Băn khoăn quen thuộc: Ăn sống hay nấu chín mùi tây?

Mùi tây (parsley) từ lâu đã trở thành loại rau gia vị quen thuộc trên mâm cơm gia đình, xuất hiện từ các món salad tươi mát đến những nồi súp hầm đậm đà. Tuy nhiên, nhiều người nội trợ thường phân vân không biết nên dùng sống để giữ trọn vẹn vi chất, hay nấu chín để tăng hương vị mà không sợ hao hụt dinh dưỡng.

Nghiên cứu cho thấy nhiệt độ chế biến thức ăn có thể gây suy giảm đáng kể các hợp chất flavonoid tự nhiên trong mùi tây [1]. Tuy vậy, việc xử lý nhiệt hoặc bổ sung mùi tây vào thực phẩm lại mang đến những lợi ích bảo vệ cấu trúc món ăn bất ngờ [1].

Cơ chế tác động: Sự phân hủy nhiệt và vai trò chống oxy hóa

Lá mùi tây chứa hàm lượng lớn các hợp chất chống oxy hóa, đặc biệt là apiin và apigenin [2]. Trong mô thực vật tươi, apigenin chủ yếu tồn tại dưới dạng liên kết glycoside (như apiin hoặc apigenin 7-glucoside), có khả năng hòa tan và giải phóng thông qua quá trình thủy phân tự nhiên hoặc chiết xuất [1, 2]. Bên cạnh đó, lá và thân cây còn chứa nhiều vitamin thiết yếu như vitamin K, vitamin A, vitamin C, folate, niacin, choline cùng các carotenoid gồm beta-carotene và lutein [3].

Khi chịu tác động của nhiệt độ nấu nướng gia đình thông thường, các flavonoid tự nhiên dễ bị phá vỡ cấu trúc và phân hủy [1]. Dù vậy, chính trong quá trình nhiệt phân này, hoạt chất của mùi tây đóng vai trò như chất "hy sinh" để ức chế quá trình peroxy hóa chất béo và hạn chế sự hình thành các dẫn xuất cholesterol độc hại từ thực phẩm [1]. Sự tổn hao flavonoid thực chất là hệ quả của phản ứng bảo vệ thực phẩm chống lại các gốc tự do phát sinh khi chế biến [2, 3].

Bằng chứng khoa học: Biến đổi flavonoid khi gia nhiệt

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã đánh giá tác động bảo vệ của mùi tây đối với quá trình oxy hóa chất béo và cholesterol trong món trứng chiên (omelet) [1]. Nhóm nghiên cứu tiến hành thử nghiệm trên các phương pháp nấu nướng quen thuộc: nồi chiên không dầu (air frying), chiên chảo (pan frying) và lò vi sóng (microwaving) [1]. Kết quả phân tích sắc ký chỉ ra rằng quá trình nấu nướng kích thích mạnh mẽ sự oxy hóa chất béo và làm tăng nồng độ sản phẩm oxy hóa cholesterol (COPs) trong mẫu đối chứng [1]. Cụ thể, tổng hàm lượng COPs tăng vọt từ 40,69 ± 2,26 microgam/g ở mẫu sống lên 821,05 ± 13,77 microgam/g khi dùng nồi chiên không dầu, 805,21 ± 14,50 microgam/g với lò vi sóng, và 311,07 ± 13,84 microgam/g khi chiên chảo [1].

Đáng chú ý, phân tích sắc ký lỏng xác nhận hiện tượng thoái hóa vì nhiệt của các hợp chất trong mùi tây: phần lớn các dẫn xuất phenolic acid và flavonoid ban đầu (như apigenin 7-glucoside, quercetin-O-pentosyl-hexoside) bị tiêu hủy, chỉ còn 2 loại flavonoid được phát hiện trong món trứng sau khi nấu [1]. Tuy nhiên, việc bổ sung 0,75% mùi tây vào mẫu chiên bằng nồi chiên không dầu đã giúp giảm tới 81,73% sự hình thành các hợp chất oxy hóa cholesterol gây hại này [1]. Nghiên cứu cho thấy nhiệt độ cao gây suy giảm trực tiếp lượng flavonoid tồn lưu trong rau, nhưng việc nấu chín mùi tây cùng nguyên liệu giàu chất béo lại đem lại giá trị bảo vệ dinh dưỡng tổng thể [1].

