Nhiều người có thói quen sử dụng các vị thuốc Đông y có nguồn gốc từ khoáng thạch tự nhiên để điều trị các chứng bệnh mãn tính. Trong đó, đại giả thạch (quặng hematit tự nhiên) là một khoáng vật thường được dùng để trấn nghịch, hạ khí, cầm máu. Tuy nhiên, việc sử dụng trực tiếp các loại khoáng chất này tiềm ẩn nguy cơ lớn về nhiễm độc kim loại nặng nếu không qua xử lý và kiểm định chặt chẽ.

Các nghiên cứu khoa học cho thấy khoáng vật đại giả thạch tự nhiên có thể chứa tạp chất độc hại như chì và asen, gây ra rủi ro sức khỏe nghiêm trọng khi dùng ở dạng nguyên liệu thô chưa kiểm soát [1]. Việc hiểu rõ nguồn gốc khoáng thạch và kiểm định độ tinh khiết là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ tính mạng.

Đại giả thạch và nguy cơ tồn dư tạp chất độc hại

Đại giả thạch (dược liệu danh pháp quốc tế là Haematitum) là một dạng quặng sắt tự nhiên được khai thác từ lòng đất. Do hình thành trong các tầng địa chất tự nhiên, khoáng vật này rất dễ lẫn các nguyên tố kim loại nặng khác từ môi trường xung quanh. Trong số các chất ô nhiễm phổ biến nhất, chì (Pb), asen (As), cadmium (Cd) và thủy ngân (Hg) là những mối nguy hàng đầu đối với sức khỏe con người [2], [3].

Asen, chì cùng với cadmium và thủy ngân đều nằm trong danh sách các chất hóa học nguy hại hàng đầu đe dọa sức khỏe cộng đồng theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) [4]. Khi khai thác đại giả thạch từ các mỏ tự nhiên, nếu không tiến hành tinh chế hoặc loại bỏ tạp chất, các nguyên tố kim loại nặng này sẽ theo dược liệu đi thẳng vào cơ thể người sử dụng [2].

Đặc biệt, kim loại nặng độc hại ngay cả ở nồng độ rất thấp và có khả năng tích lũy sinh học cao trong mô sống [5], [2]. Điều này đồng nghĩa với việc dùng dược liệu lẫn tạp chất trong thời gian dài sẽ khiến độc tố tích lũy dần trong các cơ quan nội tạng, dẫn đến các rối loạn chức năng nghiêm trọng [3].

Cơ chế gây độc của asen và chì đối với cơ thể

Các kim loại nặng gây tổn thương cơ thể thông qua nhiều cơ chế phân tử phức tạp. Asen là một á kim độc hại tồn tại dưới hai dạng vô cơ chính gồm arsenite và arsenate [5]. Arsenite làm gián đoạn các chức năng enzym quan trọng trong tế bào, trong khi arsenate đóng vai trò tương tự photphat và cản trở quá trình hấp thu cũng như sử dụng photphat của cơ thể [5].

Bên cạnh đó, asen là chất gây ung thư dai dẳng và có khả năng tích lũy sinh học cao [5]. Về mặt hóa học, asen và các kim loại nặng thể hiện tính chất electrophin làm xáo trộn trạng thái oxy hóa khử (redox) nội bào, phá vỡ sự cân bằng và làm suy giảm hiệu suất sinh lý của tế bào [6]. Sự thay đổi cân bằng oxy hóa khử này liên quan trực tiếp đến các bệnh lý thoái hóa thần kinh, tiểu đường và ung thư [6]. Cùng với cadmium và crom, asen gây mất ổn định bộ gen và cản trở quá trình sửa chữa ADN thông qua hiện tượng stress oxy hóa, từ đó thúc đẩy hình thành khối u [3].

Đối với chì, kim loại này có khả năng liên kết chọn lọc với các đại phân tử, can thiệp vào các enzym quan trọng như aminolevulinic acid dehydratase và ferrochelatase [3]. Sự can thiệp này dẫn đến rối loạn quá trình tổng hợp máu, gây ra các rối loạn huyết học và các thể thiếu máu nghiêm trọng [3], [7]. Nhìn chung, việc tiếp xúc với chì và asen đều kích hoạt quá trình tạo gốc tự do (ROS), làm suy yếu hệ thống phòng thủ chống oxy hóa và dẫn đến quá trình chết tế bào ngoài ý muốn [3].

Bằng chứng khoa học về rủi ro của đại giả thạch thô

Một nghiên cứu quy mô lớn công bố năm 2021 đã đánh giá hàm lượng kim loại nặng độc hại và ước tính rủi ro sức khỏe tiềm ẩn trong các mẫu dược liệu [1]. Nghiên cứu tiến hành phân tích tổng cộng 10.245 mẫu thuộc 279 loại dược liệu cổ truyền bằng phương pháp quang phổ khối plasma kết hợp cảm ứng (ICP-MS) đã được thẩm định [1].

Các nhà nghiên cứu xác định hàm lượng của 4 kim loại nặng nguy hiểm gồm chì, asen, cadmium và thủy ngân, sau đó tính toán tỷ lệ vượt ngưỡng giới hạn cho phép dựa trên tiêu chuẩn của các tổ chức quốc tế và dược điển quốc gia [1]. Dữ liệu cho thấy nhiều vị thuốc có mức độ nhiễm kim loại nặng rất cao [1].

