Vào mùa hè, quả hồng bì thường xuất hiện nhiều trên các gánh hàng rong và sạp hoa quả. Khi ăn, nhiều người có thói quen bóc bỏ vỏ vì e ngại vị hăng cay nhẹ và lo sợ bề mặt quả dính bụi bẩn, hóa chất. Ngược lại, không ít người lại thích nhai cả vỏ để tận dụng cảm giác the mát và tác dụng làm ấm họng.

Thực tế, vỏ quả hồng bì hoàn toàn ăn được và chứa nhiều hợp chất tự nhiên quý giá. Nếu được rửa sạch đúng cách để giảm thiểu nguy cơ tạp chất bề mặt, việc ăn cả phần vỏ sẽ giúp cơ thể hấp thu trọn vẹn hơn các hoạt chất sinh học của loại quả này [1].

Vỏ và thịt quả hồng bì chứa những gì?

Cây hồng bì (tên khoa học là Clausena lansium, thuộc họ Rutaceae) là loại quả cận nhiệt đới giàu dinh dưỡng, ít chất béo, cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất cùng các axit amin thiết yếu [1]. Trái cây này nổi bật nhờ các thành phần như tinh dầu, hợp chất phenolic và alkaloid, mang lại khả năng chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm và hỗ trợ chuyển hóa [1].

Tuy nhiên, các dưỡng chất này không phân bố đồng đều giữa các bộ phận quả [2]. Nghiên cứu hình ảnh khối phổ cho thấy đường đơn (hexose) chủ yếu tập trung trong phần thịt quả để tạo vị ngọt, trong khi đường sucrose có ở cả vỏ, thịt và xơ thịt, còn axit citric phân bố đều khắp quả [2]. Ngược lại, nhóm chất chống oxy hóa và bảo vệ như coumarin lại phân bố tập trung chủ yếu ở phần vỏ ngoài (pericarp) của quả và gân lá [2].

Bên cạnh đó, các loại alkaloid cũng có vị trí tích tụ riêng: murrayanine và heptaphylline xuất hiện chủ yếu trong phần thịt quả, trong khi các alkaloid như 3-methylcarbazole và murrastinine lại rất giàu ở nhân hạt [2]. Như vậy, phần vỏ quả là nơi dự trữ hàm lượng lớn coumarin và các tinh chất đặc thù mà phần ruột ngọt không có nhiều [2].

Bằng chứng khoa học về hoạt chất trong vỏ hồng bì

Các phân tích hóa thực vật chi tiết trên vỏ quả hồng bì đã xác định được hàng loạt hoạt chất sinh học có giá trị [3], [4], [5].

Năm 2016, nghiên cứu phân lập từ vỏ hồng bì đã tìm thấy một monoterpenoid mới mang tên axit nerol oxide-8-carboxylic cùng một flavonoid glycoside mới là claulansoside A, bên cạnh các hợp chất quen thuộc như clausenamide, quercetin, isorhamnetin, dihydromyric, 2'',3''-dihydroxyanisolactone [4]. Thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy hợp chất monoterpenoid mới và hợp chất 2'',3''-dihydroxyanisolactone có khả năng ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus với đường kính vòng kháng khuẩn lần lượt là 11,5 mm và 14,2 mm [4]. Ngoài ra, clausenamide và dihydromyric trong vỏ quả cũng thể hiện hoạt tính ức chế men alpha-glucosidase [4].

Đến năm 2022, nghiên cứu tổng hợp về vỏ trái cây ghi nhận dihydromyric và 2'',3''-dihydroxyanisolactone từ vỏ hồng bì có hoạt tính sinh học rõ rệt [3]. Cụ thể, các hợp chất coumarin phân lập từ vỏ như clauslactone V, clauslactone W, clausenalansimin B, anisolactone và wampetin đều thể hiện hoạt tính ức chế men alpha-glucosidase trong thử nghiệm phòng thí nghiệm (giá trị IC50 từ 0,12 đến 0,72 mM), mạnh hơn cả chất ức chế chuẩn acarbose (IC50 là 1,55 mM) [3]. Việc ức chế enzyme này thường liên quan đến cơ chế hỗ trợ làm chậm hấp thu đường [3].

Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2014 cũng đã tách chiết thành công hoạt chất carbazole alkaloid mới tên là claulansine K cùng sáu hợp chất liên quan từ vỏ hồng bì [5]. Trong thử nghiệm invitro, claulansine K thể hiện khả năng ức chế enzyme alpha-glucosidase với giá trị IC50 đạt 0,11 mM, trong khi một carbazole alkaloid khác có hoạt tính kháng vi khuẩn Staphylococcus aureus với vòng ức chế đạt 14,2 mm [5].

Ở toàn phần quả, các nhà khoa học cũng phân lập được một benzofuran glycoside mới cùng sáu chất khác, trong đó nhiều hợp chất có hoạt tính dọn gốc tự do ABTS tương đương axit l-ascorbic (vitamin C) và dọn gốc tự do DPPH, với năng lực hấp thụ gốc oxy hóa (ORAC) dao động từ 0,3 đến 3,6 micromol TE/micromol [6].

