cá sọc ngựa, một sinh vật có hệ tuần hoàn và chuyển hóa khác biệt xa so với con người.
Nghiên cứu thứ hai, được công bố vào năm 2018, đã gióng lên hồi chuông cảnh báo lớn về độc tính di truyền của loài cây này [1]. Nghiên cứu sử dụng thử nghiệm đột biến soma và tái tổ hợp trên tế bào cánh ruồi giấm (Drosophila melanogaster) thông qua các phép lai chuẩn và phép lai hoạt hóa sinh học cao [1]. Các nhà khoa học đã thử nghiệm dịch chiết lá dạng nước ở các nồng độ 5,0; 10,0 và 20,0 mg/mL, cùng dịch chiết ethanol và phân đoạn ethyl acetate ở các mức nồng độ 0,625; 1,25 và 2,5 mg/mL [1].
Kết quả cho thấy dịch chiết đông hầu trắng làm gia tăng tần suất xuất hiện các đốm đột biến tự phát trên cánh ruồi giấm ở cả hai phép lai [1]. Đáng chú ý, ở những nồng độ thử nghiệm cao nhất, chiết xuất thể hiện tác động độc tính gen rõ rệt và có ý nghĩa thống kê [1]. Các tác giả nghiên cứu nhấn mạnh phát hiện này chỉ ra tác dụng phụ nguy hại tiềm tàng khi sử dụng bừa bãi loài thực vật này [1].
Ở các thử nghiệm kháng khuẩn in vitro công bố năm 2020, chiết xuất methyl từ đông hầu trắng cho thấy khả năng kháng khuẩn độc lập và hỗ trợ làm tăng hoạt tính khi phối hợp cùng kháng sinh nhóm aminoglycoside dựa trên sự hiện diện của tannin và flavonol [5]. Tuy nhiên, thử nghiệm này chỉ thực hiện trong đĩa cấy vi sinh bằng phương pháp pha loãng vi lượng [5]. Đến năm 2024, một bài tổng quan khoa học cũng khẳng định hiện tại đang có sự thiếu hụt rõ rệt các nghiên cứu lâm sàng cũng như nghiên cứu in vitro chuyên sâu về dược động học, tính an toàn và tương tác thuốc của Turnera subulata [4].
Hiểu lầm thường gặp về cây đông hầu trắng
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "thảo mộc tự nhiên thì không bao giờ độc hại". Thực tế, kết quả thử nghiệm độc tính gen trên cánh ruồi giấm cho thấy nồng độ cao của dịch chiết cây có thể tác động đến vật liệu di truyền [1]. Do đó, việc tự ý hái lá, hoa sắc đặc để uống lâu dài là thói quen tiềm ẩn nhiều rủi ro cho tế bào cơ thể.
Một hiểu lầm khác là nhầm lẫn đông hầu trắng với các vị thuốc dân gian khác do hình thái lá tương đồng. Một nghiên cứu năm 2025 chỉ ra rằng lá của đông hầu trắng (Turnera subulata) có đặc điểm hình thái rất giống với cây ké hoa vàng (Sida rhombifolia) [6]. Sự tương đồng này khiến đông hầu trắng dễ bị trộn lẫn hoặc dùng để làm chất giả mạo nguồn nguyên liệu ké hoa vàng [6]. Nếu người dùng thu hái nhầm hoặc mua phải dược liệu trôi nổi chưa được chuẩn hóa bằng phương pháp phân tích hóa học hiện đại (như LC-HRMS hay TLC), nguy cơ dùng sai loài và gặp tác dụng phụ không mong muốn là rất lớn [6].
Cuối cùng, nhiều người tin rằng thảo mộc có thể chữa khỏi bệnh đái tháo đường hoặc các bệnh thoái hóa thần kinh. Dù chiết xuất thể hiện hoạt tính hạ đường huyết trên cá sọc ngựa [2] và có tiềm năng chống oxy hóa hướng tới bệnh thần kinh [4], đây không phải là thuốc chữa bệnh cho người. Giới khoa học vẫn đang kêu gọi thêm các nghiên cứu để làm rõ dược động học trước khi nghĩ đến việc ứng dụng thực tế [4].
