Cây hẹ (Allium tuberosum) là loại rau gia vị quen thuộc trong mâm cơm người Việt, thường xuất hiện trong bát canh nghêu, đĩa giá đỗ xào hay ăn kèm các món cuốn. Rất nhiều người chuộng ăn lá hẹ tươi vì tin rằng giữ trọn vị cay hăng và tính kháng khuẩn tự nhiên, trong khi số khác lại nhất quyết phải nấu chín do bụng dạ dễ cồn cào, đầy hơi.

Nếu mục tiêu của bạn là tối ưu hóa sức khỏe tiêu hóa, việc chọn ăn sống hay nấu chín phụ thuộc trực tiếp vào cơ địa đường ruột. Lá hẹ tươi giữ trọn các hợp chất lưu huỳnh sinh học và hạt nano bảo vệ niêm mạc ruột, nhưng cấu trúc chất xơ dai và nhóm đường lên men lại dễ gây trướng bụng cho hệ tiêu hóa nhạy cảm. Ngược lại, xử lý nhiệt làm mềm mô thực vật, giảm gánh nặng tiêu hóa dù đánh đổi một phần hoạt chất nhạy nhiệt.

Bí mật đằng sau mùi hăng và cơ chế bảo vệ ruột

Hương vị đặc trưng của các loài thực vật chi Allium, trong đó có cây hẹ, đến từ các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh được giải phóng khi tế bào bị dập nát [1]. Cụ thể, quá trình thủy phân các hợp chất S-alk(en)yl cysteine sulphoxides (CSOs) khi giã nát hoặc nhai sống sẽ kích hoạt enzym alliinase, sinh ra các chất lưu huỳnh thứ cấp [7, 8]. Những hợp chất này vốn nổi tiếng với đặc tính kháng sinh tự nhiên, ức chế vi sinh vật gây hại.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu thực vật học hiện đại đã phát hiện ra cơ chế tương tác phức tạp hơn giữa cây hẹ và ruột non, ruột già. Đáng chú ý là sự hiện diện của các túi nano siêu nhỏ có nguồn gốc thực vật ăn được (edible plant-derived nanovesicles - ePDNs) mang hoạt tính sinh học bền vững trong đường tiêu hóa [2]. Các cấu trúc này tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch niêm mạc ruột và vi sinh vật đường ruột, không chỉ đơn thuần là nguồn chất xơ thô [2].

Tuy nhiên, sự hiện diện tự nhiên của chất xơ không hòa tan cùng các phân tử đường chuỗi ngắn như fructan trong chi Allium đòi hỏi hệ vi sinh vật đại tràng phải hoạt động mạnh mẽ để lên men. Khi ăn sống, các vách tế bào thực vật còn nguyên vẹn sẽ làm chậm tốc độ tiếp cận của enzym tiêu hóa, vô tình biến hẹ tươi thành con dao hai lưỡi đối với những người có thành ruột dễ kích ứng.

Nghiên cứu khoa học nói gì về hẹ tươi và hệ tiêu hóa?

Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã phân lập các hạt nano dạng exosome từ cây hẹ (Allium tuberosum-derived nanovesicles - ADNs) để đánh giá tác động chống viêm trên tế bào RAW 264.7 và mô hình chuột bị viêm đại tràng [2]. Thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột bị gây viêm đại tràng bằng hóa chất dextran sulfate sodium (DSS) ghi nhận can thiệp bằng ADNs giúp cải thiện rõ rệt chỉ số hoạt động của bệnh, giảm tính thấm thành ruột và phục hồi hình thái mô bệnh học [2].

Nghiên cứu năm 2024 này phân tích sâu hơn về mặt sinh học phân tử: ADNs ức chế sản sinh các yếu tố gây viêm gồm amyloid A huyết thanh (SAA), IL-1beta, IL-6, TNF-alpha và chuỗi tín hiệu NF-kappaB, đồng thời tăng cường cytokine kháng viêm IL-10 [2]. Đặc biệt, ADNs phục hồi tính toàn vẹn của hàng rào ruột nhờ gia tăng biểu hiện các protein liên kết vòng bịt (tight junction) gồm ZO-1 và occludin [2]. Phân tích giải trình tự gen 16S rRNA cho thấy ADNs phục hồi hệ vi sinh vật đường ruột về trạng thái tương đương nhóm không bị viêm thông qua việc giảm tỷ lệ vi khuẩn Firmicutes/Bacteroidetes, giảm mật độ vi khuẩn Proteobacteria, đồng thời thúc đẩy sinh acid acetic song hành cùng sự gia tăng vi khuẩn có lợi Lactobacillus [2].