Ở khía cạnh công nghiệp, một nghiên cứu năm 2025 ứng dụng chiết xuất nước cận tới hạn (SWE) ở nhiệt độ 200 độ C trong 10 phút kết hợp xử lý điện trường xung (PEF) hoặc ánh sáng xung cường độ cao (IPL) [4]. Kết quả cho thấy tác động vật lý làm suy yếu vách tế bào lá mùi tây, giúp giải phóng lượng apigenin kỷ lục đạt 21,17 ± 1,11 mg/g với PEF và 14,89 ± 0,41 mg/g với IPL [4]. Điều này minh chứng rằng sự kết hợp giữa nhiệt và tác nhân cơ - điện có thể phá vỡ mô thực vật để giải phóng apigenin dạng tự do, song việc áp dụng nhiệt độ cao kéo dài trong bếp gia đình thông thường lại chủ yếu gây hao hụt cấu trúc hóa học của flavonoid nếu không có điều kiện kiểm soát chính xác [2, 4].

Lợi ích sức khỏe và các giới hạn nghiên cứu

Trong các thử nghiệm sinh học, chiết xuất nước từ lá mùi tây chứa 12,49 ± 1,70 mg GAE phenolic và 15,05 ± 2,20 mg đương lượng quercetin trên mỗi gram chiết xuất, biểu hiện khả năng dọn gốc tự do và bảo vệ tế bào nấm men Saccharomyces cerevisiae khỏi stress oxy hóa [2]. Apiin đóng góp lớn vào tổng năng lực chống oxy hóa của dịch chiết, trong khi apigenin thể hiện hoạt tính chống oxy hóa nhẹ hơn nhưng có hoạt tính sinh học đa dạng [1, 6]. Chiết xuất mùi tây cũng ức chế vi khuẩn Bacillus subtilis và trực khuẩn Escherichia coli đường ruột [3].

Đối với con người, apigenin có đặc tính sinh học hấp thu thấp do kém tan trong nước, thuộc nhóm hợp chất BCS nhóm II [5]. Dù vậy, một nghiên cứu trên người cho thấy khi ăn chế độ giàu mùi tây chứa 3,73 đến 4,49 mg apigenin trong 15 ngày, cơ thể hấp thu toàn thân hợp chất này và gia tăng rõ rệt nồng độ các enzyme chống oxy hóa nội sinh như glutathione reductase và superoxide dismutase trong hồng cầu [6, 7]. Tuy nhiên, hoạt tính của catalase và glutathione peroxidase trong thử nghiệm này không đổi [6]. Một thử nghiệm lâm sàng kéo dài 7 ngày trên 18 nam nữ khỏe mạnh tiêu thụ 84 ± 6 mg apigenin từ mùi tây mỗi ngày ghi nhận hoạt chất không làm biến đổi đáng kể số lượng tiểu cầu kích ứng bởi collagen hoặc ADP, yếu tố VII, nồng độ fibrinogen hay hoạt tính PAI-1 [6].

Trên mô hình động vật, liều apigenin 10, 20 và 40 mg/kg giúp bảo vệ gan chuột, giảm peroxy hóa màng tế bào lipid và giảm tiết các men lactate dehydrogenase, alanine aminotransferase, aspartate transaminase [7]. Trong ống nghiệm, apigenin từ mùi tây ức chế phân chia tế bào ung thư vú người MDA-MB-468 thông qua dừng chu kỳ tế bào ở pha G2/M và giảm phosphoryl hóa protein Akt [8]. Mặc dù tiềm năng phòng ngừa bệnh tật của apigenin rất lớn [5, 6, 7], các dữ liệu điều trị hiện chủ yếu nằm ở quy mô phòng thí nghiệm, tế bào và động vật; người tiêu dùng không thể xem mùi tây hay hoạt chất apigenin là phương thuốc chữa bệnh ung thư, tim mạch hay tiểu đường thay thế y khoa chuẩn mực [5, 7].

Hiểu lầm thường gặp: Có phải mùi tây nấu chín là mất hết tác dụng?

