Mỗi khi thời tiết chuyển mùa, các cơn ho dai dẳng do viêm họng hoặc viêm phế quản thường gây nhiều phiền toái cho sinh hoạt hàng ngày. Trong dân gian, củ bách hợp từ cây loa kèn vằn (Lilium lancifolium) từ lâu đã được truyền tai như một phương thuốc giúp nhuận phổi, dịu họng và dứt cơn ho. Nhiều người thường tìm mua củ tươi hoặc củ khô về nấu canh, sắc nước uống với hy vọng điều trị dứt điểm các bệnh lý đường hô hấp.

Tuy nhiên, liệu tác dụng giảm ho của bách hợp loa kèn vằn là sự thật khoa học hay chỉ là lời đồn thổi truyền miệng? Câu trả lời là: Chiết xuất từ cây loa kèn vằn thực sự chứa nhiều hoạt chất có khả năng kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ trong phòng thí nghiệm, nhưng hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người bệnh ho để chứng minh hiệu quả dứt cơn ho tức thì.

Cơ chế chống viêm đường hô hấp được làm sáng tỏ

Ho là một phản xạ tự nhiên của cơ thể nhằm tống xuất dị vật hoặc chất nhầy khi đường thở bị kích ứng và viêm nhiễm. Khi niêm mạc phế quản hoặc phổi bị tổn thương bởi khói bụi, độc chất hay vi khuẩn, các tế bào miễn dịch sẽ sản sinh ồ ạt các hóa chất gây viêm. Tình trạng này dẫn đến sưng nề, tăng tiết dịch đờm và kích hoạt các thụ thể ho ở đường hô hấp.

Các hoạt chất sinh học trong bách hợp loa kèn vằn can thiệp trực tiếp vào quá trình sinh viêm này. Cụ thể, các chiết xuất từ rễ và thân hành giúp ngăn chặn các tín hiệu nội bào kích hoạt phản ứng viêm. Nhờ đó, lượng dịch viêm và sự xâm nhập của các tế bào bạch cầu vào mô phổi giảm rõ rệt. Khi ổ viêm tại đường thở được xoa dịu, phản xạ kích ứng gây ho cũng sẽ thuyên giảm một cách gián tiếp.

Bằng chứng chống viêm từ tế bào thực nghiệm

Nghiên cứu công bố năm 2010 đã làm sáng tỏ cơ chế chống viêm của củ bách hợp loa kèn vằn trên tế bào đại thực bào Raw264.7 được kích thích bởi độc tố vi khuẩn LPS [1]. Khi xử lý bằng chiết xuất methanol từ rễ cây, mức độ tiết ra các chất gây viêm như oxit nitric (NO), prostaglandin E2 (PGE2) cùng các cytokine gây viêm gồm interleukin-6 (IL-6) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) đều bị ức chế rõ rệt [1].

Phân tích sâu hơn cho thấy chiết xuất này ngăn cản sự biểu hiện của các enzyme iNOS và COX-2 [1]. Về con đường tín hiệu, dịch chiết ức chế quá trình phosphoryl hóa ERK1/2 và JNK, đồng thời chặn tiểu đơn vị NF-kappaB p65 di chuyển vào nhân tế bào [1]. Ngoài ra, chiết xuất rễ còn ức chế sản sinh interleukin-4 và interleukin-13 trên tế bào lách chuột được kích thích bởi Con A [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là mới chỉ dừng lại ở mức độ tế bào cô lập trong đĩa nghiệm, chưa phản ánh đầy đủ phản ứng của toàn bộ cơ thể sống [1].

Năm 2020, một nghiên cứu khác phân tích thành phần củ bách hợp loa kèn vằn thu hái tại Hàn Quốc và Nhật Bản [2]. Phân tích thành phần cho thấy củ loa kèn vằn rất giàu carbohydrate [2]. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) chỉ ra hàm lượng axit p-coumaric và axit ferulic trong mẫu Hàn Quốc lần lượt là 1,14 ± 0,01 mg/g và 1,46 ± 0,00 mg/g, trong khi mẫu Nhật Bản chứa ít axit p-coumaric hơn [2]. Chiết xuất củ từ Hàn Quốc thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao và ức chế đáng kể các protein tiền viêm thông qua con đường phụ thuộc MyD88 [2]. Dù mở ra tiềm năng thực phẩm chức năng, nghiên cứu này vẫn giới hạn ở các phép thử sinh hóa trong ống nghiệm [2].