Tuy kết quả từ ADNs mở ra tiềm năng lớn cho các bệnh lý viêm ruột mãn tính, cần lưu ý đây là thử nghiệm trên mô hình tế bào và động vật gặm nhấm [2]. Các hạt nano này được chiết xuất tinh khiết, khác với việc tiêu thụ nguyên vẹn toàn bộ phần lá hẹ tươi vốn đi kèm với lượng lớn xơ thô và tinh dầu cay nồng.

Tác động của nhiệt độ: Mất đi hoạt tính nhưng đổi lại sự êm bụng

Nhiệt độ đun nấu có tác động hai chiều rõ rệt lên các loài thuộc chi Hành hẹ (Allium). Một nghiên cứu năm 2012 khảo sát sự suy giảm hoạt tính chống kết tập tiểu cầu và nồng độ thiosulfinate sinh học trên củ hành thuộc chi Allium dưới tác động của nhiệt từ lò nướng và vi sóng [3]. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc gia nhiệt nói chung làm giảm hoạt tính sinh học; mức độ suy giảm phụ thuộc mạnh vào cách chuẩn bị nguyên liệu [3]. Hành để nguyên củ duy trì hoạt tính trong 30 phút nướng, hành cắt tư giữ được 20 phút, trong khi hành bị băm nghiền nhuyễn hoàn toàn mất hoạt tính chỉ sau 10 phút đun nóng do enzym alliinase bị vô hiệu hóa sớm bởi nhiệt [3].

Nghiên cứu năm 2012 cũng cảnh báo việc nấu chín quá mức bằng lò nướng hoặc vi sóng cường độ cao có thể làm biến tính các hợp chất lưu huỳnh [3]. Khi đối chiếu sang các loại rau củ nói chung, một nghiên cứu bệnh chứng năm 2016 về ung thư vú cũng ghi nhận nhóm phụ nữ tiêu thụ nhiều rau củ sống thường có mối liên hệ nghịch với nguy cơ bệnh tật rõ nét hơn so với nhóm ăn rau nấu chín [4]. Điều này cho thấy việc xử lý nhiệt kéo dài ít nhiều làm suy giảm một số chất chống oxy hóa nhạy cảm.

Mặt khác, quá trình nấu chín mang lại lợi ích cơ học lớn cho đường ruột. Nhiệt làm biến tính một phần mạng lưới cellulose, làm mềm cấu trúc xơ dai của lá hẹ, giúp dạ dày và ruột non tiêu hóa dễ dàng hơn mà không cần co bóp quá tải. Đối với người có nhu động ruột kém, hẹ luộc chín kỹ hoặc nấu canh là lựa chọn giúp tránh tình trạng cọ xát cơ học gây tổn thương niêm mạc.

Nghịch lý chất xơ và nguy cơ đầy hơi do fructan

Rau hẹ chứa lượng chất xơ không hòa tan dồi dào. Chất xơ này không bị phân giải trong dạ dày hay ruột non mà di chuyển nguyên vẹn xuống đại tràng. Tại đây, chất xơ không hòa tan đóng vai trò tạo khối cho phân và kích thích nhu động. Tuy nhiên, nếu ăn hẹ sống với số lượng lớn, sợi xơ thô cứng cọ xát vào thành ruột, dễ gây cảm giác cồn cào, khó chịu.

Bên cạnh chất xơ, các loại rau gia vị họ Hành đều chứa một lượng đường chuỗi ngắn fructan. Hệ tiêu hóa của con người thiếu enzym chuyên biệt để bẻ gãy liên kết của phân tử fructan ở ruột non. Do đó, toàn bộ lượng fructan sẽ trôi xuống ruột già và trở thành thức ăn cho vi khuẩn kỵ khí.

