Nhầm lẫn phổ biến từ tên gọi dân gian

Nhiều người đi chợ hay mua thảo mộc giải nhiệt thường nghe người bán giới thiệu "cam thảo đá bia" như một dạng cam thảo tự nhiên, giúp tạo vị ngọt mát cho các ấm trà gia đình. Không ít người tin rằng loại cây này có tác dụng tương tự cam thảo bắc, chỉ là tên gọi khác theo vùng miền.

Sự thật thực vật học cho thấy cam thảo đá bia hoàn toàn không phải cam thảo bắc. Đây là hai loài thực vật thuộc hai họ khác biệt, mang hoạt chất tạo ngọt và đặc tính hóa học riêng biệt. Nhầm lẫn giữa hai loại thảo dược này khiến người dùng hiểu sai về dược tính và giá trị thực tế của cây.

Khác biệt nền tảng: Hai họ thực vật tách biệt

Cam thảo bắc chuẩn mực trong y học cổ truyền bắt nguồn từ rễ của các loài thuộc chi Glycyrrhiza, điển hình là Glycyrrhiza glabra, thuộc họ Đậu (Fabaceae) có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và được dùng lâu đời tại châu Á [1]. Bộ phận dùng làm thuốc chính là phần rễ và thân rễ phơi khô, thường được gọi dưới tên dược liệu Liquiritiae radix [2].

Ngược lại, cam thảo đá bia tại Việt Nam có tên khoa học là Telosma procumbens, thuộc họ Thiên lý (Asclepiadaceae) [3]. Loài dây leo này mọc hoang hoặc được thu hái tại các vùng rừng núi, không có quan hệ thực vật gần gũi với chi Glycyrrhiza.

Việc người dân gọi Telosma procumbens là "cam thảo" chủ yếu xuất phát từ thói quen ngôn ngữ: bất kỳ cây rừng nào có vị ngọt (cam) đều dễ bị gán ghép tên cam thảo. Sự nhầm lẫn phân loại này dẫn tới việc ngộ nhận về hoạt chất hóa thực vật ẩn chứa bên trong từng loài.

Bản chất vị ngọt: Glycyrrhizin đối đầu Pregnane glycoside

Vị ngọt đậm đặc trưng của cam thảo bắc (Glycyrrhiza glabra) do saponin triterpenoid tạo thành, nổi bật nhất là hoạt chất glycyrrhizin cùng các hợp chất flavonoid liên quan như liquiritin, isoliquiritin [4]. Glycyrrhizin trong cam thảo bắc là chất tạo ngọt mạnh, đồng thời mang nhiều dược tính kinh điển nhưng cũng là nguồn cơn gây tích lũy nước, tăng huyết áp nếu lạm dụng lâu dài.

Trong khi đó, phân tích hóa học trên mẫu cây cam thảo đá bia Telosma procumbens thu hái tại Việt Nam phát hiện bản chất vị ngọt hoàn toàn không chứa glycyrrhizin [3]. Nghiên cứu công bố năm 2001 đã phân lập thành công một hợp chất glycoside dạng polyoxypregnane cực ngọt có tên telosmoside A15 [3].

Hợp chất telosmoside A15 trong Telosma procumbens có độ ngọt gấp tới 1.000 lần đường saccharose thông thường [3]. Nghiên cứu cũng tách chiết được 17 glycoside pregnane mới khác, đặt tên từ telosmoside A1-A14 và A16-A18 [3]. Các chất này mang cùng một khung aglycone; một số hợp chất có vị ngọt, trong khi các hợp chất khác lại không vị hoặc mang vị đắng [3]. Như vậy, vị ngọt của cam thảo đá bia là vị ngọt từ nhóm hợp chất pregnane, hoàn toàn xa lạ với cấu trúc saponin của cam thảo bắc.

Nghiên cứu khoa học về thành phần hóa học của chi Glycyrrhiza

Để hiểu rõ sự khác biệt của cam thảo bắc thật, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều công trình phân loại và định danh hóa thực vật chi tiết.