Nghiên cứu trên động vật mô phỏng tổn thương phổi

Một thử nghiệm trên động vật công bố năm 2013 đã tiến hành kiểm chứng tác động bảo vệ phổi của loa kèn vằn trước tác nhân khói thuốc lá [3]. Nghiên cứu sử dụng chuột nhắt dòng C57BL/6 được cho uống chiết xuất nước từ rễ bách hợp loa kèn vằn mỗi ngày trước khi phơi nhiễm khói thuốc lá liên tục trong 3 tuần [3].

Kết quả thu được cho thấy chiết xuất dạng nước làm giảm đáng kể số lượng đại thực bào và bạch cầu trung tính tràn vào dịch rửa phế quản phế nang (BALF) [3]. Lượng protein tiết ra của các chất trung gian gây viêm gồm TNF-alpha, IL-6, interleukin-1 beta (IL-1beta) và MCP-1 trong dịch BALF đều giảm mạnh [3]. Trên mô phổi, mức biểu hiện RNA của các yếu tố này cùng enzyme MMP-12 cũng giảm theo [3]. Nồng độ MMP-12 trong huyết thanh chuột được uống chiết xuất bách hợp cũng hạ thấp đáng kể [3].

Đáng chú ý, kết quả phân tích mô bệnh học phổi chứng minh chuột dùng chiết xuất bách hợp có sự thu nhỏ đáng kể kích thước khoang phế nang bị giãn so với nhóm chuột chỉ hít khói thuốc [3]. Dù mang lại bằng chứng sống động về khả năng làm giảm viêm phổi và giảm tổn thương phế nang, nghiên cứu vẫn tồn tại khoảng cách lớn: đây là mô hình trên loài gặm nhấm, chưa thể tương đương hoàn toàn với các cơn ho do nhiễm khuẩn hay bệnh phổi mạn tính ở người [3].

Các hoạt chất chống oxy hóa đặc trưng

Năm 2024, một nghiên cứu tập trung phát triển quy trình định lượng và đánh giá hoạt tính của nhóm hợp chất phenylpropanoid trong củ bách hợp loa kèn vằn [4]. Bằng phương pháp HPLC-PDA trên cột pha đảo Gemini C18, các nhà nghiên cứu đã định lượng đồng thời 8 hợp chất regaloside gồm regaloside A, B, C, E, F, H, I và K [4]. Kết quả phân tích các mẫu thực tế ghi nhận toàn bộ các chất này hiện diện ở mức từ 1,12 đến 29,76 mg trên mỗi gam trọng lượng sấy đông khô [4].

Phương pháp phân tích đạt độ tuyến tính cao với hệ số R² từ 0,9999 trở lên, giới hạn phát hiện LOD từ 0,10 đến 0,66 microgam/mL và giới hạn định lượng LOQ từ 0,29 đến 2,01 microgam/mL [4]. Độ thu hồi đạt 95,39% đến 103,925% và độ chụm RSD dưới 2,78% [4]. Khi thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH và ABTS, các hợp chất regaloside C, E và K đã chứng minh hoạt tính chống oxy hóa rất vượt trội [4].

Sự đa dạng của các hoạt chất cũng được khẳng định qua nghiên cứu chuyển hóa năm 2022 khi so sánh giữa Lilium lancifolium và loài bách hợp Lilium brownii [5]. Kết quả định lượng cho thấy hàm lượng regaloside A trong loài loa kèn vằn cao gấp khoảng 2 đến 7 lần so với loài Lilium brownii, còn regaloside B cao hơn từ 4 đến 16 lần [5]. Thậm chí, hợp chất regaloside C và E có mặt trong loa kèn vằn nhưng hoàn toàn không tìm thấy trong loài Lilium brownii [5]. Dữ liệu phiên mã phát hiện 90 gen chuyên biệt liên quan đến con đường sinh tổng hợp phenylpropanoid gia tăng hoạt động ở loa kèn vằn [5].

Năm 2021, một nghiên cứu chỉ ra rằng các phương pháp sấy khô khác nhau sẽ làm thay đổi thành phần hóa học của củ bách hợp loa kèn vằn, trong đó regaloside A là hoạt chất đặc trưng chủ chốt [6]. Thử nghiệm trên dòng tế bào thần kinh SH-SY5Y cho thấy regaloside A giúp cải thiện tỷ lệ sống của tế bào và kích hoạt các đường truyền tín hiệu bảo vệ [6].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2025 đã phân lập một chuỗi polysaccharide mới ký hiệu L005-B từ hoa của cây loa kèn vằn [7]. Phân tử đường đa này có mạch chính gồm Glcp, Galp, chuỗi liên kết alpha-Rhap và các nhánh phức tạp chứa xylose, arabinose [7]. Thử nghiệm cho thấy L005-B làm giảm biểu hiện các protein tạo sẹo xơ như fibronectin, collagen và alpha-SMA trên nguyên bào sợi phổi người (MRC-5) bị kích thích bởi TGF-beta1 [7]. Trên mô hình động vật bị gây tổn thương phổi bằng bleomycin, L005-B giúp cải thiện biến đổi mô bệnh học, giảm chỉ số phổi và hàm lượng hydroxyproline [7].