3 nhóm người tuyệt đối cần tránh dùng
Dựa trên sự thiếu hụt dữ liệu lâm sàng và những cảnh báo về độc tính sinh học, có 3 nhóm đối tượng đặc thù được khuyến cáo không nên sử dụng hoa và lá đông hầu trắng dưới bất kỳ hình thức nào:
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú: Cho đến nay, hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào đánh giá mức độ an toàn của hoa đông hầu trắng trên phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ đang cho con bú. Toàn bộ dữ liệu độc tính và dược lý hiện có mới chỉ được thực hiện trên động vật như cá sọc ngựa [2], ruồi giấm [1] hoặc trên tế bào [3]. Đáng ngại hơn, dữ liệu thực nghiệm đã ghi nhận dịch chiết của cây có khả năng gây độc tính di truyền (genotoxicity) ở nồng độ cao [1]. Việc tiếp xúc với các hợp chất có nguy cơ gây đột biến soma trong giai đoạn mang thai có thể đe dọa sự phát triển bình thường của thai nhi. Do đó, phụ nữ có thai và cho con bú tuyệt đối không dùng.
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng hay khảo sát liều lượng an toàn nào đối với đối tượng trẻ em. Trẻ nhỏ có cơ quan gan và thận chưa phát triển hoàn thiện, khả năng chuyển hóa và đào thải các hợp chất phức tạp còn rất non nớt. Chiết xuất đông hầu trắng chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học mạnh như phenolic, methoxyisoflavone và vitexin [2, 5]. Khi chưa có dữ liệu xác định mức liều an toàn, việc cho trẻ uống nước sắc hay trà hoa đông hầu trắng có thể dẫn tới những biến cố sức khỏe khó lường.
Người chuẩn bị phẫu thuật: Chiết xuất hoa đông hầu trắng đã được chứng minh có tác dụng hạ đường huyết rõ rệt trên mô hình động vật bị gây tăng glucose [2]. Đối với những bệnh nhân sắp bước vào ca mổ, việc kiểm soát đường huyết ổn định là yếu tố sống còn. Uống thảo dược này có thể gây xáo trộn khả năng điều hòa đường huyết trong và sau phẫu thuật. Thêm vào đó, việc thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu về tương tác thuốc và dược động học [4] khiến nguy cơ thảo mộc này tương tác với thuốc gây mê, thuốc an thần hoặc các loại thuốc kháng sinh dùng kèm trở nên khó kiểm soát [5]. Bệnh nhân cần ngừng sử dụng ít nhất vài tuần trước phẫu thuật và thông báo đầy đủ cho bác sĩ điều trị.
Bên cạnh 3 nhóm trên, những người đang điều trị các bệnh mãn tính bằng thuốc tây y cũng cần hết sức thận trọng, vì chiết xuất cây có thể tương tác với kháng sinh hoặc các thuốc chuyển hóa qua gan [4, 6].
Lời khuyên áp dụng và kết luận cân bằng
Với những người trưởng thành khỏe mạnh tò mò về loài hoa này, lời khuyên tốt nhất từ giới khoa học hiện nay là không nên xem đông hầu trắng như một loại trà uống bồi bổ thường nhật. Các nghiên cứu hiện tại chỉ ra chiết xuất cây có tiềm năng chống oxy hóa, kháng viêm in vitro [3] và điều biến kháng sinh [5], nhưng những lợi ích này thuộc về phạm trù nghiên cứu dược liệu trong tương lai, không đồng nghĩa với việc uống trà tự nấu tại nhà sẽ mang lại tác dụng tương tự.
Nếu có ý định sử dụng bất kỳ chế phẩm thảo dược nào có nguồn gốc từ đông hầu trắng, người tiêu dùng chỉ nên dùng với lượng vừa phải và bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn. Tuyệt đối không tự ý ngắt hoa, lá trong vườn để sắc uống thay nước lọc hay dùng để thay thế thuốc chữa bệnh kê đơn.
Tóm lại, đông hầu trắng là loài thực vật sở hữu nhiều hoạt tính hóa thực vật phong phú nhưng bằng chứng y khoa hiện tại còn rất nhiều khoảng trống. Sự thiếu vắng dữ liệu an toàn trên người cùng cảnh báo độc tính gen ở liều cao đòi hỏi sự thận trọng tối đa. Hãy luôn đặt an toàn sức khỏe lên hàng đầu, đặc biệt là việc bảo vệ các đối tượng nhạy cảm như thai phụ, trẻ em và người bệnh chuẩn bị phẫu thuật.



