Lời đồn dân gian về món ăn "bổ dương" từ biển cả
Nhiều vùng ven biển Việt Nam lưu truyền kinh nghiệm dân gian rằng ăn sam biển, đặc biệt là trứng sam, có thể giúp tăng cường sinh lý nam giới và cải thiện bản lĩnh phòng the. Hình ảnh những cặp sam biển luôn dính chặt lấy nhau như hình với bóng cùng số lượng trứng dồi dào mỗi mùa sinh sản khiến nhiều người tin vào khả năng trợ dương, bổ thận của loài thủy hải sản cổ xưa này. Không ít người sẵn sàng chi số tiền lớn để tìm mua các món ăn chế biến từ sam biển với mong muốn cải thiện sức khỏe tình dục nhanh chóng.
Tuy nhiên, xét dưới lăng kính y học thực chứng và dược lý học hiện đại, quan niệm ăn sam biển để tăng cường sinh lý hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học. Hiện tại, không có bất kỳ công trình nghiên cứu lâm sàng hay tiền lâm sàng nào chứng minh thịt hoặc trứng sam có khả năng kích thích sản sinh testosterone, tăng ham muốn hay chữa trị rối loạn cương dương ở người. Những tài liệu khoa học quốc tế về loài sinh vật này chủ yếu tập trung vào đặc tính sinh học, bảo tồn quần thể, tập tính tự nhiên và ứng dụng y sinh từ máu của chúng, chứ không hề ghi nhận công dụng tráng dương như lời đồn.
Nguồn gốc hiểu lầm: Từ tập tính ghép đôi đến huyền thoại sinh lực
Niềm tin về công dụng bổ thận tráng dương của sam biển phần lớn bắt nguồn từ tư duy "đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu" trong dân gian. Trong tự nhiên, vào mùa kết đôi, con sam đực thường dùng đôi chân kìm bám chặt vào lưng con sam cái và gần như không rời trong suốt quá trình di chuyển lên bờ cát đẻ trứng. Hiện tượng các cặp sam ghép đôi giao phối gắn liền nhau khiến người xưa liên tưởng đến sự gắn kết bền bỉ và khả năng sinh lý dẻo dai trong đời sống lứa đôi.
Ngoài ra, hình ảnh sam cái mang theo những bọc trứng lớn với hàng vạn trứng kích thước nhỏ cũng gợi mở niềm tin về khả năng sinh sản mạnh mẽ. Người tiêu dùng thường suy diễn rằng việc ăn trứng của một loài sinh vật có khả năng đẻ nhiều sẽ giúp bổ tinh trùng cho nam giới và tăng cường nội tiết cho nữ giới. Đây là sự suy diễn cảm tính, không dựa trên bất kỳ phân tích thành phần hoạt chất hay cơ chế tác động sinh học nào đối với hệ nội tiết của con người.
Nghiên cứu sinh học tế bào: Khám phá gen trứng của sam, không phải thuốc cho người
Các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về chức năng sinh sản của sam biển hiện nay đều nhằm mục đích bảo tồn loài, hoàn toàn không phục vụ mục đích chiết xuất thuốc tăng cường sinh lý người. Năm 2019, loài sam ba gai Tachypleus tridentatus đã bị đưa vào Sách Đỏ của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) ở mức độ "nguy cấp" do suy giảm số lượng nghiêm trọng [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã tiến hành nhân bản và xác định đặc tính chức năng của gen TtVtg2-like ở loài sam ba gai Tachypleus tridentatus nhằm tìm hiểu sự phát triển buồng trứng của chính loài này [1]. Nghiên cứu xác định gen TtVtg2-like có chiều dài 5.469 cặp base (bp), mã hóa chuỗi protein gồm 1.822 axit amin với điểm đẳng điện pI là 6,51 và khối lượng phân tử đạt 208,68 KDa [1]. Phân tích tế bào cho thấy gen TtVtg2-like biểu hiện ở mức độ rất cao trong buồng trứng và mô liên kết màu vàng, nằm chủ yếu trong tế bào chất của noãn bào và túi lưới nội chất của mô liên kết vàng [1].
