Ở nhiều vùng núi phía Bắc nước ta, bà con từ lâu đã truyền tai nhau việc dùng các cây thuốc thuộc chi Mạch môn, Cao cẳng để trị chứng ho lâu ngày, khô họng hay bồi bổ cơ thể mỗi khi thời tiết trở lạnh. Trong số đó, cây cao cẳng hay các loài cùng chi thảo dược Mạch môn thường được đào lấy củ, rửa sạch rồi sắc nước uống nhằm làm dịu cổ họng.

Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm dân gian này có thực sự chuẩn xác dưới góc nhìn khoa học hiện đại, và việc dùng cao cẳng lá mác để "bổ phổi" có căn cứ dược lý vững vàng hay không? Câu trả lời là các nghiên cứu dược lý thực nghiệm đã bước đầu xác nhận các loài thuộc nhóm thực vật này chứa nhiều hoạt chất sinh học hỗ trợ giảm ho, kháng viêm, nhưng bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người vẫn còn khoảng cách lớn.

Từ mẹo dân gian đến tên gọi trong khoa học

Người dân vùng cao thường thu hái các cây thảo mọc dưới tán rừng ẩm, có lá dải dài và rễ củ nhỏ phình ra như củ mạch môn để sắc uống khi ho gió, ho khan hoặc nóng trong người. Trong hệ thống phân loại thực vật, các loài thuộc hai chi gần gũi là Ophiopogon (Mạch môn, Cao cẳng) và Liriope (họ Măng tây - Asparagaceae) thường được gọi chung trong các y văn cổ phương Đông là nhóm "Mạch môn" (Maidong) [1].

Nhóm thực vật này gồm khoảng 84 loài phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Á và Đông Nam Á [2], [1]. Củ rễ của chúng được dùng trong y học bản địa nhằm nuôi dưỡng phần âm, sinh tân dịch, nhuận phế, thanh nhiệt và trị ho [2], [3]. Do đặc điểm hình thái tương đồng, nhiều loài trong hai chi này thường được người dân thu hái thay thế nhau như một phức hệ thực vật dân gian [1].

Thành phần hóa học và cơ chế làm dịu đường hô hấp

Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều phân tích hiện đại nhằm bóc tách cấu trúc hóa học của các dược liệu thuộc nhóm Mạch môn để tìm lời giải cho công dụng trị ho. Dưới lăng kính phòng thí nghiệm, củ của loài thảo dược này chứa một kho tàng các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học đáng chú ý.

Bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp khối phổ (HPLC-ESI-Q-TOF-MS), một nghiên cứu công bố năm 2020 đã tách chiết và xác định được tổng cộng 30 hợp chất [4]. Các nhóm chất chính bao gồm saponin steroid, homoisoflavonoid, allylbenzene, cholest và cryptomeridiol, trong đó phát hiện 3 saponin steroid mới [4].

Những hoạt chất này, kết hợp cùng chuỗi polysaccharide tự nhiên, tạo nên các phản ứng sinh hóa giúp giảm viêm nhiễm và điều hòa phản ứng ho [2], [3]. Polysaccharide chiết xuất từ rễ củ (Ophiopogonis japonicus polysaccharides - OJPs) đóng vai trò điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa, bảo vệ tổn thương tế bào và hỗ trợ sức khỏe đường ruột [3]. Các saponin steroid và flavonoid giúp ức chế quá trình viêm mô hô hấp, từ đó hỗ trợ làm dịu tình trạng kích ứng niêm mạc phế quản [2], [1].

Bằng chứng dược lý: Các nghiên cứu nói gì?

Để đánh giá một bài thuốc cổ truyền, khoa học thực nghiệm cần đi từ phân tích thành phần đến thử nghiệm tế bào và mô hình động vật. Các nghiên cứu tổng quan công bố gần đây đã thống kê chi tiết các hoạt tính sinh học của nhóm dược liệu này.

Một tổng quan nghiên cứu dược lý năm 2016 tổng hợp dữ liệu từ nhiều cơ sở dữ liệu lớn đã chỉ ra rằng rễ củ mạch môn chứa saponin steroid, homoisoflavonoid và polysaccharide [2]. Các thành phần này thể hiện hàng loạt hoạt tính sinh học như giảm ho, kháng viêm, bảo vệ tim mạch, chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch, kháng khuẩn và chống đái tháo đường [2].

Nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2023 tập trung vào các hợp chất hoạt tính như DT-13, ophiopogonin B và ophiopogonin D [5]. Báo cáo ghi nhận các hoạt chất này có khả năng gây ngừng chu kỳ tế bào, kích hoạt quá trình tự chết của tế bào (apoptosis) và autophagy trên tế bào ung thư trong ống nghiệm (in vitro), đồng thời ức chế khối u mà không gây độc tính nghiêm trọng trên mô hình động vật (in vivo) [5].

