Rong nho, hay còn được ví von là "trứng cá xanh", ngày càng xuất hiện thường xuyên trong bữa ăn gia đình nhờ vị giòn mát đặc trưng và danh tiếng về giá trị dinh dưỡng dồi dào. Không ít người có thói quen ăn món ăn này hàng ngày như một loại rau xanh thanh đạm hoặc bữa phụ giải nhiệt. Đi kèm với trào lưu này là mối băn khoăn: liệu nạp rong nho mỗi ngày có làm thừa hoặc thiếu i-ốt, dẫn tới nguy cơ rối loạn tuyến giáp hay không?

Hiện nay, các tài liệu phân tích thành phần dưỡng chất chính của rong nho chưa cung cấp con số định lượng cụ thể về hàm lượng i-ốt cũng như ngưỡng nạp an toàn riêng biệt cho loại tảo này. Người tiêu dùng chỉ nên sử dụng rong nho với lượng vừa phải như một phần của chế độ ăn đa dạng và cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nếu đang có bệnh lý tuyến giáp.

Băn khoăn về i-ốt trong rong nho và sức khỏe tuyến giáp

Tuyến giáp cần một lượng vi chất thích hợp để tổng hợp hormone điều hòa chuyển hóa cho toàn bộ cơ thể. Nhiều người mặc định các loại thực vật biển đều chứa nồng độ i-ốt rất đậm đặc, do đó lo ngại việc tiêu thụ hàng ngày có thể làm bùng phát các rối loạn tuyến giáp như cường giáp hay suy giáp. Ngược lại, một số người lại tìm đến rong nho với hy vọng tự bổ sung vi chất này nhằm cải thiện sức khỏe mà không qua thăm khám y khoa.

Sự lo lắng này hoàn toàn có cơ sở khi chế độ dinh dưỡng mất cân bằng vi chất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng nội tiết. Tuy nhiên, các phân tích khoa học đã công bố trên đối tượng rong nho xanh Caulerpa lentillifera lại tập trung chủ yếu vào các nhóm chất dinh dưỡng đa lượng, vitamin và hoạt chất chống oxy hóa [1]. Việc suy đoán hàm lượng i-ốt mà không có căn cứ định lượng rõ ràng dễ dẫn đến những quyết định dinh dưỡng thiếu chuẩn xác.

Khoảng trống dữ liệu về hàm lượng i-ốt trong các công bố khoa học

Khi tìm kiếm câu trả lời về nồng độ i-ốt trong rong nho, các tổng quan khoa học hiện tại chưa ghi nhận chỉ số cụ thể của nguyên tố này trong bảng thành phần vi khoáng tiêu chuẩn [1]. Các khảo sát dinh dưỡng trên rong nho thu thập tại nhiều vùng nuôi trồng khác nhau cũng chỉ tập trung đo lường protein, lipid, đường tổng số và các axit amin [2]. Do đó, chưa có dữ liệu khoa học nào xác định một khẩu phần rong nho chứa bao nhiêu microgram i-ốt để đối chiếu với nhu cầu khuyến nghị hàng ngày.

Vì thiếu vắng con số định lượng i-ốt, khoa học hiện tại chưa thể đưa ra một "ngưỡng nạp an toàn tối đa" đối với riêng rong nho nhằm phòng ngừa bệnh lý tuyến giáp. Việc tự ý định lượng hay gán ghép nồng độ vi chất của các loài tảo biển khác sang rong nho là hoàn toàn thiếu cơ sở thực nghiệm. Người tiêu dùng không nên dựa vào các lời truyền miệng chưa kiểm chứng để xem rong nho là nguồn cung cấp i-ốt chính yếu hoặc kiêng khem quá mức mà bỏ qua các giá trị dinh dưỡng khác.

Bức tranh dinh dưỡng thực tế của loài rong nho biển

Dù chưa có dữ liệu cụ thể về i-ốt, rong nho đã được chứng minh là nguồn thực phẩm giàu nhiều vi chất quý giá khác. Theo một đánh giá tổng quan công bố năm 2022, rong nho Caulerpa lentillifera có hàm lượng lipid rất thấp, chỉ dao động từ 0,05% đến 14,0% tính theo trọng lượng khô [1]. Mặc dù tỷ lệ chất béo tổng thể thấp, loại thực vật này lại sở hữu nguồn axit béo không bão hòa đa dồi dào, cao hơn đáng kể so với các loại rau trồng trên cạn [1].

