Nỗi lo suy giảm sức co bóp cơ tim ở người bệnh suy tim

Khó thở khi gắng sức, hụt hơi khi leo cầu thang hay mệt mỏi triền miên là thực tế hàng ngày của hàng triệu người mắc bệnh suy tim [4, 8]. Tình trạng này bắt nguồn từ việc quả tim không còn đủ khả năng bơm máu hiệu quả để đáp ứng nhu cầu trao đổi chất của cơ thể [1]. Khi chức năng cơ tim suy giảm, người bệnh thường tìm kiếm các giải pháp hỗ trợ từ thảo dược tự nhiên với mong muốn cải thiện sức khỏe tim mạch.

Trong số các vị thuốc y học cổ truyền, hoàng kỳ (tên khoa học là Astragalus) được nhắc đến nhiều với vai trò bổ khí và trợ tim [2]. Liệu việc kết hợp thảo dược này vào phác đồ điều trị có thực sự mang lại lợi ích trong việc phục hồi sức co bóp cơ tim và làm giảm các triệu chứng nặng nề hay không [2]? Các bằng chứng khoa học lâm sàng đã bước đầu đưa ra câu trả lời cụ thể cho câu hỏi này [2].

Nhiều nghiên cứu tim mạch khẳng định rằng chức năng tâm thu thất trái đóng vai trò vô cùng thiết yếu [3]. Phân suất tống máu thất trái (chỉ số LVEF phản ánh tỷ lệ phần trăm thể tích máu được tống ra khỏi tâm thất trong mỗi nhịp co bóp) và sự cải thiện của chỉ số này theo thời gian có mối liên hệ mật thiết và độc lập tới tiên lượng sống còn của bệnh nhân suy tim mạn tính [3]. Do đó, các liệu pháp giúp tối ưu hóa LVEF luôn thu hút sự quan tâm lớn từ giới y khoa [1, 3].

Cơ chế tác động hỗ trợ chức năng tim của hoàng kỳ

Để hiểu cách hoàng kỳ tác động lên tim, cần nhìn vào phản ứng viêm và chuyển hóa canxi bên trong tế bào cơ tim [2]. Trong bệnh cảnh suy tim mạn tính, tình trạng viêm kéo dài diễn ra với sự gia tăng của các chất chỉ điểm sinh học gây viêm như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) [2]. Khi nồng độ TNF-alpha trong huyết thanh tăng cao, mô tim dễ bị tổn thương mạn tính và làm suy giảm khả năng co bóp [2].

Cùng với quá trình viêm, tình trạng quá tải canxi nội bào trong tế bào cơ tim cũng là một nguyên nhân then chốt dẫn đến tổn hại cấu trúc sợi cơ tim [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng hoàng kỳ có khả năng làm giảm nhẹ những tổn hại cơ tim do hiện tượng quá tải canxi gây ra [2]. Nhờ sự can thiệp này, tế bào cơ tim được bảo vệ tốt hơn trước các stress chuyển hóa [2].

Đồng thời, hoạt chất từ hoàng kỳ giúp giảm nồng độ TNF-alpha huyết thanh [2]. Sự sụt giảm của yếu tố gây viêm này có mối tương quan nghịch với mức độ cải thiện chức năng tim [2]. Nghĩa là mức viêm TNF-alpha càng hạ thấp thì sức co bóp của tim càng được nâng lên rõ rệt [2]. Tác động bảo vệ này hỗ trợ cả chức năng co bóp (tâm thu) lẫn chức năng thư giãn (tâm trương) của quả tim [2].

Bằng chứng lâm sàng về cải thiện phân suất tống máu (LVEF)

Tác dụng của hoàng kỳ trên chức năng co bóp cơ tim đã được kiểm chứng trực tiếp qua thử nghiệm lâm sàng công bố năm 2010 [2]. Thử nghiệm tiến hành trên 45 bệnh nhân suy tim mạn tính (CHF) thuộc thể tâm khí hư hoặc tâm dương hư theo y học cổ truyền [2]. Toàn bộ người bệnh được phân chia ngẫu nhiên thành hai nhóm điều trị bằng phương pháp dùng bảng số ngẫu nhiên: nhóm điều trị phối hợp Đông Tây y và nhóm chỉ dùng Tây y đơn thuần [2].

Cả hai nhóm bệnh nhân đều nhận phác đồ điều trị suy tim chuẩn mực Tây y bao gồm các thuốc kinh điển như digoxin và thuốc lợi tiểu [2]. Ở nhóm can thiệp Đông Tây y, các bác sĩ chỉ định bổ sung thêm hạt cốm hoàng kỳ hòa tan với liều lượng 2,25 g mỗi lần, uống 2 lần mỗi ngày [2]. Quá trình can thiệp phối hợp này được duy trì liên tục trong thời gian 2 tuần [2].