Một nghiên cứu năm 2007 đã phân tích 117 mẫu cam thảo từ ba loài Glycyrrhiza uralensis, G. glabra và G. inflata bằng 4 chỉ thị di truyền (ITS trên ADN ribosome nhân cùng rbcL, matK, trnH-trnK1 trên ADN lục lạp) kết hợp định lượng 6 thành phần chính gồm glycyrrhizin, liquiritin, liquiritin apioside, isoliquiritin, isoliquiritin apioside và liquiritigenin [4]. Kết quả chỉ ra đặc tính thành phần của G. glabra tương đồng với G. inflata, trong khi G. uralensis chứa hàm lượng liquiritin, isoliquiritin và liquiritigenin cao hơn rõ rệt [4]. Đặc biệt, nghiên cứu tái khẳng định glabridin là thành phần đặc trưng riêng của loài G. glabra, glycycoumarin đặc trưng cho G. uralensis, và licochalcone A đặc trưng cho G. inflata [4]. Dù vậy, khoảng 6% số mẫu kiểm tra và các dạng lai tạo là ngoại lệ, đòi hỏi phân tích gen để xác định loài chính xác [4].

Năm 1991, nghiên cứu phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) trên rễ và thân rễ cam thảo từ nhiều quốc gia cũng phân loại mẫu thành 3 nhóm phenolic [5]. Mẫu rễ G. glabra từ Liên Xô, Afghanistan và Thổ Nhĩ Kỳ tạo nên nhóm B với hoạt chất glabridin và glabrene đặc hữu, không tìm thấy ở hai loài còn lại [5]. Nghiên cứu này ghi nhận dịch chiết các mẫu cam thảo nhóm A và B cùng toàn bộ mẫu nhóm C ức chế 40-56% hoạt tính enzyme xanthine oxidase ở nồng độ 30 microgam/ml [5]. Dịch chiết một số mẫu nhóm A và B cũng ức chế 44-64% monoamine oxidase ở nồng độ 30 microgam/ml, yếu hơn một chút so với đối chứng harmane hydrochloride [5]. Các chất này hoàn toàn biến mất trên mẫu cam thảo đã gọt vỏ [5].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2012 khảo sát tinh dầu rễ cam thảo bằng phương pháp cất lôi cuốn hơi nước và vi chiết pha rắn (SPME) phát hiện hai hợp chất phenol là thymol và carvacrol xuất hiện độc quyền trong rễ G. glabra, đặc biệt cao ở các mẫu từ Ai Cập, đóng vai trò chất điểm chỉ hóa phân loại phân biệt với G. echinata hay G. inflata [6]. Nghiên cứu năm 2014 dùng sàng lọc ảo 3D qua điểm TanimotoCombo trên cơ sở dữ liệu TCM Đài Loan đã phát hiện rễ G. glabra chứa các chất ức chế neuraminidase tự nhiên tiềm năng chống cúm [2]. Một tổng quan năm 2025 cũng thống kê hơn 400 hoạt chất từ chi Glycyrrhiza (nhóm terpenoid, flavonoid, isoflavone, coumarin, polyphenol) cho thấy khả năng can thiệp chuỗi "Viêm - Loạn sản - Ung thư" trong phòng ngừa ung thư đại trực tràng liên quan đến viêm ruột [1].

Giá trị và giới hạn của bằng chứng hiện có

Các bằng chứng khoa học đối với cam thảo bắc (Glycyrrhiza glabra) rất dày dặn, trải dài từ phân tích cấu trúc phân tử, biến thiên hóa học theo kích thích sinh trưởng [7], đến phân lập các saponin hiếm như licoricesaponin M3, N2, O2, P2 ở các loài cùng chi [8]. Dược điển nhiều nước đã chuẩn hóa rễ cây họ Đậu này làm thuốc chữa bệnh đường tiêu hóa, hô hấp nhờ hoạt chất glycyrrhizin và glabridin.

Ngược lại, bằng chứng khoa học về cam thảo đá bia (Telosma procumbens) còn rất khiêm tốn. Nghiên cứu năm 2001 mới dừng lại ở bước phân lập cấu trúc 18 loại pregnane glycoside và phát hiện độ ngọt cực cao của telosmoside A15 [3]. Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh cam thảo đá bia mang các tác dụng kháng virus đường ruột, chống viêm niêm mạc hay bảo vệ gan tương tự cam thảo bắc.