Ý nghĩa sức khỏe và giới hạn của các nghiên cứu

Nhờ sự hiện diện của tinh dầu, hợp chất phenolic và alkaloid, hồng bì mang lại nhiều đặc tính hỗ trợ sức khỏe tiềm năng như chống oxy hóa, bảo vệ thần kinh, chống viêm, kháng khuẩn và hỗ trợ đường huyết [1]. Khi ăn cả vỏ, người dùng sẽ tận dụng được nguồn coumarin, monoterpenoid và carbazole alkaloid vốn tập trung dày đặc ở lớp ngoài cùng của quả [4], [5], [2].

Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan về mặt bằng chứng. Các dữ liệu về khả năng ức chế vi khuẩn hay ức chế men đường huyết của hoạt chất vỏ hồng bì hiện tại chủ yếu đến từ các thử nghiệm hóa học và nuôi cấy tế bào trong ống nghiệm (in vitro) [3], [4], [5]. Nghiên cứu tổng quan xác nhận rằng dù hiệu quả phòng ngừa bệnh của hồng bì đã được ghi nhận ở một số mặt, giới khoa học vẫn cần thêm các nghiên cứu chuyên sâu để làm rõ cơ chế chuyển hóa chính xác trong cơ thể người [1]. Do đó, vỏ hồng bì chỉ đóng vai trò là một phần của chế độ ăn uống bổ dưỡng, không thể thay thế thuốc điều trị bệnh [1].

Nỗi lo dư lượng bảo vệ thực vật và những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người thường lầm tưởng rằng vỏ quả hồng bì có vị hơi đắng gắt và the nồng là do quả bị ngấm hóa chất. Thực chất, cảm giác cay the này xuất phát tự nhiên từ hệ tinh dầu và các hợp chất coumarin đặc trưng của thực vật thuộc họ Rutaceae [1], [2].

Dù vậy, lo ngại về an toàn vệ sinh và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật hay bụi bẩn bám trên vỏ ngoài là hoàn toàn có cơ sở đối với bất kỳ loại nông sản nào. Vỏ hồng bì tương đối mỏng, tiếp xúc trực tiếp với môi trường tự nhiên trong suốt quá trình phát triển và vận chuyển. Nếu ăn trực tiếp mà không rửa kỹ, người tiêu dùng có nguy cơ tiếp nạp bụi đất, vi sinh vật hoặc tồn dư hóa chất canh tác bám trên bề mặt.

Để giải quyết vấn đề này, giải pháp hợp lý không nhất thiết phải là gọt bỏ lớp vỏ giàu hoạt tính, mà nằm ở khâu sơ chế sạch sẽ trước khi đưa vào sử dụng.

Những ai nên thận trọng khi ăn cả vỏ?

Mặc dù vỏ quả hồng bì chứa nhiều hoạt chất tốt, một số nhóm người vẫn nên chú ý khi thưởng thức:

  • Người có hệ tiêu hóa quá nhạy cảm: Lớp vỏ ngoài dai nhẹ kết hợp với lượng tinh dầu tự nhiên nồng đượm có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày hoặc tạo cảm giác khó chịu ở những người đang bị viêm loét đường tiêu hóa.
  • Trẻ nhỏ: Cần chú ý tách bỏ hạt trước khi cho trẻ ăn; nếu trẻ ăn cả vỏ, vị the và kết cấu dai của vỏ có thể khiến trẻ dễ sặc hoặc khó nhai nuốt.
  • Người có bệnh lý nền mãn tính: Khi đang dùng các loại thuốc điều trị đặc hiệu, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng nếu muốn sử dụng lượng lớn các chế phẩm từ vỏ quả, tránh nguy cơ tương tác với thuốc chuyển hóa [1].

Cách dùng hồng bì cả vỏ an toàn và hiệu quả

Để tận dụng tối đa giá trị của vỏ quả hồng bì mà vẫn đảm bảo an toàn vệ sinh, người dùng có thể áp dụng các bước sau:

  • Rửa sạch kỹ càng: Ngâm quả hồng bì trong nước sạch, có thể rửa nhẹ nhàng từng quả dưới vòi nước chảy để loại bỏ hết lớp bụi mịn bám ở các nếp cuống. Vớt ra để thật ráo nước trước khi ăn.
  • Lựa chọn nguồn gốc: Ưu tiên chọn mua quả tươi, vỏ căng mịn, không bị dập nát hay có mùi hóa chất lạ; nên mua từ các nguồn cung cấp uy tín, có nguồn gốc rõ ràng.
  • Khẩu phần vừa phải: Vì trích đoạn nghiên cứu chưa quy định cụ thể định lượng mỗi ngày, người tiêu dùng chỉ nên ăn với lượng vừa phải, cân đối như một loại trái cây thông thường trong thực đơn hàng ngày.
  • Cách chế biến: Ngoài ăn trực tiếp cả vỏ (bỏ hạt), người ta có thể rửa sạch rồi đem ngâm quả nguyên vỏ với đường phèn hoặc mật ong để tạo thành thức uống the mát, dễ dùng và làm dịu họng trong những ngày nắng nóng.

Việc ăn cả vỏ hồng bì là thói quen có lợi giúp cơ thể tiếp nhận thêm nhiều hợp chất tự nhiên quý giá như coumarin và monoterpenoid [4], [2]. Chỉ cần chú trọng bước rửa sạch và ăn ở mức độ điều độ, bạn hoàn toàn có thể yên tâm tận hưởng trọn vẹn hương vị và dưỡng chất của loại quả mùa hè này.