Kết quả sau 2 tuần điều trị cho thấy cả hai nhóm đều có sự gia tăng chỉ số phân suất tống máu thất trái (LVEF) (P < 0,05) [2]. Tuy nhiên, nhóm có dùng thêm hoàng kỳ ghi nhận chỉ số LVEF đạt tới mức (64,45 ± 12,47)%, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với mức (56,03 ± 13,33)% của nhóm dùng thuốc Tây y đơn thuần (P < 0,05) [2]. Dữ liệu này chứng minh việc bổ sung hạt cốm hoàng kỳ hỗ trợ tăng cường sức co bóp của tâm thất trái trong giai đoạn điều trị [2].

Tác động thực tế đối với triệu chứng khó thở và khả năng vận động

Không chỉ dừng lại ở các thông số hình ảnh học trên siêu âm tim, hiệu quả điều trị còn được đo lường bằng khả năng vận động thể lực hàng ngày của người bệnh [2]. Một phương pháp chuẩn hóa thường dùng là bài kiểm tra đo quãng đường đi bộ trong 6 phút (6-minute walk distance) [2]. Sau 2 tuần, quãng đường đi bộ trong 6 phút của cả hai nhóm đều tăng (P < 0,05) [2].

Đáng chú ý, nhóm bệnh nhân có dùng hoàng kỳ đạt quãng đường đi bộ trung bình là (446,97 ± 68,82) m, dài hơn đáng kể so với mức (345,40 ± 63,62) m ở nhóm chỉ dùng phác đồ Tây y đơn thuần (P < 0,05) [2]. Khả năng di chuyển xa hơn thể hiện dung tích gắng sức của cơ thể đã gia tăng và cảm giác mệt mỏi, khó thở khi vận động giảm đi rõ rệt [2].

Song song đó, mức phân độ chức năng tim theo thang điểm NYHA của người bệnh ở nhóm dùng hoàng kỳ cũng ghi nhận sự cải thiện vượt trội hơn hẳn so với nhóm đối chứng chỉ dùng Tây y (P < 0,05) [2]. Việc giảm độ NYHA đồng nghĩa với các triệu chứng lâm sàng như khó thở lúc nghỉ ngơi hoặc khi làm việc nhẹ đã được kiểm soát tốt hơn [2]. Cùng lúc, nồng độ TNF-alpha huyết thanh ở nhóm dùng hoàng kỳ giảm xuống mức (54,77 ± 9,34) µg/L, thấp hơn hẳn so với mức (62,10 ± 9,94) µg/L của nhóm chỉ điều trị Tây y thông thường (P < 0,05) [2].

Lợi ích và giới hạn từ các dữ liệu y khoa hiện tại

Những số liệu trên cho thấy hoàng kỳ mang lại tiềm năng hỗ trợ điều trị rất đáng khích lệ cho người bệnh suy tim mạn [2]. Dược liệu này đóng vai trò chất bổ trợ giúp cải thiện cả chức năng tâm thu, chức năng tâm trương và giảm phản ứng viêm một cách tích cực [2]. Khi kết hợp cùng thuốc điều trị nền tảng, nó giúp người bệnh hồi phục thể lực tốt hơn trong giai đoạn điều trị ngắn hạn [2].

Tuy nhiên, người bệnh cần nhìn nhận rõ các giới hạn khoa học chưa thể vượt qua [1, 5]. Nghiên cứu lâm sàng nêu trên được thực hiện với quy mô cỡ mẫu còn khá nhỏ (chỉ 45 bệnh nhân) và theo dõi trong khoảng thời gian ngắn là 2 tuần [2]. Hiện vẫn thiếu các thử nghiệm đa trung tâm dài hạn để đánh giá liệu hoàng kỳ có duy trì được mức cải thiện này trong nhiều năm hay giảm được tỷ lệ tử vong hay không [2].

Thêm vào đó, bằng chứng y khoa đối với các phân nhóm suy tim rất phức tạp [4]. Chẳng hạn ở những người có suy tim quá nặng với phân suất tống máu rất thấp (LVEF ≤ 20%), tỷ lệ tử vong sau 3 năm lên tới 74% và khi đó chỉ số LVEF đơn lẻ không còn là yếu tố dự báo tử vong chuẩn xác (P = 0,36) [4]. Nghiên cứu ghi nhận rằng những mức tăng nhỏ của phân suất tống máu ở nhóm suy tim rất nặng khó có khả năng đem lại lợi ích sinh tồn lâu dài [4]. Do đó, người bệnh không nên đặt kỳ vọng quá mức vào việc một loại thảo dược có thể đảo ngược hoàn toàn căn bệnh [1, 5].