Các axit béo không bão hòa đa này, đặc biệt là nhóm omega-3 và omega-6, đóng vai trò như các chất chống oxy hóa mạnh mẽ giúp hỗ trợ phòng ngừa bệnh tim mạch, viêm xương khớp và đái tháo đường [1]. Cơ thể người và hầu hết các sinh vật dị dưỡng không thể tự tổng hợp axit linoleic và axit alpha-linolenic mà bắt buộc phải hấp thu qua đường ăn uống [1]. Đáng chú ý, tất cả các axit béo thiết yếu này đều hiện diện trong rong nho, với axit alpha-linolenic là dạng dồi dào nhất [1].

Bên cạnh axit béo, rong nho còn là nguồn cung cấp vitamin phong phú cho cơ thể. Nghiên cứu tổng quan chỉ ra rằng việc tiêu thụ 100g rong biển có thể đáp ứng đủ nhu cầu hàng ngày về vitamin A, B2, B12 và đáp ứng tới hai phần ba nhu cầu vitamin C của cơ thể người [1]. Nồng độ vitamin C hòa tan trong nước của rong nho dao động từ 0,028 đến 274 mg/100g, là nhân tố chính tạo nên hoạt tính chống oxy hóa [1]. Rong nho cũng chứa vitamin B1, B2 và B3 ở dạng vết nhưng lượng phát hiện được vẫn vượt mức khuyến nghị hàng ngày, trong đó vitamin B2 cao hơn đáng kể so với nhiều loại hạt họ đậu như đậu gà, đậu lăng và đậu nành [1]. Ngoài ra, chi rong Caulerpa còn được ghi nhận chứa các khoáng chất thiết yếu khác như sắt và canxi [3].

Sự biến thiên dưỡng chất giữa các vùng nuôi trồng

Giá trị dinh dưỡng của rong nho không cố định mà có sự chênh lệch đáng kể tùy thuộc vào môi trường sinh thái và vùng nuôi. Một nghiên cứu phân tích so sánh chất lượng dinh dưỡng của rong nho Caulerpa lentillifera tại các vùng nuôi trồng khác nhau đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về thành phần cơ bản [2]. Các mẫu rong nho thu thập tại ba khu vực nuôi trồng thuộc tỉnh Quảng Đông cho thấy sự tích lũy chất dinh dưỡng đa lượng vượt trội [2].

Cụ thể, hàm lượng protein thô đo được tại khu vực Đại Á đạt mức 18,57% và tại Đại Bằng đạt 8,70%, cao hơn đáng kể so với các mẫu thu thập tại Bắc Hải, Đông Sơn và Nha Trang [2]. Lượng lipid thô của quần thể rong nho tại Đại Á đạt mức 5,10%, cũng cao hơn đáng kể so với các mẫu tại Bắc Hải, Đông Sơn và Nha Trang [2]. Về hàm lượng đường tổng số, rong nho tại Đại Á đạt 32,50% và tại Thiện Vĩ đạt 32,87%, vượt trội hơn hẳn so với các khu vực khảo sát còn lại [2].

Không chỉ dừng lại ở các dưỡng chất đại thể, hàm lượng axit amin cũng thay đổi linh hoạt theo xuất xứ. Tổng hàm lượng axit amin trong rong nho dao động từ 7,05% đến 12,37%, nổi bật với sự tập trung của hai axit amin tươi là axit aspartic và axit glutamic [2]. Quần thể rong nho nuôi tại Thiện Vĩ ghi nhận tổng hàm lượng axit amin cao nhất lên tới 12,37% và hàm lượng axit amin thiết yếu đạt 4,65% [2]. Sự biến thiên mạnh mẽ này nhắc nhở người tiêu dùng rằng giá trị dinh dưỡng thực tế nạp vào cơ thể phụ thuộc rất lớn vào xuất xứ và điều kiện canh tác của từng mẻ rong.

Tiềm năng sinh học qua các nghiên cứu thực nghiệm

Ngoài việc đóng vai trò là một món rau giàu vitamin, rong nho còn thu hút sự quan tâm của giới khoa học nhờ các hợp chất polysaccharide đặc thù. Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã tiến hành đánh giá tác dụng sinh học của polysaccharide chiết xuất từ rong nho trên mô hình chuột béo phì do chế độ ăn giàu chất béo [4]. Các nhà nghiên cứu đã phân chia việc bổ sung polysaccharide theo hai hình thức: bơm dạ dày trước bữa ăn và cho ăn tự do [4].