Tuy nhiên, một tổng quan quan trọng năm 2021 theo chuẩn PRISMA đã chỉ ra các nhược điểm phương pháp luận [1]. Tổng quan này cho biết nhiều nghiên cứu dược lý áp dụng mức liều quá cao trong phòng thí nghiệm, thiết kế nghiên cứu còn tồn tại thiếu sót và mối liên hệ giữa kinh nghiệm dùng dân gian với đánh giá dược lý thực tế còn mơ hồ [1]. Tương tự, một nghiên cứu bản đồ kiến thức năm 2021 phân tích 1.403 bài báo tiếng Trung và 292 bài báo tiếng Anh cho thấy các công bố quốc tế chủ yếu dừng lại ở phân tích thành phần và dược lý cơ bản, chưa hoàn thiện cơ chế phân tử sâu [6].

Giới hạn của bằng chứng và nguy cơ khi tự điều trị

Mặc dù có lịch sử sử dụng hàng nghìn năm và được khoa học chứng minh chứa hoạt chất quý, người bệnh cần nhìn nhận rõ ranh giới giữa nghiên cứu phòng thí nghiệm và hiệu quả điều trị thực tế trên người. Việc coi thảo dược này như một thần dược "bổ phổi" tuyệt đối là ngộ nhận nguy hiểm.

Một nghiên cứu tổng quan năm 2025 về các chế phẩm thảo dược trị nhiễm trùng phổi kháng thuốc cho thấy chất lượng bằng chứng khoa học còn thiếu đồng nhất [7]. Đa số các bài thuốc dân gian chỉ mới có thử nghiệm quy mô nhỏ, thiếu đối chứng chặt chẽ, và chỉ một số rất ít chế phẩm có đủ cả bằng chứng lâm sàng lẫn dược lực học [7]. Mặc dù các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy thảo dược có thể hiệp đồng giảm liều kháng sinh đến 87,52% hoặc chống viêm trên động vật, việc chuyển giao sang điều trị lâm sàng ở người vẫn còn nhiều băn khoăn [7].

Theo các đánh giá y tế tổng thể, việc tích hợp thảo dược vào y học chính thống gặp nhiều trở ngại do tình trạng pháp lý chưa rõ ràng và quy trình sản xuất, tiêu chuẩn hóa liều lượng chưa đồng bộ [8]. Do đó, người dân không thể dùng củ cao cẳng hay mạch môn để tự chữa các bệnh nhiễm khuẩn phổi nặng hoặc thay thế thuốc kháng sinh đã được chỉ định.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Về mặt độc tính học, các chiết xuất từ rễ củ Ophiopogon được ghi nhận là tương đối an toàn khi dùng ở liều thông thường [5], [1]. Tuy nhiên, độ an toàn này chỉ áp dụng với nguồn dược liệu chuẩn, không bị nhầm lẫn hay pha tạp độc chất.

Những người đang mắc bệnh nhiễm trùng hô hấp cấp tính sốt cao, viêm phổi nặng, ho ra máu hoặc có bệnh nền phức tạp không được tự ý sắc uống để trị bệnh tại nhà [7], [8]. Nhóm dược liệu này có tính bổ âm, sinh tân dịch, do đó những người tỳ vị hư hàn, thường xuyên đi ngoài phân lỏng, đầy bụng cần thận trọng khi dùng [2], [3]. Phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ hoặc người đang dùng các thuốc điều trị tim mạch, đái tháo đường cần tham khảo ý kiến bác sĩ để tránh tương tác thuốc không mong muốn [2], [8].

Cách dùng hợp lý dựa trên khoa học

Để tận dụng các lợi ích sinh học từ nhóm dược liệu này mà vẫn bảo đảm an toàn cho sức khỏe đường hô hấp, bạn có thể tham khảo một số gợi ý thực tế:

Đầu tiên, chỉ sử dụng dược liệu có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đã qua sơ chế làm sạch đất cát và phơi sấy đúng quy chuẩn dược liệu [8]. Tránh tự ý đào các loại rễ cây rừng không rõ danh tính vì dễ nhầm lẫn loài mang độc tính.

Thứ hai, cách dùng truyền thống an toàn nhất là hãm nước sôi hoặc sắc củ khô lấy nước uống ấm từng ngụm nhỏ để làm dịu cảm giác ngứa rát, khô họng do ho khan hoặc thời tiết hanh hao [4], [2]. Có thể kết hợp cùng chế độ dinh dưỡng thanh đạm, uống nhiều nước ấm để hỗ trợ cơ thể phục hồi.

Cuối cùng, thảo dược chỉ đóng vai trò hỗ trợ giảm triệu chứng ho và cải thiện sức đề kháng [2], [3]. Nếu cơn ho kéo dài trên một tuần, ho kèm đờm xanh vàng, khó thở hoặc sốt cao dai dẳng, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị bằng phác đồ phù hợp [7], [8].

Kinh nghiệm dùng thảo dược nhóm Cao cẳng, Mạch môn trị ho của đồng bào miền núi có cơ sở thực tế từ các hợp chất kháng viêm, điều hòa miễn dịch trong rễ cây [4], [2]. Tuy nhiên, dược liệu không thể thay thế thuốc đặc trị các bệnh lý hô hấp nghiêm trọng [7]. Sử dụng thảo dược một cách tỉnh táo, đúng liều lượng và biết lắng nghe cơ thể chính là chìa khóa để bảo vệ lá phổi an toàn.