Nhiều người trong chúng ta có thói quen tự thưởng cho bản thân một ly trà sữa ngọt ngào, một miếng bánh ngọt béo ngậy sau những giờ làm việc căng thẳng, hoặc sử dụng đồ uống có đường như một cách nhanh chóng để giải tỏa áp lực. Thậm chí trong những ngày cảm thấy mệt mỏi, uể oải, đồ ngọt thường được ưu tiên lựa chọn với hy vọng nạp lại năng lượng tức thì. Tuy nhiên, không ít người nhận thấy rằng sau những giai đoạn ăn uống quá nhiều đồ ngọt, cơ thể dường như dễ bị viêm họng, nổi mụn mủ hoặc cảm cúm dai dẳng hơn bình thường.

Thực tế khoa học cho thấy sự nghi ngại này hoàn toàn có cơ sở sinh học. Khi bạn nạp một lượng lớn đường tinh luyện, nồng độ glucose trong máu tăng vọt trong một khoảng thời gian nhất định, và tình trạng đường huyết cao này có thể trực tiếp làm suy giảm chức năng phòng vệ của các tế bào bạch cầu, đặc biệt là quá trình "bắt và nuốt" các vi sinh vật gây hại. Hiện tượng này không hẳn là làm tế bào miễn dịch chết đi ngay lập tức, mà khiến chúng rơi vào trạng thái suy yếu, phản ứng chậm chạp và giảm hiệu suất tiêu diệt mầm bệnh.

Bạch cầu trung tính: Tuyến phòng thủ nuốt vi khuẩn đầu tiên

Hệ thống miễn dịch bẩm sinh của cơ thể con người sở hữu một lực lượng tuần tra hùng hậu, trong đó bạch cầu trung tính (neutrophil) đóng vai trò là những chiến binh phản ứng nhanh nhất. Bất cứ khi nào vi khuẩn hoặc nấm xâm nhập qua hàng rào da hay niêm mạc, bạch cầu trung tính sẽ nhanh chóng di chuyển đến ổ viêm để ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh. Quá trình này được gọi là thực bào (phagocytosis) – một cơ chế sống còn giúp cơ thể xử lý nhiễm trùng trước khi chúng phát triển thành các đợt bùng phát nguy hiểm [1].

Thực bào là một chuỗi hành động tinh vi: bạch cầu tiếp cận vi khuẩn, bao bọc mầm bệnh bên trong màng tế bào và tạo thành một túi khép kín gọi là phagosome. Sau đó, túi này dung hợp với các lysosome nội bào để giải phóng hàng loạt enzyme tiêu hóa cùng các hợp chất oxy hóa mạnh nhằm phá hủy và tiêu hóa hoàn toàn kẻ xâm lược [1]. Một nghiên cứu vào năm 2017 về tính không đồng nhất của bạch cầu trung tính cho thấy khả năng thực bào của từng tế bào đơn lẻ không hoàn toàn giống nhau; một số bạch cầu trung tính có năng lực thực bào vượt trội hơn hẳn các tế bào khác và sẽ cạnh tranh để bắt giữ nhiều vi khuẩn cùng lúc [1]. Để duy trì được hoạt động bền bỉ và hiệu quả của các "chiến binh" tinh nhuệ này, môi trường máu xung quanh cần phải duy trì sự cân bằng sinh hóa tối ưu.

Đường huyết cao ức chế khả năng thực bào như thế nào?

Khi chúng ta tiêu thụ một lượng lớn carbohydrate hấp thu nhanh hoặc đường tự do từ bánh kẹo, nước ngọt, nồng độ glucose trong máu sẽ tăng vọt. Môi trường ưu trương và hàm lượng đường tự do quá mức này tác động tiêu cực lên hoạt động miễn dịch qua nhiều cơ chế phức tạp. Đáng chú ý nhất là tình trạng suy giảm hoạt tính opsonin hóa – quá trình các kháng thể và protein bổ thể gắn vào bề mặt vi khuẩn để "đánh dấu" cho bạch cầu nhận diện và tiêu diệt [2].

Một đánh giá hệ thống công bố năm 2005 chỉ ra rằng khi nồng độ glucose trong máu vượt quá ngưỡng 220 mg/dL, hiện tượng glycosyl hóa các globulin miễn dịch (kháng thể) bắt đầu diễn ra [2]. Khi các kháng thể bị gắn đường bất thường, khả năng opsonin hóa của chúng bị suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến việc bạch cầu trung tính mất đi khả năng nhận diện mục tiêu một cách nhanh nhạy, từ đó ảnh hưởng xấu đến quá trình lành vết thương và sức đề kháng chung [2]. Bên cạnh đó, tình trạng tăng đường huyết còn thúc đẩy bạch cầu trung tính bám dính quá mức vào thành mạch nội mô, khiến số lượng tế bào bạch cầu lưu hành tự do đến được vị trí nhiễm khuẩn bị suy giảm [2].

