Thạch tể ninh (dược liệu thuộc chi Mosla, thường được biết đến qua các loài như Mosla scabra hay Mosla chinensis) từ lâu đã được ghi nhận trong dân gian như một vị thuốc giúp giải cảm, hạ sốt và hỗ trợ điều trị các vấn đề đường hô hấp [1], [2]. Tuy nhiên, nhiều người vẫn lầm tưởng rằng các loại thảo dược tự nhiên hoàn toàn vô hại và có thể dùng tùy tiện cho mọi lứa tuổi cũng như mọi thể trạng.

Thực tế, không phải ai cũng phù hợp để sử dụng thạch tể ninh, đặc biệt là nhóm người thể trạng hư nhược, phụ nữ mang thai hoặc những người đang gặp tình trạng ra nhiều mồ hôi. Hiện nay, các dữ liệu khoa học hiện đại về dược liệu này chủ yếu được thực hiện trên mô hình động vật và tế bào [1], [3], [2], [4]. Do đó, việc tự ý dùng sai cách có thể tiềm ẩn những tác động không mong muốn lên hệ tiêu hóa và cân bằng chuyển hóa của cơ thể [3].

Thạch tể ninh và những thắc mắc thường gặp trong đời sống

Trong đời sống thường ngày, khi thời tiết giao mùa, các bệnh lý đường hô hấp như cảm cúm, ho hay sốt thường bùng phát. Nhiều người tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng có chứa thạch tể ninh với hy vọng nhanh chóng dứt điểm triệu chứng cảm lạnh hoặc viêm phế quản mãn tính mà không cần dùng thuốc tây [1]. Dược liệu này tại một số vùng thuộc vùng đông nam Trung Quốc cũng thường được áp dụng nhằm mục đích hạ sốt, kháng virus và giảm viêm nhiễm [1].

Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu thạch tể ninh có thực sự phù hợp với mọi thể trạng hay không? Nhiều người bệnh sau khi dùng thảo dược tự ý đã gặp phải triệu chứng đầy bụng, cồn cào ruột hoặc cảm giác mệt mỏi, háo nước tăng lên. Việc thiếu hiểu biết về đặc tính dược lý và giới hạn nghiên cứu khiến không ít người sử dụng sai mục đích, biến một dược liệu tiềm năng thành nguyên nhân gây khó chịu cho cơ thể.

Cơ chế tác động sinh học dưới góc nhìn khoa học

Dưới góc độ phân tích thực nghiệm, các nhà nghiên cứu đã phân lập được nhiều hoạt chất có giá trị sinh học cao trong thạch tể ninh, tiêu biểu là nhóm flavonoid và các hợp chất phenolic [2], [4]. Điển hình trong phân đoạn chiết xuất từ Mosla scabra có chứa ursolic acid, 5-hydroxy-6,7-dimethoxyflavone, 5-hydroxy-7,8-dimethoxyflavone, apigenin và acacetin [4]. Bên cạnh đó, các hợp chất như luteoloside, luteolin, kaempferol, mosloflavone I và mosloflavone II cũng được xác định [2].

Các hoạt chất này thể hiện khả năng ức chế phản ứng viêm thông qua việc can thiệp vào các con đường truyền tín hiệu nội bào như MAPK và PI3K-AKT, đồng thời làm giảm bớt tình trạng stress oxy hóa [2]. Khi đối diện với tác nhân gây bệnh như virus cúm, các chất này hỗ trợ điều hòa miễn dịch bằng cách kích thích gia tăng tế bào lách tiết cytokine bao gồm IFN-gamma, IL-2, IL-4, IL-5, đồng thời nâng cao tỷ lệ tế bào T như CD4(+) và tỷ lệ CD4(+)/CD8(+), nhưng lại ức chế sự gia tăng quá mức của chất tiền viêm IL-6 [1]. Tuy nhiên, những tác động này diễn ra đồng thời với sự thay đổi trong hệ vi sinh đường ruột và các chỉ số sinh hóa khi dùng dài ngày [3].

Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về thạch tể ninh?

Để đánh giá chính xác giá trị và độ an toàn của thạch tể ninh, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm in vitro và trên động vật thực nghiệm [1], [3], [2], [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2010 đã tiến hành đánh giá hoạt tính chống virus cúm của dịch chiết nước từ Mosla scabra trên phôi trứng gà và mô hình chuột nhiễm virus cúm A [1]. Ở nồng độ từ 0,3 đến 30,0 mg/ml, dịch chiết thể hiện cả tác dụng phòng ngừa lẫn điều trị trên phôi trứng [1]. Khi cho chuột nhiễm virus cúm A uống dịch chiết này, các nhà khoa học ghi nhận hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa tử vong, ức chế viêm phổi và làm giảm tải lượng virus trong mô phổi [1]. Ở liều lượng thử nghiệm rất cao lên tới 4800 mg/kg, hầu như tất cả chuột được điều trị đều sống sót, cho thấy dịch chiết nước có độc tính cấp tính thấp và hiệu quả tương đương hoặc thậm chí nhỉnh hơn ribavirin nhưng ít độc hại hơn [1].

Cũng trong năm 2010, một nghiên cứu khác tập trung phân lập các hợp chất flavonoid từ phân đoạn ethyl acetate của Mosla scabra [4]. Các nhà nghiên cứu phát hiện các hợp chất như apigenin, acacetin cùng các dẫn xuất dimethoxyflavone thể hiện hoạt tính ức chế virus cúm đáng kể [4]. So sánh với thuốc đối chứng ribavirin, phân đoạn này cho thấy hiệu quả tương tự và độ an toàn tế bào tốt hơn, mở ra hướng đi tiềm năng trong điều trị cảm cúm [4].

Năm 2022, một nghiên cứu ứng dụng dược lý mạng lưới kết hợp kiểm chứng thực nghiệm trên động vật đã làm rõ cơ chế chống viêm phổi do virus cúm A của tổng flavonoid từ Mosla scabra [2]. Nghiên cứu xác định được 23 gen mục tiêu chịu tác động bởi các hợp chất có trong dược liệu [2]. Các thử nghiệm trên động vật khẳng định tổng flavonoid giúp cải thiện tổn thương phổi cấp và ức chế phản ứng viêm thông qua cơ chế bất hoạt các con đường MAPK, PI3K-AKT và ức chế các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [2].

Tuy nhiên, vấn đề an toàn khi dùng kéo dài đã được đặt ra trong một nghiên cứu công bố năm 2020 trên chuột cống trắng bình thường [3]. Thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài 90 ngày sử dụng dịch chiết nước từ Mosla chinensis với các mức liều cố định 0,2 g/kg/ngày, 2 g/kg/ngày và 20 g/kg/ngày đường uống trên 60 chuột đực và cái, đối chứng với 20 chuột uống nước cất [3]. Kết quả cho thấy dù không có sự khác biệt rõ rệt về thể trạng chung, phản ứng và đặc tính phân, việc dùng thuốc dài ngày đã tác động lên chức năng gan, thận dù chưa biểu hiện biến đổi sinh lý bệnh nghiêm trọng [3]. Đáng chú ý, số lượng hồng cầu có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở nhóm chuột đực dùng liều 2 g/kg/ngày và nhóm chuột cái liều 0,2 g/kg/ngày [3]. Mức cholesterol tỷ trọng thấp (LDL) ở chuột đực giảm đi, nhưng mức đường huyết ở chuột cái tại cả 3 mức liều (0,2 g/kg/ngày, 2 g/kg/ngày và 20 g/kg/ngày) đều tăng đáng kể so với nhóm đối chứng [3]. Hơn nữa, việc cho uống kéo dài 90 ngày làm thay đổi phân bố hệ vi khuẩn đường ruột, làm gia tăng vi khuẩn lactic và làm biến đổi tỷ lệ giữa vi khuẩn Firmicutes và Bacteroidetes [3].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện tại

Các kết quả nghiên cứu kể trên cho thấy chiết xuất thạch tể ninh là một nguồn dược chất tự nhiên giàu tiềm năng, đặc biệt trong việc hỗ trợ ức chế virus đường hô hấp, giảm tình trạng viêm phổi cấp và tăng cường một số đáp ứng miễn dịch tế bào [1], [2], [4]. Các hợp chất flavonoid được xác định có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và điều hòa cytokine gây viêm [1], [2].