Đáng chú ý, nghiên cứu chỉ ra rằng đại giả thạch (Haematitum) là một trong sáu loại dược liệu (cùng với Asprellae ilicis radix, Toxicodendri resina, Eckloniae/Laminariae thallus, Fossilia Ossis Mastodi, và Hedyotidis diffusae herba) có rủi ro sức khỏe phi ung thư sau khi tiêu thụ nguyên liệu thô [1]. Rủi ro này được xác định do chỉ số nguy hại (Hazard Quotient - HQ) và chỉ số tích lũy (Hazard Index - HI) của dược liệu đều vượt quá ngưỡng an toàn 1.0 [1]. Giới hạn của nghiên cứu là tập trung đo lường trên các mẫu nguyên liệu thô trước chế biến, cho thấy dùng đại giả thạch chưa kiểm soát độ tinh khiết sẽ trực tiếp gây nguy hại cho sức khỏe [1].

Ngoài ra, nhiễm độc asen cấp tính có thể gây tử vong nhanh chóng [2]. Khi tích tụ lâu dài, độc tính của kim loại nặng như chì và asen còn được ghi nhận liên quan đến bệnh thoái hóa thần kinh, các bệnh lý ở mắt như bệnh glôcôm (thiên đầu thống), suy giảm miễn dịch và tổn thương mô thần kinh trung ương [8], [4].

Những hiểu lầm nguy hiểm khi sử dụng khoáng thạch tự nhiên

Nhiều người quan niệm sai lầm rằng các dược liệu có nguồn gốc từ thiên nhiên như cây cỏ hay khoáng thạch đất đá thì lành tính và không có tác dụng phụ. Sự thật là khoáng thạch thô chưa qua phân tích luôn tiềm ẩn tạp chất vô cơ độc hại [2], [1]. Việc sắc uống các loại đá quặng như đại giả thạch mà không qua khâu tinh chế có thể dẫn đến việc hấp thu trực tiếp chì và asen vào đường tiêu hóa [2].

Một hiểu lầm khác là cho rằng đun sôi lâu sẽ loại bỏ được kim loại nặng. Khác với vi khuẩn hay một số độc tố hữu cơ có thể bị phân hủy bởi nhiệt độ, kim loại nặng là các nguyên tố hóa học bền vững [2]. Đun sắc không làm mất đi chì hay asen; ngược lại, việc cô đặc nước thuốc có thể làm tăng nồng độ kim loại nặng hòa tan, gia tăng độc tính đối với các cơ quan nội tạng [3].

Thêm vào đó, việc điều trị nhiễm độc kim loại nặng rất phức tạp và hạn chế. Hiện nay, xử lý độc tính kim loại nặng chủ yếu dựa vào điều trị hỗ trợ, tẩy độc hoặc dùng liệu pháp thải sắt (chelation), và đối với một số dạng ngộ độc kim loại nặng vẫn chưa có phương pháp điều trị triệt để [2].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng đặc biệt nhạy cảm với phơi nhiễm kim loại nặng do các độc chất này tác động trực tiếp và nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi và trẻ em [2]. Sự tích lũy của chì và asen có thể để lại di chứng thần kinh và huyết học vĩnh viễn cho trẻ [2], [7].

Những người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc người có tiền sử thiếu máu, rối loạn chức năng tủy xương cũng cần tránh xa các nguồn dược liệu nghi nhiễm kim loại nặng [3], [7]. Khi các enzym tạo máu bị chì ức chế, tình trạng bệnh nhân sẽ nhanh chóng chuyển biến xấu [3].

Những người làm việc trong môi trường khai thác khoáng sản, luyện kim hoặc sinh sống tại các khu vực bị ô nhiễm công nghiệp đã có nguy cơ phơi nhiễm kim loại nặng nền tảng rất cao [2]. Nếu tiếp tục sử dụng thêm đại giả thạch không rõ nguồn gốc, nguy cơ quá tải độc chất sẽ tăng vọt [2].

Cách tiếp cận và sử dụng an toàn trong thực tế

Để phòng tránh ngộ độc kim loại nặng từ đại giả thạch, người tiêu dùng và các cơ sở y học cổ truyền cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn:

  • Tuyệt đối không tự ý thu hái, mua bán hoặc sử dụng đại giả thạch trôi nổi, không rõ nguồn gốc trên thị trường. Chỉ sử dụng dược liệu đã được các cơ quan chức năng kiểm nghiệm và cấp phép lưu hành.
  • Bắt buộc kiểm định hàm lượng chì, asen, cadmium và thủy ngân trước khi đưa đại giả thạch vào bào chế thuốc [1]. Dược liệu đạt chuẩn phải có chỉ số kim loại nặng nằm dưới ngưỡng giới hạn cho phép theo quy định của Dược điển [1].
  • Áp dụng các phương pháp chế biến cổ truyền chuẩn mực như thủy phi (tán mịn trong nước) hoặc nung tôi để loại bỏ bớt tạp chất lơ lửng và giảm thiểu độc tính trước khi dùng.
  • Khi nghi ngờ có dấu hiệu phơi nhiễm hoặc ngộ độc, người bệnh cần được thăm khám kỹ lưỡng, khai thác tiền sử tiếp xúc, làm các xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu để được xử trí kịp thời bằng các liệu pháp y khoa [2].

Lời kết

Đại giả thạch là vị thuốc khoáng vật có giá trị trong y học cổ truyền, nhưng tạp chất asen và chì tự nhiên bên trong nó là mối nguy hại thực sự đối với sức khỏe con người [1]. Việc sử dụng tùy tiện dược liệu thô chưa qua kiểm định có thể dẫn đến ngộ độc mạn tính, rối loạn tạo máu và tăng nguy cơ ung thư [5], [1], [3]. Để bảo vệ sức khỏe, người bệnh chỉ nên dùng thuốc khi có chỉ định của thầy thuốc chuyên khoa và đảm bảo sản phẩm đã vượt qua các tiêu chuẩn kiểm định độ tinh khiết nghiêm ngặt.