Sự cản trở này tương tự như việc những người lính tuần tra bị cản trở tầm nhìn và giảm tính cơ động. Mặc dù vi khuẩn xuất hiện ngay trước mắt, bạch cầu lại mất nhiều thời gian hơn để tiếp cận, kẹp giữ và nuốt gọn chúng. Kết quả là vi khuẩn có thêm thời gian quý giá để nhân lên và tiết ra độc tố gây tổn thương mô.

Các nghiên cứu lâm sàng nói gì về đường huyết và bạch cầu?

Mối liên hệ giữa nồng độ glucose trong máu và khả năng thực bào của bạch cầu trung tính đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng cả trên bệnh nhân nội trú lẫn người sống trong cộng đồng.

Nghiên cứu lâm sàng trong khuôn khổ Dự án Thí điểm Tim mạch (Heart Pilot Study - HPS), một nghiên cứu nhánh thuộc Adventist Health Study 2 (AHS-2) công bố năm 2019, đã đánh giá trực tiếp mối quan hệ giữa chỉ số hemoglobin glycated (HbA1c) với chỉ số thực bào (Phagocytic Index - PI) trên 127 đối tượng tham gia trong giai đoạn 2013-2014 [3]. Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã đo chỉ số HbA1c và tính toán mức đường huyết trung bình (MBG), đồng thời xác định chỉ số PI bằng cách đếm số lượng vi khuẩn trung bình nằm trong tế bào chất của 50 bạch cầu trung tính dưới kính hiển vi quang học sau khi phơi nhiễm máu với một liều lượng vi khuẩn chuẩn [3]. Kết quả phân tích đa biến cho thấy:

  • Nhóm có mức đường huyết trung bình ở ngưỡng tiền tiểu đường (117 đến 137 mg/dL) bị giảm 12,9% chỉ số thực bào (beta = -0,129; khoảng tin cậy 95%: -0,30 đến 0,05) so với nhóm đường huyết bình thường [3].
  • Nhóm có mức đường huyết trung bình ở ngưỡng tiểu đường (trên 137 mg/dL) bị giảm tới 20,4% chỉ số thực bào (beta = -0,204; khoảng tin cậy 95%: -0,592 đến 0,184) so với nhóm bình thường [3]. Mặc dù cỡ mẫu 127 người còn khiêm tốn khiến kết quả chưa đạt mức ý nghĩa thống kê chặt chẽ do lực thống kê thấp, xu hướng suy giảm rõ rệt này mang ý nghĩa lâm sàng sâu sắc, hoàn toàn trùng khớp với thực tế là người có đường huyết cao thường dễ mắc các bệnh nhiễm trùng nặng hơn [3].

Không chỉ ở người bệnh mạn tính, tình trạng tăng đường huyết cấp tính cũng gây hại rõ rệt cho hệ thống phòng thủ. Trong một tổng quan hệ thống năm 2005, các bằng chứng lâm sàng chỉ ra mối tương quan thuận giữa nồng độ glucose huyết thanh cao và tỷ lệ nhiễm trùng gia tăng ở những bệnh nhân hồi sức tích cực [2]. Tổng quan này cũng nhắc đến hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng do nhóm của Rassias thực hiện trên các bệnh nhân phẫu thuật tim hở: một thử nghiệm trên 30 bệnh nhân không mắc tiểu đường (15 người mỗi nhóm) và thử nghiệm thứ hai trên 26 bệnh nhân tiểu đường (13 người mỗi nhóm) [2]. Nhóm can thiệp được điều trị bằng liệu pháp insulin tích cực nhằm kiểm soát chặt chẽ đường huyết, trong khi nhóm đối chứng nhận liệu pháp insulin tiêu chuẩn [2]. Kết quả cho thấy nhóm kiểm soát đường huyết tích cực có số lượng và chức năng của bạch cầu trung tính tăng lên đáng kể, chứng minh rằng việc hạ bớt đường huyết giúp giải phóng bạch cầu khỏi sự ức chế chức năng [2].