Nhiều người e ngại rằng nấu chín mùi tây sẽ làm biến tính hoàn toàn dưỡng chất nên chỉ dùng sống dạng nước ép hoặc trộn xà lách. Thực tế, mặc dù nhiệt độ trong chiên rán hay vi sóng gây thoái hóa phần lớn các hợp chất polyphenol và vitamin C nhạy nhiệt [2, 3], việc nấu chín mùi tây cùng các thực phẩm chứa chất béo và cholesterol (như trứng, thịt) lại mang mục đích khác: ngăn ngừa sự hình thành các gốc tự do độc hại và ức chế quá trình peroxy hóa lipid thức ăn [2, 3].

Một hiểu lầm khác là apigenin từ mùi tây sẽ lập tức can thiệp mạnh mẽ vào hệ thống đông máu của người bình thường. Dữ liệu can thiệp 7 ngày với liều 84 mg apigenin từ mùi tây cho thấy không gây biến động bất thường đến các thông số đông máu cơ bản như số lượng tiểu cầu hay nồng độ fibrinogen [6]. Do đó, việc sử dụng mùi tây trong bữa ăn hàng ngày vừa phải là an toàn cho hệ tuần hoàn ở người khỏe mạnh [6].

Ai nên thận trọng khi dùng nhiều mùi tây?

Thành phần tinh dầu của mùi tây có chứa myristicin và apiol, những hợp chất phenylpropanoid có dược tính mạnh [3]. Do đó, người mang thai hoặc phụ nữ đang cho con bú không nên tự ý sử dụng các chế phẩm dịch chiết đậm đặc hay tinh dầu mùi tây liều cao nếu chưa có hướng dẫn chuyên môn từ bác sĩ.

Bên cạnh đó, các nghiên cứu xác nhận chiết xuất mùi tây và apigenin có khả năng chống kết tập tiểu cầu và tác động chuyển hóa đường huyết, axit uric [3, 7]. Những người đang dùng thuốc chống đông máu, người chuẩn bị phẫu thuật, hoặc người đang điều trị hạ đường huyết cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị để tránh các tương tác chuyển hóa ngoài ý muốn [3, 7]. Người có tiền sử dị ứng với các loại cây họ Hoa tán (Apiaceae) cũng cần cẩn trọng khi dùng mùi tây tươi.

Gợi ý áp dụng thực tế: Cách chế biến giữ trọn lợi ích

Để tối ưu hóa hàm lượng apigenin và các vitamin quý giá trong mùi tây, người nội trợ có thể linh hoạt phối hợp hai hình thức chế biến:

Ăn sống hoặc bổ sung cuối cùng: Rửa sạch lá mùi tây tươi và dùng rắc lên món ăn ngay sau khi tắt bếp, hoặc trộn vào các món salad, sinh tố tươi [2, 3]. Cách này giúp bảo tồn tối đa hàm lượng apigenin dạng glycoside, apiin cũng như vitamin C nguyên bản không bị suy giảm bởi nhiệt độ cao [1, 2, 3].

Nấu cùng món chiên, nướng để giảm độc chất: Khi chế biến các món giàu cholesterol và chất béo dễ bị oxy hóa như trứng chiên hoặc thịt nướng, việc thêm một lượng nhỏ mùi tây (khoảng 0,75% trọng lượng món ăn) ngay trong lúc nấu sẽ giúp ức chế tới hơn 80% sự phát sinh các chất oxy hóa cholesterol độc hại (COPs) sinh ra từ nhiệt độ chảo hay nồi chiên không dầu [2, 3].

Đối với người muốn bồi bổ vi chất qua đường ăn uống, việc tiêu thụ thường xuyên một lượng mùi tây vừa phải trong khoảng 15 ngày có thể hỗ trợ nâng cao hoạt lực các enzyme bảo vệ tế bào nội sinh như superoxide dismutase và glutathione reductase [6, 7]. Luôn lưu ý rửa sạch rau dưới vòi nước chảy để loại bỏ tạp chất trước khi dùng.

Mùi tây là nguồn cung cấp dồi dào apigenin, flavonoid và nhiều vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể [1, 3]. Tùy thuộc vào nhu cầu bảo tồn vitamin tươi sống hay giảm trừ độc chất oxy hóa khi chiên xào, việc ăn sống hay nấu chín đều mang lại những giá trị sinh học riêng biệt cho bữa ăn gia đình [2, 3]. Người tiêu dùng nên duy trì thực đơn đa dạng, cân bằng và trao đổi với nhân viên y tế nếu có bệnh lý mạn tính trước khi dùng thảo mộc với liều lượng lớn [7].