Nghiên cứu năm 2019 về các loài bách hợp cũng ghi nhận tổng hàm lượng phenol (TPC) của củ loa kèn vằn khô đạt 28,27 mg GAE/g [8]. Báo cáo này cũng trích dẫn dữ liệu cho thấy các hợp chất phenylpropenoid acylglycerol từ loài bách hợp Lilium brownii có khả năng ức chế mạnh các yếu tố gây viêm như NO, iNOS, COX-2, PGE2, IL-1beta, IL-1, IL-6 và TNF-alpha thông qua con đường NF-kappaB và MAPKs [8].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn thực tế

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là coi bách hợp loa kèn vằn như một loại "thuốc kháng sinh tự nhiên" có thể trị dứt điểm cơn ho chỉ sau một vài lần dùng. Thực tế, bách hợp không chứa các chất ức chế trực tiếp trung tâm ho ở não bộ như một số hoạt chất tân dược. Dược liệu này chỉ hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm nhiễm ở mô phổi, từ đó gián tiếp làm dịu đường hô hấp.

Giới hạn lớn nhất của y học hiện đại đối với bách hợp loa kèn vằn là sự thiếu hụt các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân bị viêm phế quản hay viêm đường hô hấp. Toàn bộ các phát hiện chống viêm xuất sắc kể trên mới chỉ dừng lại ở nuôi cấy tế bào [1] hoặc trên loài chuột thí nghiệm [3]. Dữ liệu về liều lượng chuẩn hóa, độ an toàn lâu dài và tương tác thuốc trên người vẫn chưa được thiết lập đầy đủ.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Dù củ bách hợp vừa là vị thuốc vừa là thực phẩm truyền thống, không phải ai cũng có thể sử dụng một cách tùy tiện. Phụ nữ đang mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng chưa hề có dữ liệu nghiên cứu an toàn cụ thể từ các công bố khoa học. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý dùng các loại dịch chiết cô đặc hay chế phẩm bổ sung từ bách hợp loa kèn vằn.

Những người đang mắc bệnh lý mạn tính nặng, suy giảm chức năng gan, thận hoặc đang sử dụng các loại thuốc chống viêm, thuốc ức chế miễn dịch theo đơn cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị. Việc tự ý kết hợp bách hợp liều cao với thuốc tây y có thể dẫn đến tương tác không mong muốn hoặc ảnh hưởng đến hiệu quả chuyển hóa thuốc của cơ thể.

Gợi ý cách áp dụng trong đời sống

Trong đời sống hàng ngày, bách hợp loa kèn vằn thường được chế biến dưới dạng món ăn thanh đạm. Người dân ở khu vực Đông Bắc Á thường sử dụng củ tươi hoặc củ khô đã rửa sạch để nấu chè hạt sen, hầm canh cùng thịt nạc hoặc nấu cháo giải cảm [2]. Đây là cách dùng an toàn, tận dụng lượng tinh bột dồi dào cùng các chất chống oxy hóa tự nhiên để bồi bổ thể trạng [2].

Do các nghiên cứu chưa đưa ra một con số liều dùng điều trị chính xác cho người, bạn chỉ nên sử dụng bách hợp ở lượng vừa phải như một nguyên liệu thực phẩm bổ trợ. Khi sơ chế, cần chọn nguồn gốc củ rõ ràng, tránh các loại củ bị mốc hỏng hoặc sấy lưu huỳnh độc hại. Nếu đang phải chịu đựng những cơn ho kéo dài trên một tuần, ho kèm sốt cao, khó thở hoặc ho ra máu, bạn cần đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám chuyên khoa thay vì tự chữa tại nhà.

Bách hợp loa kèn vằn là dược liệu quý mang nhiều tiềm năng sinh học với khả năng chống viêm đường hô hấp và chống oxy hóa đã được chứng minh trên động vật và tế bào [1], [3]. Tuy nhiên, dược liệu này không thể thay thế cho phác đồ điều trị của bác sĩ khi mắc bệnh đường hô hấp cấp hoặc mạn tính. Duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước và lắng nghe tư vấn y tế luôn là giải pháp an toàn nhất để bảo vệ lá phổi.