Các dữ liệu nuôi dưỡng qua đường tĩnh mạch toàn phần (TPN) ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cũng cho thấy nồng độ glucose và carbohydrate cao (15 đến 18 g/kg/thể trọng/ngày) có liên quan đến việc ức chế chức năng của bạch cầu trung tính, ức chế giải phóng cytokine sau khi bị vi khuẩn kích thích và làm giảm hoạt tính diệt khuẩn của quá trình thực bào [2].

Nghịch lý sinh học: Bạch cầu vẫn cần đường để tồn tại

Khi nói về tác hại của đường, nhiều người dễ rơi vào cực đoan và cho rằng nên cắt giảm tuyệt đối carbohydrate. Tuy nhiên, ở cấp độ tế bào, glucose lại là nguồn nhiên liệu không thể thay thế đối với sự sống sót của chính các tế bào bạch cầu [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2002 trên bạch cầu trung tính của người được nuôi cấy ngoài cơ thể (ex vivo) đã phát hiện ra rằng glucose có khả năng bảo vệ tế bào này khỏi hiện tượng chết rụng tự nhiên (apoptosis) cũng như hiện tượng chết tế bào do kháng thể anti-Fas kích hoạt [4]. Ngược lại, một chất dinh dưỡng quan trọng khác là glutamine không đem lại tác dụng bảo vệ này [4]. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi tăng nồng độ glucose ngoại bào, tỷ lệ chết của bạch cầu trung tính giảm xuống tương ứng với tốc độ sử dụng glucose của tế bào [4]. Khi các nhà khoa học đưa chất ức chế cạnh tranh con đường đường phân là 2-deoxy-D-glucose (liều 10 mM) vào môi trường nuôi cấy, tác dụng bảo vệ của 5,5 mM glucose đã bị triệt tiêu [4].

Nguyên nhân cốt lõi là do bạch cầu trung tính cần duy trì nồng độ phân tử năng lượng ATP nội bào để tồn tại và thực hiện nhiệm vụ [4]. Trong điều kiện hoàn toàn không có glucose ngoại bào, nồng độ ATP bên trong tế bào bạch cầu trung tính bị sụt giảm có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) so với các tế bào được nuôi dưỡng trong môi trường chứa 5,5 mM glucose [4]. Do đó, vấn đề của hệ miễn dịch không nằm ở bản thân phân tử glucose, mà nằm ở sự điều hòa nồng độ: nồng độ glucose sinh lý vừa đủ (khoảng 5,5 mM, tương đương mức đường huyết lúc đói bình thường) là điều kiện bắt buộc để tế bào miễn dịch tạo năng lượng tồn tại, nhưng nồng độ đường tăng vọt quá cao và kéo dài lại trở thành chất ức chế độc hại làm tê liệt chức năng vận động và nuốt vi khuẩn của chính những tế bào này [2] [4] [3].

Những hiểu lầm thường gặp về việc ăn đồ ngọt

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ những bệnh nhân đái tháo đường thực sự mới phải lo lắng về việc đường huyết làm yếu hệ miễn dịch. Tuy nhiên, số liệu từ nghiên cứu AHS-2 cho thấy ngay từ ngưỡng tiền tiểu đường (đường huyết trung bình từ 117 đến 137 mg/dL), chỉ số thực bào đã có dấu hiệu suy giảm tới 12,9% [3]. Điều này có nghĩa là những đợt tăng đường huyết sau ăn ở người có thói quen dung nạp quá nhiều đường tinh luyện hoàn toàn có thể tạo ra những "khoảng trống miễn dịch" tạm thời, khiến cơ thể dễ tổn thương trước các mầm bệnh xung quanh.

Một hiểu lầm phổ biến khác là ăn ngọt có thể được bù đắp hoàn toàn bằng cách uống thêm vitamin C liều cao hoặc các thực phẩm chức năng tăng đề kháng. Trên thực tế, khi nồng độ đường trong máu vượt quá 220 mg/dL, các kháng thể bị glycosyl hóa và khả năng bắt giữ vi khuẩn của bạch cầu bị suy giảm trực tiếp [2]. Không có loại vitamin nào có thể thay thế được sự suy giảm cơ học và sinh hóa của các globulin miễn dịch khi chúng đã bị gắn đường bất thường [2]. Cách duy nhất để khôi phục hiệu suất bảo vệ của bạch cầu là kiểm soát nồng độ đường lưu hành trong máu trở về ngưỡng an toàn [2].

Ai nên đặc biệt thận trọng với đồ ngọt?