Khi các nhà khoa học thực hiện can thiệp can thiệp RNA đối với gen TtVtg2-like, hiện tượng tích tụ các gốc oxy hóa phản ứng (ROS), tổn thương DNA và hiện tượng chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào mầm buồng trứng nguyên phát đã diễn ra [1]. Kết quả này mang lại dữ liệu cơ sở quan trọng để phục vụ nỗ lực phục hồi sinh sản nhân tạo cho loài sam đang bị đe dọa tuyệt chủng [1]. Toàn bộ dữ liệu này chỉ mô tả cơ chế sinh học nội tại của loài sam, hoàn toàn không đồng nghĩa với việc ăn trứng sam sẽ cung cấp dưỡng chất giúp con người tăng cường sinh lý hay nâng cao chất lượng trứng và tinh trùng.
Tập tính sinh sản tự nhiên: Tác động của khí hậu và chu kỳ môi trường
Các nghiên cứu thực địa về hành vi ghép đôi của sam biển cũng chỉ ra rằng khả năng sinh sản của chúng phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, không phải do một loại "thần dược" đặc biệt nào tạo ra. Một nghiên cứu theo dõi trong 3 năm công bố năm 2020 trên loài sam Mỹ Limulus polyphemus tại vùng bờ biển Vịnh Florida cho thấy thời điểm sinh sản của loài này chịu sự chi phối chặt chẽ bởi nhiệt độ môi trường và lượng mưa [2].
Quần thể sam Mỹ tại đây có hai mùa sinh sản riêng biệt trong năm: một đợt vào mùa xuân và một đợt vào mùa thu [2]. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các phép đo đạc môi trường, khảo sát bãi đẻ, kỹ thuật đánh dấu - bắt lại cùng phép đo đặc điểm hình thái cá thể trưởng thành để so sánh các thông số sinh sản qua các mùa [2]. Kết quả ghi nhận sự khác biệt đáng kể về điều kiện môi trường giữa các mùa, kéo theo sự thay đổi về đặc tính sinh học và hành vi làm tổ của sam [2]. Tuy nhiên, một số cá thể vẫn có thể đẻ trứng ở cả hai mùa, phản ánh tính mềm dẻo về mặt phát triển thích nghi theo mùa hơn là đột biến di truyền [2].
Tại dải bờ biển phía Bắc Trung Vịnh Mexico, một nghiên cứu năm 2021 cũng chỉ ra sự hiện diện của cá thể sam sống, xác lột và xác chết chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi khoảng cách đến các khu vực xả nước ngọt và biến thiên thời tiết hàng năm [3]. Độ mặn đo được vào năm 2013 tại bán đảo Fort Morgan ở cửa vịnh Mobile tiến gần mức 8 phần nghìn (ppt), đây chính là ngưỡng giới hạn cho sự tồn tại của sam biển [3]. Khu vực đảo Petit Bois ghi nhận mật độ sam cao hơn hẳn nhờ độ trong của nước cao hơn, biên độ dao động nhiệt độ và độ mặn ít biến động hơn các khu vực lân cận [3]. Những dữ liệu này khẳng định rằng sức sinh sản của sam biển phản ánh sự thích nghi với môi trường sống tự nhiên, không liên quan đến tác dụng tăng lực cho con người.
Dinh dưỡng và chuỗi thức ăn: Nguồn sống của sinh vật phù du và chim di cư
Nhiều người lầm tưởng trứng sam biển chứa những dưỡng chất siêu việt có thể biến đổi hệ thống sinh học người. Nghiên cứu thực tế chỉ ra nguồn năng lượng của sam biển đến từ các chuỗi thức ăn đáy biển rất thông thường. Nghiên cứu công bố năm 2021 tại vùng biển phía Bắc Vịnh Bắc Bộ (Trung Quốc) đã phân tích tập tính dinh dưỡng của cá thể sam non Tachypleus tridentatus ở các giai đoạn tuổi từ 0,5 đến 8 năm (tương ứng từ giai đoạn lột xác instar 1 đến 12) bằng phương pháp đồng vị bền carbon và nitơ [4].