Mặc dù vậy, khoảng trống bằng chứng lâm sàng hiện nay vẫn còn rất lớn. Toàn bộ các thử nghiệm kể trên đều được thực hiện trên động vật (chuột nhắt, chuột cống) hoặc phôi trứng gà, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người [1], [3], [2]. Các biến đổi sinh hóa như tăng đường huyết ở giống cái hoặc tác động tới phân bố hệ vi sinh đường tiêu hóa khi dùng dài ngày ở động vật là những tín hiệu cảnh báo quan trọng [3]. Do đó, không thể vội vàng khẳng định thạch tể ninh là dược liệu tuyệt đối an toàn để áp dụng tùy tiện cho mọi người trên thực tế.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thạch tể ninh

Một quan niệm sai lầm rất phổ biến là coi các cây thuốc dân gian như thạch tể ninh là "vô thưởng vô phạt", uống càng nhiều, càng đậm đặc thì giải cảm càng nhanh. Việc tự ý tăng liều sắc uống có thể dẫn đến hiện tượng kích ứng niêm mạc dạ dày - ruột, gây cảm giác cồn cào, buồn nôn hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ.

Hiểu lầm thứ hai là xem thạch tể ninh như một vị thuốc bồi bổ có thể dùng hằng ngày thay nước trà. Nghiên cứu độc tính 90 ngày cho thấy dịch chiết nước làm thay đổi tỷ lệ hệ vi sinh đường ruột và làm tăng chỉ số đường huyết ở động vật cái [3]. Việc dùng liên tục trong thời gian dài mà không có sự kiểm soát về liều lượng hay theo dõi chuyển hóa có thể gây mất cân bằng hệ vi khuẩn tiêu hóa và ảnh hưởng tới chức năng chuyển hóa nội tại của cơ thể [3].

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng thảo dược có thể thay thế hoàn toàn các thuốc kháng virus hay thuốc điều trị y học hiện đại. Dù nghiên cứu cho thấy dịch chiết có hoạt tính ức chế virus cúm tương đương ribavirin trên mô hình động vật [1], [4], việc tự ý bỏ phác đồ điều trị của bác sĩ để dùng thảo mộc khi mắc bệnh truyền nhiễm cấp tính là hành vi cực kỳ nguy hiểm.

3 nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng

Dựa trên các đặc tính dược lý thực nghiệm và kinh nghiệm sử dụng lâm sàng truyền thống, có 3 nhóm đối tượng cần hết sức thận trọng và không nên tự ý dùng thạch tể ninh:

Phụ nữ mang thai: Cần lưu ý rõ ràng rằng hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học nào đánh giá tính an toàn hoặc hiệu quả của thạch tể ninh trên phụ nữ mang thai; tất cả các dữ liệu thực nghiệm hiện có chỉ mới dừng lại trên chuột và tế bào [1], [3], [2]. Nghiên cứu bán trường diễn trên chuột cái đã ghi nhận hiện tượng tăng đường huyết đáng kể khi dùng dịch chiết nước thạch tể ninh ở các mức liều từ 0,2 đến 20 g/kg/ngày [3]. Bất kỳ sự xáo trộn nào về đường huyết hay các chỉ số nội tiết trong thai kỳ đều tiềm ẩn rủi ro cho cả mẹ và sự phát triển của thai nhi. Do thiếu vắng dữ liệu an toàn trên người mẹ mang thai, phụ nữ trong thai kỳ tuyệt đối không tự ý sử dụng.