Kết quả trong mô hình tiêu hóa mô phỏng in vitro cho thấy polysaccharide của rong nho làm giảm đáng kể khả năng tiêu hóa lipid và thúc đẩy các giọt chất béo kết tụ lại ở giai đoạn ruột, từ đó hạn chế sự hấp thu chất béo [4]. Khi thử nghiệm trên cơ thể chuột sống, việc bổ sung hợp chất này theo cả hai hình thức đều giúp ngăn ngừa béo phì một cách hiệu quả thông qua việc cải thiện rối loạn hệ vi sinh đường ruột và điều hòa tuần hoàn axit mật [4]. Đáng chú ý, việc bổ sung polysaccharide không làm thay đổi sự sản sinh axit béo chuỗi ngắn [4].

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt giữa hai phương thức bổ sung trên chuột: phương thức cho dùng trước bữa ăn mang lại hiệu quả hạ cân nặng và giảm mỡ máu vượt trội hơn, trong khi hình thức cho ăn tự do lại giúp hệ vi sinh đường ruột đạt độ đa dạng vi sinh vật cao hơn [4]. Mặc dù đây là tiền đề cho thấy tiềm năng chống béo phì của chiết xuất rong nho, người tiêu dùng cần lưu ý rằng đây mới chỉ là thử nghiệm trên mô hình động vật và ống nghiệm, chưa phải là bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người.

Vấn đề an toàn vi sinh và kỹ thuật bảo quản ngâm muối

Khi ăn rong nho mỗi ngày, mối nguy cơ trước mắt không chỉ nằm ở vi chất dinh dưỡng mà còn liên quan mật thiết đến vấn đề an toàn thực phẩm. Rong nho thường được sử dụng dưới dạng tươi sống trong các món salad tại Nhật Bản và nhiều khu vực châu Á, hoặc ăn kèm với hành tây, giấm, cà chua như ở Indonesia [3]. Tuy nhiên, một nghiên cứu giải trình tự gen công bố năm 2022 đã phát hiện tới 4.388 đơn vị phân loại hoạt động (OTU) của vi khuẩn trên bề mặt rong nho nuôi cấy [3].

Các ngành vi khuẩn nhân sơ chiếm ưu thế được ghi nhận bao gồm Proteobacteria, Bacteroidetes, Planctomycetes, Cyanobacteria, Actinobacteria, Verrucomicrobia, Chloroflexi và Acidobacteria [3]. Độ phong phú của vi khuẩn có xu hướng gia tăng theo sự gia tăng của nhiệt độ môi trường [3]. Đáng chú ý, thử nghiệm làm sạch cho thấy việc ngâm rửa rong nho bằng nước máy trong suốt 2 giờ đồng hồ chỉ làm giảm nhẹ độ phong phú và tính đa dạng của vi khuẩn [3]. Điều này đồng nghĩa với việc phương pháp rửa nước thông thường chỉ loại bỏ được một phần vi sinh vật và các nguy cơ tiềm ẩn về an toàn thực phẩm vẫn có thể tồn tại nếu không có quy trình xử lý hiệu quả hơn [3].

Để kéo dài thời gian lưu trữ, rong nho thường được xử lý ngâm trong nước muối. Một nghiên cứu năm 2023 đã khảo sát độ ổn định của rong nho khi xử lý bằng các loại muối ăn, muối biển và muối hoa ở nồng độ từ 10% đến 30% [5]. Kết quả sau 12 tuần lưu trữ cho thấy độ sáng và độ xanh của rong giảm xuống, độ vàng tăng lên trong khi độ săn chắc tăng so với rong tươi [5]. Mặc dù thành phần dinh dưỡng không bị biến đổi đáng kể sau thời gian dài bảo quản, nghiên cứu khuyến cáo nồng độ muối tối ưu khi chế biến ngâm nước muối không được vượt quá 30% muối ăn nhằm đảm bảo chất lượng và an toàn vi sinh cho người sử dụng [5].

Những hiểu lầm thường gặp khi sử dụng rong nho

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là cho rằng rong nho chứa lượng i-ốt cực cao nên có thể dùng để chữa trị các bệnh bướu cổ hoặc thay thế hoàn toàn muối i-ốt trong bữa ăn. Như dữ liệu khoa học đã chỉ ra, hiện chưa có bằng chứng định lượng chính xác về nồng độ i-ốt trong rong nho, do đó thực phẩm này không thể dùng để điều trị hay thay thế các chỉ định y khoa về tuyến giáp [1].