Kết quả cho thấy sam non là loài ăn tạp sinh thái, đồng hóa năng lượng chủ yếu từ nguồn vật chất hữu cơ lắng đọng đáy biển và thảm cỏ biển [4]. Khi kích thước và tuổi lớn dần, sam non giảm dần sự phụ thuộc vào vật chất hữu cơ lắng đọng và chuyển dịch chế độ ăn sang các loài động vật không xương sống cỡ lớn ở tầng đáy như nhóm gặm nhấm, nhóm ăn mùn bã hữu cơ và nhóm ăn tạp [4]. Thịt sam biển về bản chất cung cấp chất đạm và khoáng chất giống như nhiều loài thủy sản giáp xác khác, không chứa hợp chất kích dục đặc thù.
Bên cạnh đó, trứng sam biển trong tự nhiên đóng vai trò là mắt xích năng lượng cho hệ sinh thái hoang dã. Tại Vịnh Delaware (Mỹ), hàng triệu con sam di chuyển lên bờ đẻ trứng trong kỳ triều cường mùa xuân, tạo ra nguồn cung cấp năng lượng sống còn cho các loài chim di cư như loài choắt lớn red knot trên hành trình bay lên Bắc Cực [5], [6]. Trong suốt thập niên 1990, việc khai thác sam quá mức để làm mồi đánh bắt lươn, ốc và phục vụ nghiên cứu y tế đã làm suy giảm nghiêm trọng lượng sam đẻ trứng, dẫn đến sự sụt giảm số lượng cá thể chim choắt [5], [6]. Trứng sam chứa năng lượng giúp chim tích lũy mỡ đường dài, nhưng không có nghiên cứu nào ghi nhận giá trị kích thích nội tiết tố sinh dục ở động vật có vú hay con người.
Giá trị thực sự của sam biển trong y học: Chiết xuất máu thử độc tố
Sở dĩ sam biển có vị trí vô cùng quan trọng trong y học hiện đại không phải do thịt hay trứng có công dụng bồi bổ, mà nhờ vào dòng máu màu xanh đặc biệt của chúng. Trong suốt 40 năm qua, máu của các loài sam biển đã trở thành nguồn nguyên liệu quan trọng để sản xuất thuốc thử lysate phát hiện nội độc tố vi khuẩn và nhiễm nấm trong sản xuất thuốc tiêm, vắc xin và các thiết bị y tế [4], [7].
Quy trình khai thác máu từ sam sống trong tự nhiên gây ra nhiều tổn thất sinh thái, làm chết hàng ngàn cá thể mỗi năm [7]. Nghiên cứu năm 2018 cho biết sự xuất hiện của giải pháp thay thế tổng hợp rFC (recombinant Factor C) có thể giúp ngành y sinh giảm tới 90% lượng thuốc thử chiết xuất từ máu sam tự nhiên [7]. Ở những cơ sở vẫn khai thác máu phục vụ y tế, nghiên cứu năm 2023 trên 63 cá thể sam Limulus polyphemus bị lấy máu (so sánh với 25 cá thể đối chứng không lấy máu) đã chứng minh rằng việc cho sam ăn bổ sung nghêu, trai xanh hoặc thức ăn nuôi tôm sau khi trích máu sẽ giúp phục hồi nồng độ protein vận chuyển oxy hemocyanin trong 6 đến 14 ngày [8]. Điều này cho thấy y học hiện đại coi trọng sam biển dưới góc độ xét nghiệm an toàn dược phẩm và bảo tồn động vật, hoàn toàn không sử dụng chúng như một phương thuốc cường dương.
Những rủi ro sức khỏe khôn lường và đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Việc săn lùng sam biển để ăn với hy vọng cải thiện sinh lý không những vô hiệu mà còn tiềm ẩn mối đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Hiểm họa lớn nhất là sự nhầm lẫn giữa con sam biển (lành tính nếu chế biến đúng cách) và con so biển (Carcinoscorpius rotundicauda). So biển có hình dáng bên ngoài rất giống sam nhưng kích thước nhỏ hơn, sống ở vùng nước lợ và chứa lượng độc tố tetrodotoxin cực mạnh trong thịt, trứng và nội tạng. Độc tố tetrodotoxin không bị phân hủy bởi nhiệt độ nấu nướng thông thường, có khả năng ức chế dẫn truyền thần kinh, gây tê liệt cơ hô hấp, tụt huyết áp và tử vong nhanh chóng sau khi ăn.