Quá trình lên men nhanh chóng của vi khuẩn đối với fructan tạo ra một lượng lớn khí hydro, carbon dioxide và methane. Đối với người khỏe mạnh, lượng khí này được đào thải tự nhiên. Nhưng với người có cơ địa nhạy cảm, áp lực khí tích tụ kết hợp cùng vị cay nồng của hợp chất lưu huỳnh tự do [1] trong hẹ sống sẽ nhanh chóng dẫn đến hiện tượng trướng bụng, ợ hơi, đau quặn bụng từng cơn.

Ai nên cẩn trọng khi dùng lá hẹ tươi?

Nhóm người mắc Hội chứng ruột kích thích (IBS): Nhóm đối tượng này có thành ruột vô cùng nhạy cảm với các loại carbohydrate chuỗi ngắn dễ lên men. Tiêu thụ lá hẹ sống kích hoạt phản ứng sinh khí ồ ạt, gây đầy chướng và rối loạn phân nghiêm trọng.

Người đang bị viêm loét dạ dày - tá tràng hoặc trào ngược thực quản (GERD): Tinh dầu cay tự nhiên giải phóng khi nhai hẹ tươi [1] có thể kích thích tế bào niêm mạc dạ dày tiết thêm acid, làm trầm trọng hơn vết loét và cảm giác nóng rát vùng thượng vị.

Bệnh nhân viêm đại tràng thể co thắt: Mặc dù các hạt nano từ hẹ thể hiện khả năng giảm viêm ấn tượng trong phòng thí nghiệm [2], lá hẹ tươi nguyên bản với cấu trúc xơ thô chưa qua xử lý nhiệt có thể làm tăng tần suất co bóp đại tràng, gây tiêu chảy hoặc đi ngoài phân sống.

Người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật: Các loài thực vật chi Allium đã được chứng minh có đặc tính chống kết tập tiểu cầu tự nhiên [3]. Tiêu thụ lượng lớn hẹ sống đậm đặc liên tục có thể ảnh hưởng đến khả năng đông máu.

Cách dùng khoa học: Thời điểm, liều lượng và chế biến

Để dung hòa giữa việc bảo tồn các hạt nano có lợi [2] và hạn chế tối đa nguy cơ rối loạn tiêu hóa, người tiêu dùng nên áp dụng linh hoạt các phương pháp chế biến:

Đối với người có đường ruột khỏe mạnh: Có thể ăn lá hẹ sống để tiếp nhận tối đa các hoạt chất sinh học và vi chất. Nên rửa sạch dưới vòi nước chảy, ngâm nước muối loãng, cắt nhỏ và nhai thật kỹ. Lượng dùng khuyến nghị cho hẹ tươi là khoảng 30 - 50g mỗi bữa, ăn kèm các món giàu đạm hoặc tinh bột để làm dịu nồng độ tinh dầu cay.

Đối với người có tiền sử đầy bụng, khó tiêu: Tuyệt đối không ăn hẹ sống vào lúc đói. Phương pháp chế biến tối ưu là nấu chín tới: thả hẹ vào nồi canh sôi hoặc chảo xào trong vòng 1 - 2 phút rồi tắt bếp ngay. Nấu chín tới giúp làm mềm sợi xơ thực vật, hạn chế tình trạng sinh khí của fructan mà vẫn tránh được nguy cơ phá hủy hoàn toàn các hợp chất lưu huỳnh sinh học do đun nấu kéo dài [3].

Không nên đun hẹ trong các món hầm quá 10 - 20 phút vì nhiệt độ cao duy trì liên tục sẽ triệt tiêu phần lớn hoạt tính sinh học [3]. Sự kết hợp truyền thống giữa lá hẹ chần sơ cùng đậu phụ mềm hoặc nấu canh thịt nạc băm là gợi ý lý tưởng giúp hệ tiêu hóa dễ dàng hấp thụ dưỡng chất mà không gặp trở ngại.

Tóm lại, cả hẹ sống và hẹ nấu chín đều mang lại những giá trị sinh học riêng biệt cho sức khỏe tiêu hóa. Lắng nghe phản ứng của cơ thể sau mỗi bữa ăn là kim chỉ nam chính xác nhất để bạn lựa chọn phương thức chế biến phù hợp. Nếu bạn đang mắc các bệnh lý tiêu hóa mãn tính, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng khẩu phần an toàn nhất.