Người có thể trạng hư nhược: Những người có thể trạng suy nhược, thể chất yếu ớt, mệt mỏi kinh niên hoặc có tiền sử tỳ vị hư hàn (hệ tiêu hóa kém, dễ tiêu chảy, đầy trướng bụng) cần thận trọng tối đa. Nghiên cứu đã chứng minh dịch chiết thạch tể ninh dùng 90 ngày gây xáo trộn sự phân bố vi sinh vật đường ruột [3]. Dược liệu này vốn có tính chất phát hãn (làm toát mồ hôi) và sơ tán khí, nếu dùng trên người cơ thể vốn đã suy kiệt có thể khiến năng lượng tiêu hao nhanh hơn, kích ứng đường tiêu hóa gây chán ăn và suy giảm thể lực. Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng trên nhóm bệnh nhân hư nhược, nên không thể tùy tiện áp dụng.

Người đang ra nhiều mồ hôi, mất nước: Trong y học cổ truyền, thạch tể ninh thường được dùng để giải biểu, làm toát mồ hôi nhằm hạ sốt khi bị cảm lạnh, sốt không ra mồ hôi [1]. Do đó, đối với những người đang ra nhiều mồ hôi (tự hãn hoặc đạo hãn), mất nước do tiêu chảy cấp hoặc sốt cao mất nước kéo dài, việc sử dụng thạch tể ninh có thể thúc đẩy tình trạng thất thoát dịch thể qua da nghiêm trọng hơn. Điều này dễ dẫn đến nguy cơ tụt huyết áp, rối loạn điện giải và kiệt sức do mất nước.

Ngoài ra, những người mắc bệnh lý chuyển hóa như đái tháo đường hoặc rối loạn đường huyết cũng cần cân nhắc tham khảo ý kiến y khoa, bởi thử nghiệm động vật cho thấy nguy cơ làm tăng glucose huyết thanh [3].

Gợi ý áp dụng an toàn trong thực tế

Nếu có nhu cầu sử dụng thạch tể ninh để hỗ trợ sức khỏe đường hô hấp, bạn cần tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc an toàn y tế. Vì tài liệu khoa học hiện nay chưa xác định liều lượng chuẩn hóa áp dụng trên người, người dùng không bao giờ được tự ý thu hái, phơi khô sắc uống với số lượng lớn hoặc sử dụng nước sắc đậm đặc.

Chỉ nên sử dụng dược liệu có nguồn gốc rõ ràng, đã qua sơ chế đạt tiêu chuẩn dược điển và dùng với lượng vừa phải theo đúng hướng dẫn của thầy thuốc hoặc bác sĩ y học cổ truyền. Thời gian sử dụng nên giới hạn trong vài ngày để xử lý triệu chứng cảm mạo ban đầu, tránh kéo dài nhiều tuần vì nguy cơ làm thay đổi hệ vi khuẩn đường ruột và chuyển hóa glucose [3]. Khi sắc thuốc, nên kết hợp cân bằng theo các bài thuốc kinh nghiệm đã được chứng minh an toàn thay vì dùng đơn độc liều cao. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cồn cào ruột, tiêu chảy hoặc mệt mỏi, cần ngừng sử dụng ngay lập tức.

Lời kết và lời khuyên cân bằng

Thạch tể ninh là một dược thảo giàu hoạt tính sinh học với khả năng hỗ trợ chống virus cúm, giảm viêm và điều hòa miễn dịch đã được quan sát trong các mô hình phòng thí nghiệm [1], [2], [4]. Tuy nhiên, dược tính mạnh cũng luôn đi kèm với những thận trọng về nguy cơ tác động lên tiêu hóa và chuyển hóa [3].

Để bảo vệ sức khỏe, người dân không nên coi đây là giải pháp chữa bệnh thần kỳ cho mọi đối tượng, đặc biệt là phụ nữ mang thai, người hư nhược hay người đang mất nước. Trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo mộc nào để điều trị bệnh, hãy luôn chủ động tham vấn ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn tối đa cho bản thân.