Ngoài nguy cơ ngộ độc chết người do ăn nhầm so biển, việc tiêu thụ trứng sam cũng đòi hỏi sự thận trọng về mặt ô nhiễm hóa chất. Nghiên cứu khảo sát kim loại nặng trong trứng sam tại Vịnh Delaware qua các năm 1993, 1994, 1995, 1999, 2000 và 2012 cho thấy trứng sam có tích tụ các kim loại như asen, cadmium, crom, chì, mangan, thủy ngân và selen [5]. Mặc dù nồng độ kim loại trong nghiên cứu này có xu hướng giảm dần theo thời gian và ở mức thấp dưới ngưỡng gây hại cho động vật ăn thịt [5], việc thu hái sam từ những vùng nước ô nhiễm công nghiệp hoặc cửa sông ô nhiễm vẫn tiềm ẩn nguy cơ tích tụ kim loại nặng vào cơ thể người ăn.
Những đối tượng sau đây cần tuyệt đối thận trọng hoặc tránh sử dụng sam biển:
- Người có cơ địa dị ứng hải sản: Thịt và protein trứng sam có thể kích hoạt các phản ứng dị ứng nghiêm trọng, sốc phản vệ.
- Người mắc bệnh gout hoặc tăng axit uric máu: Tương tự các loài thủy hải sản giàu đạm khác, ăn nhiều sam có thể thúc đẩy cơn đau gout cấp tính.
- Phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ: Hệ tiêu hóa và miễn dịch nhạy cảm dễ chịu tổn thương nặng nề nếu thực phẩm nhiễm khuẩn, nhiễm kim loại hoặc lẫn độc tố.
- Người không có chuyên môn nhận dạng: Tuyệt đối không tự ý đánh bắt, mua bán các loại sam biển không rõ nguồn gốc hoặc khi không phân biệt được với con so.
Lời khuyên thực tế và giải pháp khoa học cho sức khỏe tình dục
Nếu có cơ hội thưởng thức món sam biển tại các cơ sở ẩm thực uy tín, người tiêu dùng chỉ nên xem đây là một món hải sản trải nghiệm văn hóa địa phương với nguồn đạm thông thường. Tuyệt đối không đặt kỳ vọng món ăn này sẽ thay thế thuốc điều trị hay cải thiện năng lực phòng the. Khi chế biến, cần chọn lọc những cá thể sam có nguồn gốc rõ ràng, được làm sạch cẩn thận bởi những đầu bếp có kinh nghiệm nhận biết chính xác loài sam, loại bỏ hoàn toàn các phần ruột và nội tạng không an toàn.
Để tăng cường sinh lý một cách bền vững và an toàn, nam giới và nữ giới cần xây dựng nền tảng lối sống khoa học thay vì tin vào những món ăn đồn thổi:
- Chế độ ăn uống cân bằng: Bổ sung đa dạng các nhóm chất, tăng cường rau xanh, trái cây, các loại hạt và thực phẩm giàu kẽm, sắt từ nguồn thực phẩm an toàn.
- Luyện tập thể chất đều đặn: Duy trì tối thiểu 30 phút vận động mỗi ngày giúp tăng cường lưu thông máu, nâng cao sức bền tim mạch và hỗ trợ sản xuất nội tiết tố tự nhiên.
- Kiểm soát căng thẳng và giấc ngủ: Ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm và giảm áp lực công việc có vai trò quyết định đến việc duy trì nồng độ testosterone và ham muốn tình dục.
- Thăm khám chuyên khoa: Khi gặp các trục trặc về sinh lý kéo dài như suy giảm ham muốn, rối loạn cương dương hay mệt mỏi mạn tính, người bệnh nên đến các bệnh viện chuyên khoa nam học hoặc nội tiết để được chẩn đoán và điều trị đúng phác đồ.
Thay vì tốn kém tiền bạc và đối mặt với nguy cơ ngộ độc nguy hiểm từ niềm tin truyền miệng về sam biển, lựa chọn lối sống lành mạnh và y học hiện đại chính là chìa khóa bảo vệ sức khỏe và hạnh phúc lâu dài.


