Cây tắc kè đá, hay còn gọi là cốt toái bổ (tên khoa học Drynaria fortunei), từ lâu đã quen thuộc trong nhiều bài thuốc dân gian trị đau nhức xương khớp, gãy xương và bồi bổ thể trạng. Tuy nhiên, việc truyền tai nhau coi dược liệu này như "thần dược" lành tính tuyệt đối, ai uống cũng được, đang tiềm ẩn nhiều mối nguy cho sức khỏe. Dù mang lại hoạt tính sinh học đáng chú ý, tắc kè đá không hề an toàn với tất cả mọi người.

Trả lời thẳng thắn cho thắc mắc phổ biến: những ai không nên tự ý dùng vị thuốc này? Đó là phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, người có bệnh lý nhạy cảm với hormone nội tiết estrogen, người suy giảm chức năng gan thận và người đang mắc các rối loạn tiêu hóa cấp như tiêu chảy. Việc sử dụng sai cách hoặc sai đối tượng có thể dẫn đến phản tác dụng và gây nguy hiểm trực tiếp.

Cơ chế sinh học và hoạt chất trong tắc kè đá

Tắc kè đá chứa hàm lượng lớn hợp chất flavonoid, điển hình là naringin và epicatechin [1]. Các nghiên cứu dược lý cho thấy các chiết xuất từ dược liệu này tác động mạnh mẽ đến quá trình chuyển hóa tế bào, ức chế viêm và điều hòa phân bào [1, 2].

Chẳng hạn, chiết xuất từ tắc kè đá can thiệp vào con đường tín hiệu PI3K/AKT để kích hoạt các enzyme chống oxy hóa nội bào như HO-1, NQO-1 và các enzyme liên quan đến glutathione trong thử nghiệm tế bào [1]. Ở cấp độ mô xương khớp, flavonoid từ tắc kè đá ức chế con đường tín hiệu MAPK, làm giảm các yếu tố gây viêm như interleukin-1beta (IL-1beta), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) cũng như các enzym tiêu hủy sụn MMP3, MMP13 [2].

Đồng thời, dược liệu này thúc đẩy sự biệt hóa và tạo khoáng xương qua việc điều hòa phân chia tế bào, rút ngắn pha G0/G1 và kích hoạt pha S của chu kỳ tế bào [3]. Các tác động sinh học sâu rộng này chứng minh hoạt lực trị liệu mạnh mẽ của tắc kè đá, song cũng đồng nghĩa việc đưa dược liệu vào cơ thể mà không kiểm soát có thể gây xáo trộn nhiều hệ cơ quan.

Bằng chứng từ các nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng đã làm sáng tỏ tiềm năng cũng như giới hạn thực tế của vị thuốc này qua từng thiết kế cụ thể:

Nghiên cứu lâm sàng năm 2022 được tiến hành trên 80 nữ bệnh nhân cao tuổi đồng mắc loãng xương sau mãn kinh và tăng lipid máu [4]. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên vào 2 nhóm: nhóm dùng tắc kè đá (n = 40) và nhóm đối chứng (n = 40), theo dõi tại các mốc 0, 3, 6, 9 và 12 tháng [4]. Kết quả cho thấy tắc kè đá cải thiện đáng kể mật độ khoáng xương và chỉ số mỡ máu thông qua việc ức chế phức hợp viêm NLRP3 và điều hòa Notch1 [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ khảo sát trên phụ nữ sau mãn kinh, không đại diện cho toàn bộ các nhóm bệnh nhân khác.

Ở nghiên cứu trên động vật năm 2021, các nhà khoa học thử nghiệm mô hình thoái hóa đĩa đệm cột sống cổ trên chuột cống trắng Sprague Dawley chia thành 5 nhóm (mỗi nhóm n = 8 chuột): nhóm đối chứng, nhóm thoái hóa đĩa đệm không can thiệp, và ba nhóm điều trị bằng flavonoid toàn phần chiết xuất từ tắc kè đá ở các liều thấp, trung bình và cao [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất giúp phục hồi thoái hóa đĩa đệm, tăng biểu hiện aggrecan và collagen type II, ngăn ngừa sự gia tăng collagen type I và III [2]. Giới hạn ở đây là dữ liệu sinh học trên đĩa đệm cổ chuột chưa thể suy diễn trực tiếp thành liều dùng chuẩn cho con người.

Nghiên cứu tế bào năm 2012 đánh giá tác động của flavonoid tắc kè đá lên tế bào gốc tủy răng chuột ở các nồng độ 0,01; 0,05 và 0,1 g/l [3]. Kết quả ghi nhận dược chất thúc đẩy tăng sinh và biệt hóa tế bào tạo xương theo hàm lượng phụ thuộc, gia tăng nồng độ phosphatase kiềm (ALP) và hình thành nốt vôi hóa [3]. Trước đó, các nghiên cứu năm 2009 và 2010 trên tế bào dây chằng nha chu người cũng cho thấy hoạt chất naringin từ tắc kè đá kích thích tổng hợp protein ở nồng độ từ 0,1 đến 100 mg/L, đạt đáp ứng cao nhất ở nồng độ 1 mg/L [5, 8]. Các thực nghiệm này hoàn toàn giới hạn trong ống nghiệm (in vitro), phản ánh khả năng kích thích tế bào tăng sinh mạnh.