Do đó, không thể xem cam thảo đá bia là sự thay thế tương đương cho cam thảo bắc trong các đơn thuốc y học cổ truyền. Việc dùng lẫn lộn có thể làm mất đi hiệu lực điều trị mong đợi của bài thuốc.

Những hiểu lầm cần xóa bỏ

Hiểu lầm lớn nhất là cho rằng "vị ngọt giống nhau thì công dụng như nhau". Vị ngọt của cam thảo đá bia bắt nguồn từ telosmoside thuộc khung pregnane steroid, trong khi vị ngọt của cam thảo bắc do triterpene glycyrrhizin [1, 7]. Đây là hai cơ chế thụ cảm ngọt từ hai nhóm phân tử hoàn toàn khác biệt.

Hiểu lầm thứ hai là xem cam thảo đá bia như một vị thuốc "bổ tỳ, ích khí, giải độc" tương tự công năng của cam thảo bắc. Các đặc tính ức chế enzyme monoamine oxidase, ức chế neuraminidase hay kháng viêm đại tràng đều được ghi nhận trên chi Glycyrrhiza [2, 4, 8], không có dữ liệu đối chứng khẳng định trên Telosma procumbens.

Hiểu lầm thứ ba là nghĩ cam thảo đá bia an toàn tuyệt đối khi dùng lượng lớn để giải khát. Dù chưa có ghi nhận về hội chứng giả aldosteron do thiếu glycyrrhizin, các pregnane glycoside trong Telosma procumbens vẫn là nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học chưa được nghiên cứu thấu đáo về độc tính trường diễn.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đường tiêu hóa mạn tính không nên tùy tiện dùng cam thảo đá bia thay thế cho các vị thuốc cam thảo do thầy thuốc kê đơn. Việc thiếu hụt các hợp chất flavonoid bảo vệ niêm mạc ruột như ở cam thảo bắc có thể làm giảm hiệu quả hỗ trợ điều trị [1].

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú cần hết sức cẩn trọng. Nhóm hoạt chất polyoxypregnane glycoside phân lập từ cam thảo đá bia chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào đối với thai nhi hay trẻ nhỏ [3]. Việc uống nước sắc từ cây rừng không rõ nguồn gốc tiềm ẩn nguy cơ tác động xấu đến thai kỳ.

Người đang điều trị bệnh bằng thuốc tây y hoặc có phác đồ điều trị chuyên khoa cần tham khảo ý kiến bác sĩ. Không nên tự ý dùng nước lá, dây cam thảo đá bia với lượng lớn mỗi ngày vì tương tác thuốc của các pregnane glycoside này chưa được khám phá đầy đủ.

Áp dụng thực tế đúng cách và an toàn

Để tránh mua nhầm thảo mộc, người tiêu dùng cần học cách phân biệt cảm quan:

  • Cam thảo bắc chuẩn (Glycyrrhiza glabra): Bộ phận dùng là rễ hình trụ, vỏ ngoài màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm có vân dọc, ruột màu vàng nhạt, xơ chắc, vị ngọt thanh lưu lại rất lâu [2, 4].
  • Cam thảo đá bia (Telosma procumbens): Dược liệu thường được bán dưới dạng dây leo, thân nhỏ thái đoạn phơi khô hoặc toàn cây xắt mỏng, vị ngọt gắt ban đầu nhưng hậu vị khác biệt do nhóm telosmoside [3].

Nếu gia đình có thói quen dùng thảo mộc để tạo vị ngọt cho trà, chỉ nên dùng cam thảo đá bia như một phụ liệu tạo ngọt thoang thoảng với lượng rất nhỏ, không nấu nước quá đậm đặc. Tuyệt đối không tự ý lấy cam thảo đá bia thay thế cam thảo bắc trong các bài thuốc cổ phương cần hoạt chất glycyrrhizin để dẫn thuốc hay giải độc.

Khi có ý định dùng bất kỳ loài thảo mộc tự nhiên nào để hỗ trợ sức khỏe lâu dài, người dân nên tìm đến các nhà thuốc đông y uy tín, có nguồn gốc dược liệu rõ ràng đã qua kiểm định phân loài. Sự cân bằng và cẩn trọng trong thảo dược luôn bắt đầu từ việc gọi đúng tên cây và hiểu đúng thành phần hoạt chất mà thiên nhiên ban tặng.