Một lầm tưởng khác là việc cho rằng rong nho chỉ cần rửa qua nước vài giây là đã sạch hoàn toàn vi khuẩn. Kết quả nghiên cứu vi sinh đã chứng minh rằng ngay cả khi rửa dưới vòi nước máy kéo dài tới 2 giờ, nhiều chủng vi khuẩn vẫn bám dính trên bề mặt rong [3]. Người ăn nếu sơ chế qua loa có thể đối mặt với nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, đặc biệt là khi ăn sống trực tiếp lượng lớn mỗi ngày.

Ngoài ra, nhiều người tin rằng các sản phẩm rong nho ngâm muối đậm đặc có thể giữ nguyên độ tươi ngon vĩnh viễn mà không suy giảm phẩm chất. Thực tế, việc ngâm muối kéo dài trên 12 tuần làm thay đổi đáng kể màu sắc quang học và cấu trúc cơ học của rong nho, dù dưỡng chất đại thể ít suy giảm [5]. Việc nạp rong nho ngâm muối chưa được xả sạch còn tiềm ẩn nguy cơ dư thừa natri cho cơ thể.

Ai nên thận trọng khi đưa rong nho vào thực đơn?

Do dữ liệu khoa học hiện tại chưa xác định rõ hàm lượng i-ốt cụ thể trong rong nho, những người đang mắc các bệnh lý tuyến giáp như cường giáp, suy giáp hoặc viêm tuyến giáp tự miễn cần hết sức cẩn trọng. Nhóm đối tượng này không nên tự ý bổ sung rong nho liên tục mỗi ngày với số lượng lớn mà chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ nội tiết hay chuyên gia dinh dưỡng.

Người có hệ tiêu hóa kém, phụ nữ mang thai hoặc trẻ nhỏ cần lưu ý kỹ về vấn đề an toàn vi sinh khi sử dụng rong nho sống [3]. Do các loài vi khuẩn tự nhiên trên rong nho khó bị rửa trôi hoàn toàn chỉ bằng nước máy, việc ăn sống không đảm bảo vệ sinh có thể gây rối loạn tiêu hóa [3]. Đối với nhóm người có cơ địa nhạy cảm, việc lựa chọn nguồn sản phẩm có kiểm soát vi sinh đạt chuẩn là điều tối quan trọng.

Bên cạnh đó, những người đang phải tuân thủ chế độ ăn giảm muối, bệnh nhân tăng huyết áp hay bệnh thận cần lưu ý khi dùng rong nho ngâm muối. Do quy trình chế biến sản phẩm muối thường sử dụng nồng độ lên tới 10-30% muối ăn [5], nếu không ngâm xả nước kỹ lưỡng trước khi ăn, lượng muối còn tồn đọng có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến huyết áp và chức năng tim mạch.

Cách sử dụng rong nho hợp lý và an toàn

Để thưởng thức rong nho một cách an toàn và giữ trọn vẹn giá trị dinh dưỡng, người tiêu dùng nên sử dụng với lượng vừa phải, đan xen cùng các loại rau củ quả khác thay vì lạm dụng ăn quá nhiều mỗi ngày. Việc cân bằng thực phẩm giúp cơ thể hấp thu đa dạng các vitamin A, B, C và axit béo omega-3 dồi dào có trong rong mà không lo ngại nguy cơ tích tụ đơn chất [1].

Khi sơ chế rong nho tươi hoặc rong ngâm muối, cần ngâm rửa nhiều lần với nước sạch để giảm bớt nồng độ mặn tồn dư và rửa trôi bớt hệ vi sinh vật bám dính [5], [3]. Có thể ngâm rong nho vào bát nước đá lạnh trong vài phút ngay trước khi dùng để sợi rong săn giòn, đồng thời nên ăn ngay sau khi vớt ra để tránh rong bị teo tóp mất thẩm mỹ.

Tuyệt đối không sử dụng rong nho như một phương pháp điều trị thay thế cho bất kỳ tình trạng bệnh lý nào. Nếu bạn có bệnh nền mạn tính, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến chuyển hóa hoặc nội tiết, hãy chủ động trao đổi với bác sĩ để có được lời khuyên dinh dưỡng phù hợp nhất với thể trạng cá nhân.