Đáng lưu ý, nghiên cứu năm 2014 đánh giá hoạt tính chống tiêu chảy do ngoại độc tố nhiệt (LT) của vi khuẩn E. coli trên ruột chuột đã so sánh 6 nguồn dương xỉ y học dân gian [5]. Kết quả kết luận rằng chiết xuất ethanol của tắc kè đá (Drynaria fortunei) hoàn toàn không có tác dụng ức chế vi khuẩn gắn GM1 và không có tác dụng trị tiêu chảy, trái ngược với 5 loài dương xỉ y học khác được thử nghiệm [5].

4 nhóm đối tượng phải thận trọng khi dùng tắc kè đá

Dựa trên cơ chế tác động và đặc tính chuyển hóa, có 4 nhóm đối tượng cần đặc biệt cẩn trọng, không nên tự ý dùng tắc kè đá:

Thứ nhất là phụ nữ mang thai và đang cho con bú. Dược tính của tắc kè đá tác động mạnh lên chu kỳ phân chia tế bào và biệt hóa mô [3]. Cơ thể người mẹ giai đoạn mang thai và thai nhi đang hình thành rất nhạy cảm với các hợp chất flavonoid hoạt tính cao; việc dùng dược liệu bừa bãi có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của thai nhi.

Thứ hai là người có bệnh lý hoặc tiền sử bệnh nhạy cảm với hormone estrogen, chẳng hạn như u xơ tử cung, ung thư vú, lạc nội mạc tử cung. Mặc dù nghiên cứu ghi nhận tắc kè đá cải thiện mật độ khoáng xương ở phụ nữ mãn kinh suy giảm estrogen [4], việc can thiệp vào các con đường tăng sinh tế bào và biệt hóa mô tế bào [3] đòi hỏi phải loại trừ triệt để nguy cơ kích thích các khối u phụ thuộc hormone phát triển.

Thứ ba là người bị suy giảm chức năng gan và suy thận. Gan là nơi chuyển hóa chính của các flavonoid phức tạp như naringin [1], còn thận giữ vai trò đào thải các chất cặn bã. Khi các tạng này suy yếu, việc dung nạp hàm lượng cao chiết xuất thảo mộc thô chưa kiểm soát chuẩn độ có thể dẫn đến tích tụ độc chất, làm tăng gánh nặng chuyển hóa và khiến tình trạng suy giảm chức năng trầm trọng hơn.

Thứ tư là người đang bị viêm ruột cấp tính hoặc tiêu chảy do nhiễm khuẩn đường ruột. Một số người lầm tưởng tắc kè đá có thể hỗ trợ đường ruột hay cầm tiêu chảy theo kinh nghiệm truyền miệng, nhưng thực nghiệm khoa học đã khẳng định tắc kè đá (Drynaria fortunei) không có tác dụng chống tiêu chảy do ngoại độc tố đường ruột E. coli [5]. Tự ý sử dụng vị thuốc này khi đang rối loạn tiêu hóa cấp có thể làm chậm trễ phác đồ điều trị nhiễm khuẩn chuẩn xác.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng tắc kè đá

Một sai lầm rất phổ biến là quan niệm "dược liệu từ cây cỏ rừng núi thì vô hại, uống thay trà hàng ngày để phòng gãy xương". Mọi thảo dược có hoạt tính sinh học ức chế viêm [2] hay thúc đẩy phân chia tế bào [3] đều có tính hai mặt. Uống quá liều hoặc dùng kéo dài khi không có chỉ định có thể gây mất cân bằng sinh lý bên trong.

Nhiều người cũng tin rằng hễ đau nhức khớp, thoái hóa khớp là cứ sắc tắc kè đá uống sẽ khỏi bệnh dứt điểm. Mặc dù các nghiên cứu cho thấy khả năng ức chế phản ứng viêm và bảo vệ sụn ở mô hình thực nghiệm [1, 4], dược liệu không phải phương thuốc thay thế hoàn toàn cho các biện pháp điều trị y khoa chuyên sâu hay phẫu thuật chỉnh hình khi bệnh đã ở giai đoạn nặng.

Cách áp dụng thực tế và lưu ý an toàn

Để việc sử dụng tắc kè đá mang lại giá trị và không gây hại, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng:

Về liều lượng và chỉ định, tuyệt đối không tự mua tắc kè đá dạng tươi hoặc khô về ngâm rượu uống tự do. Bất kỳ ai muốn dùng vị thuốc này để hỗ trợ điều trị các vấn đề xương khớp cần có sự thăm khám và kê đơn từ bác sĩ y học cổ truyền. Việc phối ngũ các vị thuốc cần dựa trên cơ địa và tình trạng bệnh cụ thể của mỗi người.

Về kiểm tra tương tác thuốc, những người cao tuổi mắc bệnh nền mạn tính, đang phải uống nhiều loại thuốc tân dược điều trị cần thông báo cho bác sĩ trước khi phối hợp thảo dược. Các chất chống oxy hóa và flavonoid trong tắc kè đá có thể làm biến đổi sự hấp thu hoặc chuyển hóa của một số loại thuốc khác [1].

Không dùng tắc kè đá để tự ý điều trị các triệu chứng sốt cấp tính, ngộ độc thức ăn hay tiêu chảy [5]. Hãy luôn duy trì chế độ dinh dưỡng cân đối giàu canxi tự nhiên, uống đủ nước và tập thể dục vừa sức để duy trì sức khỏe cơ xương khớp lâu dài.

Tắc kè đá là một dược thảo có nhiều tiềm năng hỗ trợ xương khớp và điều hòa chuyển hóa nếu được ứng dụng đúng mục đích. Tuy nhiên, an toàn sức khỏe phải luôn được đặt lên hàng đầu; hãy chủ động tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi đưa bất kỳ vị thuốc nào vào cơ thể để bảo vệ chính mình và người thân.