Những hiểu lầm nguy hiểm cần tránh khi dùng thảo dược

Một hiểu lầm rất phổ biến là người bệnh tự ý bỏ thuốc Tây hoặc ngừng các thuốc trợ tim quan trọng để chuyển hẳn sang dùng hoàng kỳ [2]. Cần khẳng định rằng trong nghiên cứu khoa học, hoàng kỳ chỉ được dùng như một liệu pháp phối hợp bổ sung trên nền tảng các thuốc điều trị suy tim chuẩn mực của Tây y gồm digoxin và thuốc lợi tiểu [2]. Hoàng kỳ không hề được nghiên cứu như một phương thuốc thay thế độc lập cho thuốc kê đơn [2].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược lành tính nên có thể uống tùy tiện liều lượng hoặc nấu uống thay nước lọc cả ngày [2]. Nghiên cứu sử dụng dạng bào chế chuẩn hóa là hạt cốm hoàng kỳ với hàm lượng được kiểm soát chặt chẽ là 2,25 g mỗi lần và ngày 2 lần [2]. Việc tự ý sắc rễ hoàng kỳ tươi hoặc khô không rõ nguồn gốc có thể dẫn đến việc hấp thu liều lượng không ổn định hoặc lẫn tạp chất nguy hại [2].

Nhiều người cũng nhầm lẫn rằng cải thiện triệu chứng tức thời là bệnh đã khỏi hoàn toàn [1, 4]. Suy tim là bệnh lý mạn tính đòi hỏi sự theo dõi liên tục [1, 3]. Dù phân suất tống máu có cải thiện và bước đi dài hơn, người bệnh vẫn cần được bác sĩ chuyên khoa tim mạch tái khám định kỳ để theo dõi toàn diện [1, 3].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Mặc dù có nguồn gốc tự nhiên, hoàng kỳ tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch qua việc điều hòa các chất chỉ điểm sinh học như TNF-alpha và ảnh hưởng đến huyết động [2]. Vì vậy, bệnh nhân suy tim có kèm theo các bệnh lý tự miễn hoặc bệnh lý viêm mạn tính đặc biệt phải tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi dùng [2].

Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc nền tảng như digoxin và thuốc lợi tiểu cần hết sức thận trọng và được theo dõi y tế chặt chẽ [2]. Thuốc trợ tim digoxin có khoảng điều trị an toàn rất hẹp; việc phối hợp bất kỳ vị thuốc nào làm thay đổi nồng độ chất điện giải hoặc co bóp cơ tim đều có thể tiềm ẩn nguy cơ tương tác thuốc bất lợi [2].

Những người bệnh suy tim có nhiều bệnh nền phức tạp như bệnh tim thiếu máu cục bộ, tăng huyết áp hay đái tháo đường cũng cần có sự đánh giá cẩn trọng từ bác sĩ [5]. Bất kỳ sự bổ sung thảo dược nào mà không có sự kiểm soát đều có thể làm xáo trộn phác đồ điều trị chuẩn đang ổn định [1, 2].

Hướng dẫn áp dụng hoàng kỳ an toàn trong đời sống

Nếu người bệnh suy tim muốn sử dụng hoàng kỳ như một giải pháp hỗ trợ sức khỏe, nguyên tắc đầu tiên là phải mang hồ sơ bệnh án và tham khảo ý kiến của bác sĩ tim mạch trực tiếp điều trị [2]. Người bệnh không bao giờ được tự ý mua thảo dược về uống mà không có sự đồng thuận từ phía nhân viên y tế [2].

Khi được sự đồng ý, nên ưu tiên các sản phẩm chế biến từ hoàng kỳ đã qua chiết xuất, chuẩn hóa dưới dạng hạt cốm hoặc viên có hàm lượng rõ ràng, tương tự mức liều 2,25 g/lần và 2 lần mỗi ngày như trong nghiên cứu lâm sàng [2]. Thời điểm dùng thảo dược nên cách thời gian uống các thuốc tim mạch thông thường ít nhất từ 1 đến 2 giờ để tránh hiện tượng tương tác hấp thu giữa các chất [2].

Bên cạnh việc dùng thuốc hay thảo dược hỗ trợ, bệnh nhân suy tim cần tuân thủ chế độ sinh hoạt khoa học [4, 8]. Việc từ bỏ hoàn toàn rượu bia đã được ghi nhận có thể đem lại sự phục hồi ngoạn mục chức năng tim ở những bệnh nhân có tiền sử nghiện rượu [6]. Ngoài ra, chế độ ăn giảm muối, kiểm soát cân nặng, nghỉ ngơi hợp lý và vận động nhẹ nhàng theo thể trạng là những trụ cột không thể thiếu để bảo tồn chức năng cơ tim lâu dài [1, 8].

Cuối cùng, hoàng kỳ là một thảo dược giàu tiềm năng hỗ trợ cải thiện phân suất tống máu và làm giảm cảm giác khó thở cho bệnh nhân suy tim mạn tính khi kết hợp với y học hiện đại [2]. Tuy nhiên, thảo dược này chỉ phát huy giá trị tối ưu khi được sử dụng đúng cách, đúng liều lượng và đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa [2].