Mặc dù bất kỳ ai cũng nên hạn chế đường tinh luyện, một số nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt nghiêm ngặt trong chế độ ăn uống:

  • Người tiền đái tháo đường và đái tháo đường: Đây là nhóm có nguy cơ cao nhất vì mức đường huyết trung bình thường xuyên dao động ở ngưỡng làm giảm từ 12,9% đến 20,4% chỉ số thực bào [3]. Việc kiểm soát đường huyết lỏng lẻo sẽ mở đường cho các bệnh lý nhiễm trùng cơ hội, viêm loét bàn chân khó lành hoặc viêm phổi nặng.
  • Bệnh nhân chuẩn bị hoặc vừa trải qua phẫu thuật: Tình trạng tăng đường huyết sau mổ làm tăng tỷ lệ dính nội mô của bạch cầu và giảm hoạt tính opsonin hóa, trực tiếp làm tăng nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và chậm lành vết thương [2]. Liệu pháp kiểm soát đường huyết tích cực đã được chứng minh giúp cải thiện rõ rệt số lượng và chức năng của bạch cầu trung tính ở những người bệnh này [2].
  • Bệnh nhân đang được nuôi dưỡng nhân tạo (TPN): Việc truyền dung dịch dinh dưỡng chứa hàm lượng carbohydrate cao có thể vô tình gây tăng đường huyết và ức chế khả năng sản xuất cytokine cũng như hoạt tính diệt khuẩn của bạch cầu [2]. Nhóm này đòi hỏi sự theo dõi sát sao từ nhân viên y tế để điều chỉnh tốc độ truyền và nồng độ đường phù hợp.
  • Người đang mắc các bệnh nhiễm trùng cấp tính: Khi đang bị viêm họng, nhiễm trùng da hoặc sốt do vi khuẩn, việc tiếp tục nạp nước ngọt đóng chai hay bánh kẹo ngọt sẽ khiến các tế bào thực bào vốn đã chịu áp lực nay càng thêm suy yếu, kéo dài thời gian hồi phục.

Cách điều chỉnh dinh dưỡng thực tế để bảo vệ tế bào miễn dịch

Để giữ cho các tế bào bạch cầu luôn duy trì được trạng thái thực bào mạnh mẽ nhất mà không bị thiếu hụt năng lượng ATP, bạn có thể áp dụng các nguyên tắc ăn uống khoa học hàng ngày:

  • Ưu tiên carbohydrate phức hợp thay vì đường đơn: Thay thế các loại bánh ngọt, nước giải khát có ga, trà sữa bằng nguồn tinh bột chuyển hóa chậm như gạo lứt, yến mạch, khoai lang và các loại đậu. Những thực phẩm này cung cấp glucose đều đặn vào máu ở mức sinh lý ổn định gần ngưỡng 5,5 mM cần thiết cho bạch cầu, tránh gây ra những đợt đỉnh đường huyết vọt lên trên 137 mg/dL hay 220 mg/dL vốn làm tê liệt phản xạ miễn dịch [2] [4] [3].
  • Kiểm soát khẩu phần đồ ngọt trong ngày: Nếu muốn ăn đồ ngọt, hãy dùng chúng ngay sau bữa ăn chính giàu chất xơ và đạm thay vì ăn lúc bụng đói. Chất xơ từ rau xanh sẽ làm chậm quá trình hấp thu đường qua thành ruột, ngăn chặn hiện tượng tăng đường huyết đột ngột.
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn có đường ẩn: Đọc kỹ nhãn dinh dưỡng để nhận diện các dạng đường bổ sung như xi-rô ngô hàm lượng fructose cao (HFCS), đường sucrose hay dextrose trong các loại nước sốt, đồ hộp và bánh quy.
  • Tham khảo ý kiến chuyên gia y tế: Đối với những người đã có tình trạng rối loạn đường huyết hoặc mắc bệnh chuyển hóa nền, việc thay đổi chế độ dinh dưỡng cần có sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo năng lượng mà không làm tổn hại đến hệ thống miễn dịch tự nhiên.

Hệ thống miễn dịch bẩm sinh là tấm khiên vững chắc bảo vệ chúng ta từng giây từng phút trước vô số vi khuẩn gây hại trong môi trường sống. Một chế độ ăn uống cân bằng, hạn chế đồ ngọt dư thừa chính là cách trực tiếp và hiệu quả nhất để tiếp sức cho các tế bào bạch cầu luôn nhạy bén và mạnh mẽ trong mọi cuộc chiến chống lại mầm bệnh.